Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
💼
Công việc
Työ & AmmattiBộ từ vựng công việc thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
83 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 83 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
💼
📖 Từ gốc
arkkitehti — kiến trúc sư
💬 Ví dụ câu
Hän on arkkitehti.
Anh ấy là kiến trúc sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen arkkitehtia. — Tôi cần kiến trúc sư.
• Se on arkkitehtissa. — Nó ở trong kiến trúc sư.
• Tiedän arkkitehtin hinnan. — Tôi biết giá kiến trúc sư.
💼
📖 Từ gốc
asianajaja — luật sư
💬 Ví dụ câu
Hän on asianajaja.
Anh ấy là luật sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen asianajajaa. — Tôi cần luật sư.
• Se on asianajajassa. — Nó ở trong luật sư.
• asianajajan nimi on Matti. — Tên của luật sư là Matti.
B
💼
📖 Từ gốc
biologi — nhà sinh học
💬 Ví dụ câu
Hän on biologi.
Anh ấy là nhà sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen biologia. — Tôi cần nhà sinh học.
• Se on biologissa. — Nó ở trong nhà sinh học.
• biologin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà sinh học là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
bloggaaja — blogger
💬 Ví dụ câu
Hän on bloggaaja.
Anh ấy là blogger.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bloggaajaa. — Tôi cần blogger.
• Se on bloggaajassa. — Nó ở trong blogger.
• Tiedän bloggaajan hinnan. — Tôi biết giá blogger.
D
💼
📖 Từ gốc
diplomaatti — nhà ngoại giao
💬 Ví dụ câu
Hän on diplomaatti.
Anh ấy là nhà ngoại giao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diplomaattia. — Tôi cần nhà ngoại giao.
• Se on diplomaattissa. — Nó ở trong nhà ngoại giao.
• diplomaattin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà ngoại giao là Mannerheimintie 1.
E
💼
📖 Từ gốc
ekonomisti — nhà kinh tế
💬 Ví dụ câu
Hän on ekonomisti.
Anh ấy là nhà kinh tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ekonomistia. — Tôi cần nhà kinh tế.
• Se on ekonomistissa. — Nó ở trong nhà kinh tế.
• ekonomistin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kinh tế là Mannerheimintie 1.
F
💼
📖 Từ gốc
fysioterapeutti — bác sĩ vật lý trị liệu
💬 Ví dụ câu
Hän on fysioterapeutti.
Anh ấy là bác sĩ vật lý trị liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fysioterapeuttia. — Tôi cần bác sĩ vật lý trị liệu.
• Se on fysioterapeuttissa. — Nó ở trong bác sĩ vật lý trị liệu.
• fysioterapeuttin nimi on Matti. — Tên của bác sĩ vật lý trị liệu là Matti.
💼
📖 Từ gốc
fyysikko — nhà vật lý
💬 Ví dụ câu
Hän on fyysikko.
Anh ấy là nhà vật lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fyysikkoa. — Tôi cần nhà vật lý.
• Se on fyysikkossa. — Nó ở trong nhà vật lý.
• fyysikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà vật lý là Mannerheimintie 1.
G
💼
📖 Từ gốc
graafikko — nhà thiết kế đồ họa
💬 Ví dụ câu
Hän on graafikko.
Anh ấy là nhà thiết kế đồ họa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen graafikkoa. — Tôi cần nhà thiết kế đồ họa.
• Se on graafikkossa. — Nó ở trong nhà thiết kế đồ họa.
• graafikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thiết kế đồ họa là Mannerheimintie 1.
H
💼
📖 Từ gốc
hieroja — thợ massage
💬 Ví dụ câu
Hän on hieroja.
Anh ấy là thợ massage.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hierojaa. — Tôi cần thợ massage.
• Se on hierojassa. — Nó ở trong thợ massage.
• Tiedän hierojan hinnan. — Tôi biết giá thợ massage.
💼
📖 Từ gốc
hitsaaja — thợ hàn
💬 Ví dụ câu
Hän on hitsaaja.
Anh ấy là thợ hàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hitsaajaa. — Tôi cần thợ hàn.
