Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
sakko
tiền phạt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sakko — tiền phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sakko.
Đây là tiền phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Maksan sakkoa. — Tôi trả tiền phạt. • sakkon määrä on suuri. — Số lượng tiền phạt lớn. • Tarvitsen sakkoa. — Tôi cần tiền phạt.
Xem trang chi tiết sakko →
📦
Saksa
Đức
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Saksa — Đức
💬 Ví dụ câu
Matkustan Saksaan.
Tôi đi Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Saksa. — Đây là Đức. • Tiedän Saksan hinnan. — Tôi biết giá Đức. • Tarvitsen Saksaa. — Tôi cần Đức.
Xem trang chi tiết Saksa →
📦
saksalainen
người Đức
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saksalainen — người Đức
💬 Ví dụ câu
Saksalainen auto.
Xe Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • saksalaisen nimi on Matti. — Tên của người Đức là Matti. • saksalaiset ovat mukavia. — Những người Đức dễ thương.
Xem trang chi tiết saksalainen →
📦
sakset
kéo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sakset — kéo
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat sakset.
Đây là kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen saksetta. — Tôi cần kéo. • sakseten hinta on sopiva. — Giá kéo phù hợp. • Se on saksetessa. — Nó ở trong kéo.
Xem trang chi tiết sakset →
📦
saksofoni
kèn saxophone
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saksofoni — kèn saxophone
💬 Ví dụ câu
Tämä on saksofoni.
Đây là kèn saxophone.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen saksofonia. — Tôi cần kèn saxophone. • Se on saksofonissa. — Nó ở trong kèn saxophone.
Xem trang chi tiết saksofoni →
📦
salaatti
rau xà lách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
salaatti — rau xà lách
💬 Ví dụ câu
Syön salaattia.
Tôi ăn salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • salaatti on hyvää. — rau xà lách ngon. • salaatin maku on hyvä. — Vị của rau xà lách ngon.
Xem trang chi tiết salaatti →
📦
salama
tia chớp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
salama — tia chớp
💬 Ví dụ câu
Tämä on salama.
Đây là tia chớp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen salamaa. — Tôi cần tia chớp. • Se on salamassa. — Nó ở trong tia chớp. • Menen salamaan. — Tôi đi đến tia chớp.
Xem trang chi tiết salama →
📦
salasana
mật khẩu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
salasana — mật khẩu
💬 Ví dụ câu
Tämä on salasana.
Đây là mật khẩu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen salasanaa. — Tôi cần mật khẩu. • salasanan hinta on sopiva. — Giá mật khẩu phù hợp. • Se on salasanassa. — Nó ở trong mật khẩu.
Xem trang chi tiết salasana →
📦
salibandy
bóng sàn (còn gọi: sähly)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
salibandy — bóng sàn (còn gọi: sähly)
💬 Ví dụ câu
Salibandy on hauska joukkuelaji.
Bóng sàn là môn đồng đội vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết salibandy →
📦
sallia
cho phép
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sallia — cho phép
💬 Ví dụ câu
Haluan sallia.
Tôi muốn cho phép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen salliaa. — Tôi cần cho phép. • Se on salliassa. — Nó ở trong cho phép. • Menen salliaan. — Tôi đi đến cho phép.
Xem trang chi tiết sallia →
📦
salmi
eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng nước)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
salmi — eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng nước)
💬 Ví dụ câu
Vene kulki kapean salmen läpi kahden saaren välistä.
Chiếc thuyền đi qua eo biển hẹp giữa hai hòn đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết salmi →
📦
salmiakki
kẹo cam thảo mặn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
salmiakki — kẹo cam thảo mặn
💬 Ví dụ câu
salmiakki on hyvää.
kẹo cam thảo mặn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön salmiakkia. — Tôi ăn kẹo cam thảo mặn. • Ostan salmiakkia. — Tôi mua kẹo cam thảo mặn. • salmiakkin maku on hyvä. — Vị của kẹo cam thảo mặn ngon.
Xem trang chi tiết salmiakki →
📦
sama
giống nhau / cùng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sama — giống nhau / cùng
💬 Ví dụ câu
Meillä on sama opettaja.
Chúng tôi có cùng giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sama →
📦
samaa mieltä
cùng ý kiến, đồng ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
samaa mieltä — cùng ý kiến, đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olen samaa mieltä sinun kanssasi.
Tôi đồng ý với bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết samaa mieltä →
📦
samaan aikaan
cùng lúc đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
samaan aikaan — cùng lúc đó
💬 Ví dụ câu
Samaan aikaan puhelin soi.
Cùng lúc đó điện thoại reo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết samaan aikaan →
📦
samalla
đồng thời, cùng lúc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
samalla — đồng thời, cùng lúc
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia ja samalla siivoan.
Tôi nghe nhạc và đồng thời dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết samalla →
📦
saman tien
ngay lập tức, luôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saman tien — ngay lập tức, luôn
💬 Ví dụ câu
Maksoin laskun saman tien.
Tôi thanh toán hóa đơn ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết saman tien →
📦
saman-tien
/ˈsɑmɑn-tien/
ngay lập tức
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
saman-tien — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Voit mennä labraan saman tien.
Bạn có thể đến phòng xét nghiệm ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ. (= heti).
Xem trang chi tiết saman-tien →
📦
samea
đục
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
samea — đục
💬 Ví dụ câu
Se on samea.
Nó đục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái Ví dụ khác: • Tarvitsen sameaa. — Tôi cần đục. • Se on sameassa. — Nó ở trong đục. • Menen sameaan. — Tôi đi đến đục.
Xem trang chi tiết samea →
📦
sametti
nhung
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sametti — nhung
💬 Ví dụ câu
Tämä on sametti.
Đây là nhung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen samettia. — Tôi cần nhung. • Se on samettissa. — Nó ở trong nhung.
Xem trang chi tiết sametti →