📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tulva — lũ lụt
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulva.
Đây là lũ lụt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulvaa. — Tôi cần lũ lụt.
• Se on tulvassa. — Nó ở trong lũ lụt.
• Menen tulvaan. — Tôi đi đến lũ lụt.
📦
📖 Từ gốc
tumma — tối màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tumma tukka.
Anh ấy tóc sẫm màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tiedän tumman hinnan. — Tôi biết giá tối màu.
• Tarvitsen tummaa. — Tôi cần tối màu.
📦
📖 Từ gốc
tummanpunainen — đỏ đậm
💬 Ví dụ câu
Viini on tummanpunaista.
Rượu đỏ đậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• Tämä on tummanpunainen. — Đây là đỏ đậm.
• Tiedän tummanpunaisen hinnan. — Tôi biết giá đỏ đậm.
📦
📖 Từ gốc
tummansininen — xanh đậm
💬 Ví dụ câu
Puku on tummansininen.
Bộ vest xanh đậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• tummansinisen nimi on Matti. — Tên của xanh đậm là Matti.
• Tapaan tummansinistä huomenna. — Tôi gặp xanh đậm ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
tunneli — đường hầm
💬 Ví dụ câu
Aja tunnelin läpi.
Lái qua đường hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
tunnistautua — xác minh danh tính
💬 Ví dụ câu
Tunnistaudun palveluun pankkitunnuksilla.
Tôi xác minh danh tính vào dịch vụ bằng mã ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tuntea — cảm thấy
💬 Ví dụ câu
Haluan tuntea.
Tôi muốn cảm thấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tunteaa. — Tôi cần cảm thấy.
• Se on tunteassa. — Nó ở trong cảm thấy.
• Menen tunteaan. — Tôi đi đến cảm thấy.
📦
📖 Từ gốc
tunti — giờ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tunti.
Đây là giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuntia. — Tôi cần giờ.
• Se on tuntissa. — Nó ở trong giờ.
• Tiedän tuntin hinnan. — Tôi biết giá giờ.
📦
📖 Từ gốc
tuntua — cảm thấy, có vẻ (+ đuôi -lta/-ltä)
💬 Ví dụ câu
Tämä tuntuu hyvältä idealta.
Điều này nghe có vẻ là một ý hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tunturi — núi trọc (đồi núi vùng Lapland, không có cây cao)
💬 Ví dụ câu
Lapissa nousimme tunturin huipulle ja katselimme maisemaa.
Ở Lapland, chúng tôi leo lên đỉnh núi trọc và ngắm cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tuo — cái kia
💬 Ví dụ câu
Tuo on sinun autosi.
Kia là xe của bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tuoda — mang đến
💬 Ví dụ câu
Tuon lahjan.
Tôi mang quà đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tuoli — ghế
💬 Ví dụ câu
Istun tuolilla.
Tôi ngồi trên ghế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Huoneessa on neljä tuolia. — Trong phòng có 4 cái ghế.
• tuoli on uusi. — ghế mới.
• tuolin väri on valkoinen. — Màu của ghế là trắng.
📦
📖 Từ gốc
tuolla — ở kia
💬 Ví dụ câu
Katso, tuolla on Pedro!
Nhìn kìa, Pedro ở kia!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuolla. — Đây là ở kia.
• tuolla on tärkeä. — ở kia quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuolta — từ kia
💬 Ví dụ câu
Tuolta tulee bussi.
Từ kia có xe buýt đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuolta. — Đây là từ kia.
• tuolta on tärkeä. — từ kia quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuomari — trọng tài
💬 Ví dụ câu
tuomari on ystävällinen.
trọng tài thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• tuomarin työ on tärkeä. — Công việc của trọng tài quan trọng.
• Tapaan tuomaria huomenna. — Tôi gặp trọng tài ngày mai.
• Luotan tuomarissa. — Tôi tin tưởng trọng tài.
📦
📖 Từ gốc
tuomio — bản án
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuomio.
Đây là bản án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuomioa. — Tôi cần bản án.
• Se on tuomiossa. — Nó ở trong bản án.
📦
📖 Từ gốc
tuonne — đến kia
💬 Ví dụ câu
Vie tämä tuonne.
Mang cái này ra kia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuonne. — Đây là đến kia.
• tuonne on tärkeä. — đến kia quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuore — tươi
💬 Ví dụ câu
Leipä on tuoretta.
Bánh mì tươi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on tuore. — Đây là tươi.
• Tiedän tuoreen hinnan. — Tôi biết giá tươi.
📦
📖 Từ gốc
tuote — sản phẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä tuote on nyt loppu.
Sản phẩm này hiện đã hết hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.