• Se on hitsaajassa. — Nó ở trong thợ hàn.
• Tiedän hitsaajan hinnan. — Tôi biết giá thợ hàn.
I
💼
📖 Từ gốc
insinööri — kỹ sư
💬 Ví dụ câu
Hän on insinööri.
Anh ấy là kỹ sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• insinöörin nimi on Matti. — Tên của kỹ sư là Matti.
• Tapaan insinööriä huomenna. — Tôi gặp kỹ sư ngày mai.
• insinöörit ovat mukavia. — Những kỹ sư dễ thương.
J
💼
📖 Từ gốc
johtaja — giám đốc
💬 Ví dụ câu
Hän on johtaja.
Anh ấy là giám đốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen johtajaa. — Tôi cần giám đốc.
• Se on johtajassa. — Nó ở trong giám đốc.
• johtajan nimi on Matti. — Tên của giám đốc là Matti.
💼
📖 Từ gốc
juontaja — MC
💬 Ví dụ câu
Hän on juontaja.
Anh ấy là MC.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen juontajaa. — Tôi cần MC.
• Se on juontajassa. — Nó ở trong MC.
• Tiedän juontajan hinnan. — Tôi biết giá MC.
K
💼
📖 Từ gốc
kapellimestari — nhạc trưởng
💬 Ví dụ câu
Hän on kapellimestari.
Anh ấy là nhạc trưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kapellimestaria. — Tôi cần nhạc trưởng.
• Se on kapellimestarissa. — Nó ở trong nhạc trưởng.
• Tiedän kapellimestarin hinnan. — Tôi biết giá nhạc trưởng.
💼
📖 Từ gốc
kapteeni — thuyền trưởng
💬 Ví dụ câu
Hän on kapteeni.
Anh ấy là thuyền trưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kapteenia. — Tôi cần thuyền trưởng.
• Se on kapteenissa. — Nó ở trong thuyền trưởng.
• kapteenin väri on punainen. — Màu thuyền trưởng là đỏ.
💼
📖 Từ gốc
kätilö — nữ hộ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on kätilö.
Anh ấy là nữ hộ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kätilöä. — Tôi cần nữ hộ sinh.
• Se on kätilössä. — Nó ở trong nữ hộ sinh.
• Tiedän kätilön hinnan. — Tôi biết giá nữ hộ sinh.
💼
📖 Từ gốc
kelloseppä — thợ sửa đồng hồ
💬 Ví dụ câu
Hän on kelloseppä.
Anh ấy là thợ sửa đồng hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kelloseppää. — Tôi cần thợ sửa đồng hồ.
• Se on kelloseppässä. — Nó ở trong thợ sửa đồng hồ.
• kelloseppän väri on valkoinen. — Màu của thợ sửa đồng hồ là trắng.
💼
📖 Từ gốc
kemisti — nhà hóa học
💬 Ví dụ câu
Hän on kemisti.
Anh ấy là nhà hóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kemistiä. — Tôi cần nhà hóa học.
• Se on kemistissä. — Nó ở trong nhà hóa học.
• kemistin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hóa học là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
kenraali — tướng
💬 Ví dụ câu
Hän on kenraali.
Anh ấy là tướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kenraalia. — Tôi cần tướng.
• Se on kenraalissa. — Nó ở trong tướng.
• Tiedän kenraalin hinnan. — Tôi biết giá tướng.
💼
📖 Từ gốc
kirjanpitäjä — kế toán
💬 Ví dụ câu
Hän on kirjanpitäjä.
Anh ấy là kế toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirjanpitäjää. — Tôi cần kế toán.
• Se on kirjanpitäjässä. — Nó ở trong kế toán.
• Tiedän kirjanpitäjän hinnan. — Tôi biết giá kế toán.
💼
📖 Từ gốc
kirurgi — bác sĩ phẫu thuật
💬 Ví dụ câu
Hän on kirurgi.
Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirurgia. — Tôi cần bác sĩ phẫu thuật.
• Se on kirurgissa. — Nó ở trong bác sĩ phẫu thuật.
• kirurgin nimi on Matti. — Tên của bác sĩ phẫu thuật là Matti.
