Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tulva
lũ lụt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulva — lũ lụt
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulva.
Đây là lũ lụt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen tulvaa. — Tôi cần lũ lụt. • Se on tulvassa. — Nó ở trong lũ lụt. • Menen tulvaan. — Tôi đi đến lũ lụt.
Xem trang chi tiết tulva →
📦
tumma
tối màu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tumma — tối màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tumma tukka.
Anh ấy tóc sẫm màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • Tiedän tumman hinnan. — Tôi biết giá tối màu. • Tarvitsen tummaa. — Tôi cần tối màu.
Xem trang chi tiết tumma →
📦
tummanpunainen
đỏ đậm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tummanpunainen — đỏ đậm
💬 Ví dụ câu
Viini on tummanpunaista.
Rượu đỏ đậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • Tämä on tummanpunainen. — Đây là đỏ đậm. • Tiedän tummanpunaisen hinnan. — Tôi biết giá đỏ đậm.
Xem trang chi tiết tummanpunainen →
📦
tummansininen
xanh đậm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tummansininen — xanh đậm
💬 Ví dụ câu
Puku on tummansininen.
Bộ vest xanh đậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • tummansinisen nimi on Matti. — Tên của xanh đậm là Matti. • Tapaan tummansinistä huomenna. — Tôi gặp xanh đậm ngày mai.
Xem trang chi tiết tummansininen →
📦
tunneli
đường hầm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tunneli — đường hầm
💬 Ví dụ câu
Aja tunnelin läpi.
Lái qua đường hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết tunneli →
📦
tunnistautua
xác minh danh tính
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tunnistautua — xác minh danh tính
💬 Ví dụ câu
Tunnistaudun palveluun pankkitunnuksilla.
Tôi xác minh danh tính vào dịch vụ bằng mã ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tunnistautua →
📦
tuntea
cảm thấy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuntea — cảm thấy
💬 Ví dụ câu
Haluan tuntea.
Tôi muốn cảm thấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen tunteaa. — Tôi cần cảm thấy. • Se on tunteassa. — Nó ở trong cảm thấy. • Menen tunteaan. — Tôi đi đến cảm thấy.
Xem trang chi tiết tuntea →
📦
tunti
giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tunti — giờ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tunti.
Đây là giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen tuntia. — Tôi cần giờ. • Se on tuntissa. — Nó ở trong giờ. • Tiedän tuntin hinnan. — Tôi biết giá giờ.
Xem trang chi tiết tunti →
📦
tuntua
cảm thấy, có vẻ (+ đuôi -lta/-ltä)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuntua — cảm thấy, có vẻ (+ đuôi -lta/-ltä)
💬 Ví dụ câu
Tämä tuntuu hyvältä idealta.
Điều này nghe có vẻ là một ý hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuntua →
📦
tunturi
núi trọc (đồi núi vùng Lapland, không có cây cao)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tunturi — núi trọc (đồi núi vùng Lapland, không có cây cao)
💬 Ví dụ câu
Lapissa nousimme tunturin huipulle ja katselimme maisemaa.
Ở Lapland, chúng tôi leo lên đỉnh núi trọc và ngắm cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tunturi →
📦
tuo
cái kia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuo — cái kia
💬 Ví dụ câu
Tuo on sinun autosi.
Kia là xe của bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuo →
📦
tuoda
mang đến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuoda — mang đến
💬 Ví dụ câu
Tuon lahjan.
Tôi mang quà đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuoda →
📦
tuoli
ghế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuoli — ghế
💬 Ví dụ câu
Istun tuolilla.
Tôi ngồi trên ghế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp Ví dụ khác: • Huoneessa on neljä tuolia. — Trong phòng có 4 cái ghế. • tuoli on uusi. — ghế mới. • tuolin väri on valkoinen. — Màu của ghế là trắng.
Xem trang chi tiết tuoli →
📦
tuolla
ở kia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuolla — ở kia
💬 Ví dụ câu
Katso, tuolla on Pedro!
Nhìn kìa, Pedro ở kia!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?) Ví dụ khác: • Tämä on tuolla. — Đây là ở kia. • tuolla on tärkeä. — ở kia quan trọng.
Xem trang chi tiết tuolla →
📦
tuolta
từ kia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuolta — từ kia
💬 Ví dụ câu
Tuolta tulee bussi.
Từ kia có xe buýt đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?) Ví dụ khác: • Tämä on tuolta. — Đây là từ kia. • tuolta on tärkeä. — từ kia quan trọng.
Xem trang chi tiết tuolta →
📦
tuomari
trọng tài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuomari — trọng tài
💬 Ví dụ câu
tuomari on ystävällinen.
trọng tài thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • tuomarin työ on tärkeä. — Công việc của trọng tài quan trọng. • Tapaan tuomaria huomenna. — Tôi gặp trọng tài ngày mai. • Luotan tuomarissa. — Tôi tin tưởng trọng tài.
Xem trang chi tiết tuomari →
📦
tuomio
bản án
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuomio — bản án
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuomio.
Đây là bản án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen tuomioa. — Tôi cần bản án. • Se on tuomiossa. — Nó ở trong bản án.
Xem trang chi tiết tuomio →
📦
tuonne
đến kia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuonne — đến kia
💬 Ví dụ câu
Vie tämä tuonne.
Mang cái này ra kia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?) Ví dụ khác: • Tämä on tuonne. — Đây là đến kia. • tuonne on tärkeä. — đến kia quan trọng.
Xem trang chi tiết tuonne →
📦
tuore
tươi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuore — tươi
💬 Ví dụ câu
Leipä on tuoretta.
Bánh mì tươi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn Ví dụ khác: • Tämä on tuore. — Đây là tươi. • Tiedän tuoreen hinnan. — Tôi biết giá tươi.
Xem trang chi tiết tuore →
📦
tuote
sản phẩm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuote — sản phẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä tuote on nyt loppu.
Sản phẩm này hiện đã hết hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuote →