Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tuote
sản phẩm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuote — sản phẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuote.
Đây là sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm Ví dụ khác: • Tarvitsen tuotetta. — Tôi cần sản phẩm. • tuoten hinta on sopiva. — Giá sản phẩm phù hợp. • Se on tuotessa. — Nó ở trong sản phẩm.
Xem trang chi tiết tuote →
📦
tuottaja
nhà sản xuất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuottaja — nhà sản xuất
💬 Ví dụ câu
Hän on tuottaja.
Anh ấy là nhà sản xuất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen tuottajaa. — Tôi cần nhà sản xuất. • Se on tuottajassa. — Nó ở trong nhà sản xuất. • tuottajan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà sản xuất là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết tuottaja →
📦
tupaantuliaiset
tiệc tân gia
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tupaantuliaiset — tiệc tân gia
💬 Ví dụ câu
Pidämme tupaantuliaiset uudessa kodissa.
Chúng tôi tổ chức tiệc tân gia ở nhà mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tupaantuliaiset →
📦
tupaantuliaiset
tiệc tân gia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tupaantuliaiset — tiệc tân gia
💬 Ví dụ câu
Menemme tupaantulaisiin.
Chúng tôi đi tiệc tân gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat) Ví dụ khác: • Tämä on tupaantuliaiset. — Đây là tiệc tân gia. • tupaantuliaiset on tärkeä. — tiệc tân gia quan trọng.
Xem trang chi tiết tupaantuliaiset →
📦
tuparit
tiệc tân gia (văn nói của tupaantuliaiset)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuparit — tiệc tân gia (văn nói của tupaantuliaiset)
💬 Ví dụ câu
Tervetuloa meidän tupareille!
Chào mừng đến tiệc tân gia của chúng tớ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuparit →
📦
turha
vô ích
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turha — vô ích
💬 Ví dụ câu
Se on turha.
Nó vô ích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen turhaa. — Tôi cần vô ích. • Se on turhassa. — Nó ở trong vô ích. • Menen turhaan. — Tôi đi đến vô ích.
Xem trang chi tiết turha →
📦
turhaan
vô ích, phí công
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turhaan — vô ích, phí công
💬 Ví dụ câu
Odotin turhaan kaksi tuntia.
Tôi đã chờ vô ích hai tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết turhaan →
📦
turisti
/ˈturisti/
khách du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
turisti — khách du lịch
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on paljon turisteja.
Mùa hè trong thành phố có nhiều khách du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết turisti →
📦
Turkki
Thổ Nhĩ Kỳ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Turkki — Thổ Nhĩ Kỳ
💬 Ví dụ câu
Istanbul on Turkissa.
Istanbul ở Thổ Nhĩ Kỳ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Turkki. — Đây là Thổ Nhĩ Kỳ. • Laitan sen Turkkiin. — Tôi đặt nó vào Thổ Nhĩ Kỳ.
Xem trang chi tiết Turkki →
📦
turska
cá tuyết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turska — cá tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on turska.
Đây là cá tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen turskaa. — Tôi cần cá tuyết. • Se on turskassa. — Nó ở trong cá tuyết.
Xem trang chi tiết turska →
📦
turva
sự bảo vệ, an toàn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turva — sự bảo vệ, an toàn
💬 Ví dụ câu
Vakuutus antaa turvaa perheelle.
Bảo hiểm mang lại sự bảo vệ cho gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết turva →
📦
turvallinen
an toàn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvallinen — an toàn
💬 Ví dụ câu
Se on turvallinen.
Nó an toàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen turvallista. — Tôi cần an toàn. • Se on turvallisessa. — Nó ở trong an toàn. • Menen turvalliseen. — Tôi đi đến an toàn.
Xem trang chi tiết turvallinen →
📦
turvatarkastus
kiểm tra an ninh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvatarkastus — kiểm tra an ninh
💬 Ví dụ câu
Tämä on turvatarkastus.
Đây là kiểm tra an ninh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen turvatarkastusta. — Tôi cần kiểm tra an ninh. • turvatarkastusen hinta on sopiva. — Giá kiểm tra an ninh phù hợp. • Se on turvatarkastusessa. — Nó ở trong kiểm tra an ninh.
Xem trang chi tiết turvatarkastus →
📦
turvonnut
/ˈturvonːut/
bị sưng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvonnut — bị sưng
💬 Ví dụ câu
Nilkka on turvonnut.
Mắt cá chân bị sưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (turvota).
Xem trang chi tiết turvonnut →
📦
tusina
tá (12)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tusina — tá (12)
💬 Ví dụ câu
Tämä on tusina.
Đây là tá (12).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen tusinaa. — Tôi cần tá (12). • tusinan hinta on sopiva. — Giá tá (12) phù hợp. • Se on tusinassa. — Nó ở trong tá (12).
Xem trang chi tiết tusina →
📦
tutkija
nhà nghiên cứu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tutkija — nhà nghiên cứu
💬 Ví dụ câu
Hän on tutkija.
Anh ấy là nhà nghiên cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen tutkijaa. — Tôi cần nhà nghiên cứu. • Se on tutkijassa. — Nó ở trong nhà nghiên cứu. • tutkijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà nghiên cứu là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết tutkija →
📦
tutkimus
nghiên cứu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tutkimus — nghiên cứu
💬 Ví dụ câu
Uusi tutkimus kertoo suomalaisten harrastuksista.
Nghiên cứu mới nói về sở thích của người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tutkimus →
📦
tutkinto
văn bằng, học vị
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tutkinto — văn bằng, học vị
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tutkinto yliopistosta.
Anh ấy có bằng đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tutkinto →
📦
tuulee
có gió (động từ)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuulee — có gió (động từ)
💬 Ví dụ câu
Ulkona tuulee.
Ngoài trời gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • Tämä on tuulee. — Đây là có gió (động từ). • tuulee on tärkeä. — có gió (động từ) quan trọng.
Xem trang chi tiết tuulee →
📦
tuulettaa
thông gió
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuulettaa — thông gió
💬 Ví dụ câu
Haluan tuulettaa.
Tôi muốn thông gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen tuulettaaa. — Tôi cần thông gió. • Se on tuulettaassa. — Nó ở trong thông gió. • Menen tuulettaaan. — Tôi đi đến thông gió.
Xem trang chi tiết tuulettaa →