💼
📖 Từ gốc
klovni — hề
💬 Ví dụ câu
Hän on klovni.
Anh ấy là hề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen klovnia. — Tôi cần hề.
• Se on klovnissa. — Nó ở trong hề.
• Tiedän klovnin hinnan. — Tôi biết giá hề.
💼
📖 Từ gốc
kokki — đầu bếp
💬 Ví dụ câu
Kokki tekee ruokaa.
Đầu bếp nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Kokin ruoka on hyvää. — Đồ ăn của đầu bếp ngon.
• Tapaan kokkia huomenna. — Tôi gặp đầu bếp ngày mai.
• kokilla on auto. — đầu bếp có xe.
💼
📖 Từ gốc
kokous — họp
💬 Ví dụ câu
Olen kokouksessa.
Tôi đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Kokous alkaa kello 9. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
• Tiedän kokouksen hinnan. — Tôi biết giá họp.
• Tarvitsen kokousta. — Tôi cần họp.
💼
📖 Từ gốc
konduktööri — nhân viên soát vé
💬 Ví dụ câu
Hän on konduktööri.
Anh ấy là nhân viên soát vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konduktööriä. — Tôi cần nhân viên soát vé.
• Se on konduktöörissä. — Nó ở trong nhân viên soát vé.
• konduktöörin nimi on Matti. — Tên của nhân viên soát vé là Matti.
💼
📖 Từ gốc
konsultti — tư vấn viên
💬 Ví dụ câu
Hän on konsultti.
Anh ấy là tư vấn viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konsulttia. — Tôi cần tư vấn viên.
• Se on konsulttissa. — Nó ở trong tư vấn viên.
• Tiedän konsulttin hinnan. — Tôi biết giá tư vấn viên.
💼
📖 Từ gốc
koomikko — diễn viên hài
💬 Ví dụ câu
Hän on koomikko.
Anh ấy là diễn viên hài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koomikkoa. — Tôi cần diễn viên hài.
• Se on koomikkossa. — Nó ở trong diễn viên hài.
• koomikkon nimi on Matti. — Tên của diễn viên hài là Matti.
💼
📖 Từ gốc
kosmetologi — chuyên gia thẩm mỹ
💬 Ví dụ câu
Hän on kosmetologi.
Anh ấy là chuyên gia thẩm mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kosmetologia. — Tôi cần chuyên gia thẩm mỹ.
• Se on kosmetologissa. — Nó ở trong chuyên gia thẩm mỹ.
• Tiedän kosmetologin hinnan. — Tôi biết giá chuyên gia thẩm mỹ.
💼
📖 Từ gốc
kuljettaja — tài xế
💬 Ví dụ câu
Hän on kuljettaja.
Anh ấy là tài xế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuljettajaa. — Tôi cần tài xế.
• Se on kuljettajassa. — Nó ở trong tài xế.
• Tiedän kuljettajan hinnan. — Tôi biết giá tài xế.
💼
📖 Từ gốc
kuvaaja — nhiếp ảnh gia
💬 Ví dụ câu
Hän on kuvaaja.
Anh ấy là nhiếp ảnh gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuvaajaa. — Tôi cần nhiếp ảnh gia.
• Se on kuvaajassa. — Nó ở trong nhiếp ảnh gia.
• Tiedän kuvaajan hinnan. — Tôi biết giá nhiếp ảnh gia.
L
💼
📖 Từ gốc
lääkäri — bác sĩ
💬 Ví dụ câu
Menen lääkärille.
Tôi đi bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Lääkärin vastaanotolla. — Tại phòng khám bác sĩ.
• lääkäri on mukava. — bác sĩ dễ thương.
• Tapaan lääkäriä huomenna. — Tôi gặp bác sĩ ngày mai.
💼
📖 Từ gốc
lentäjä — phi công
💬 Ví dụ câu
Hän on lentäjä.
Anh ấy là phi công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lentäjää. — Tôi cần phi công.
• Se on lentäjässä. — Nó ở trong phi công.
• lentäjän nimi on Matti. — Tên của phi công là Matti.
💼
📖 Từ gốc
linja-autonkuljettaja — tài xế xe buýt
💬 Ví dụ câu
Hän on linja-autonkuljettaja.
Anh ấy là tài xế xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen linja-autonkuljettajaa. — Tôi cần tài xế xe buýt.
• Se on linja-autonkuljettajassa. — Nó ở trong tài xế xe buýt.
• linja-autonkuljettajan väri on punainen. — Màu tài xế xe buýt là đỏ.
💼
📖 Từ gốc
loma — nghỉ phép
💬 Ví dụ câu
Olen lomalla.
Tôi đang nghỉ phép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Menen lomalle. — Tôi đi nghỉ.
• Tämä on loma. — Đây là nghỉ phép.
• Tiedän loman hinnan. — Tôi biết giá nghỉ phép.
M
💼
📖 Từ gốc
maalari — thợ sơn
💬 Ví dụ câu
Hän on maalari.
Anh ấy là thợ sơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalaria. — Tôi cần thợ sơn.
• Se on maalarissa. — Nó ở trong thợ sơn.
• Tiedän maalarin hinnan. — Tôi biết giá thợ sơn.
💼
📖 Từ gốc
malli — người mẫu
💬 Ví dụ câu
Hän on malli.
Anh ấy là người mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mallia. — Tôi cần người mẫu.
• Se on mallissa. — Nó ở trong người mẫu.
• mallin nimi on Matti. — Tên của người mẫu là Matti.
💼
📖 Từ gốc
markkinoija — chuyên viên marketing
💬 Ví dụ câu
Hän on markkinoija.
Anh ấy là chuyên viên marketing.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen markkinoijaa. — Tôi cần chuyên viên marketing.
• Se on markkinoijassa. — Nó ở trong chuyên viên marketing.
• Tiedän markkinoijan hinnan. — Tôi biết giá chuyên viên marketing.
💼
📖 Từ gốc
matemaatikko — nhà toán học
💬 Ví dụ câu
Hän on matemaatikko.
Anh ấy là nhà toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matemaatikkoa. — Tôi cần nhà toán học.
• Se on matemaatikkossa. — Nó ở trong nhà toán học.
• matemaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà toán học là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
merimies — thủy thủ
💬 Ví dụ câu
Hän on merimies.
Anh ấy là thủy thủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merimiestä. — Tôi cần thủy thủ.
• Se on merimiesissä. — Nó ở trong thủy thủ.
• Tiedän merimiesin hinnan. — Tôi biết giá thủy thủ.
💼
📖 Từ gốc
merivartija — cảnh sát biển
💬 Ví dụ câu
Hän on merivartija.
Anh ấy là cảnh sát biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merivartijaa. — Tôi cần cảnh sát biển.
• Se on merivartijassa. — Nó ở trong cảnh sát biển.
• merivartijan nimi on Matti. — Tên của cảnh sát biển là Matti.
💼
📖 Từ gốc
muurari — thợ xây
💬 Ví dụ câu
Hän on muurari.
Anh ấy là thợ xây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muuraria. — Tôi cần thợ xây.
• Se on muurarissa. — Nó ở trong thợ xây.
• Tiedän muurarin hinnan. — Tôi biết giá thợ xây.
💼
📖 Từ gốc
myyjä — bán hàng
💬 Ví dụ câu
Myyjä auttaa minua.
Nhân viên bán hàng giúp tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• myyjän määrä on suuri. — Số lượng bán hàng lớn.
• Maksan myyjää. — Tôi trả bán hàng.
• En voi tehdä mitään myyjälle. — Tôi không thể làm gì với bán hàng.
💼
📖 Từ gốc
myyntipäällikkö — quản lý bán hàng
💬 Ví dụ câu
Hän on myyntipäällikkö.
Anh ấy là quản lý bán hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen myyntipäällikköä. — Tôi cần quản lý bán hàng.
• Se on myyntipäällikkössä. — Nó ở trong quản lý bán hàng.
• myyntipäällikkön määrä on suuri. — Số lượng quản lý bán hàng lớn.
N
💼
📖 Từ gốc
näyttelijä — diễn viên
💬 Ví dụ câu
Hän on näyttelijä.
Anh ấy là diễn viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näyttelijää. — Tôi cần diễn viên.
• Se on näyttelijässä. — Nó ở trong diễn viên.
• näyttelijän nimi on Matti. — Tên của diễn viên là Matti.
💼
📖 Từ gốc
notaari — công chứng viên
💬 Ví dụ câu
Hän on notaari.
Anh ấy là công chứng viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen notaaria. — Tôi cần công chứng viên.
• Se on notaarissa. — Nó ở trong công chứng viên.
• notaarin nimi on Matti. — Tên của công chứng viên là Matti.
O
💼
📖 Từ gốc
ohjaaja — đạo diễn
💬 Ví dụ câu
Hän on ohjaaja.
Anh ấy là đạo diễn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjaajaa. — Tôi cần đạo diễn.
• Se on ohjaajassa. — Nó ở trong đạo diễn.
• Tiedän ohjaajan hinnan. — Tôi biết giá đạo diễn.
💼
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Opettajan nimi on Liisa.
Tên giáo viên là Liisa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Soitan opettajalle. — Tôi gọi cho giáo viên.
• Opettajat ovat kokouksessa. — Các giáo viên đang họp.
• opettaja on mukava. — giáo viên dễ thương.
💼
📖 Từ gốc
optikko — bác sĩ mắt
💬 Ví dụ câu
Hän on optikko.
Anh ấy là bác sĩ mắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen optikkoa. — Tôi cần bác sĩ mắt.
• Se on optikkossa. — Nó ở trong bác sĩ mắt.
• optikkon nimi on Matti. — Tên của bác sĩ mắt là Matti.
P
💼
📖 Từ gốc
palkka — lương
💬 Ví dụ câu
Palkka tulee kuun lopussa.
Lương đến cuối tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• palkan määrä on suuri. — Số lượng lương lớn.
• Maksan palkkaa. — Tôi trả lương.
• palkat ovat suuria. — Những lương lớn.
💼
📖 Từ gốc
palomies — lính cứu hỏa
💬 Ví dụ câu
Hän on palomies.
Anh ấy là lính cứu hỏa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palomiesta. — Tôi cần lính cứu hỏa.
• Se on palomiesissa. — Nó ở trong lính cứu hỏa.
• Tiedän palomiesin hinnan. — Tôi biết giá lính cứu hỏa.
💼
📖 Từ gốc
parturi — thợ cắt tóc
💬 Ví dụ câu
Hän on parturi.
Anh ấy là thợ cắt tóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen parturia. — Tôi cần thợ cắt tóc.
• Se on parturissa. — Nó ở trong thợ cắt tóc.
• Tiedän parturin hinnan. — Tôi biết giá thợ cắt tóc.
💼
📖 Từ gốc
pelastaja — nhân viên cứu hộ
💬 Ví dụ câu
Hän on pelastaja.
Anh ấy là nhân viên cứu hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pelastajaa. — Tôi cần nhân viên cứu hộ.
• Se on pelastajassa. — Nó ở trong nhân viên cứu hộ.
• pelastajan nimi on Matti. — Tên của nhân viên cứu hộ là Matti.
💼
📖 Từ gốc
poliisi — cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Poliisi auttaa ihmisiä.
Cảnh sát giúp mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• poliisin nimi on Matti. — Tên của cảnh sát là Matti.
• Tapaan poliisia huomenna. — Tôi gặp cảnh sát ngày mai.
• poliisilla on auto. — cảnh sát có xe.
💼
📖 Từ gốc
pomo — sếp
💬 Ví dụ câu
Pomo on kokouksessa.
Sếp đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• pomon nimi on Matti. — Tên của sếp là Matti.
• Tapaan pomoa huomenna. — Tôi gặp sếp ngày mai.
• Annan sen pomolle. — Tôi đưa nó cho sếp.
💼
📖 Từ gốc
psykiatri — bác sĩ tâm thần
💬 Ví dụ câu
Hän on psykiatri.
Anh ấy là bác sĩ tâm thần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen psykiatria. — Tôi cần bác sĩ tâm thần.
• Se on psykiatrissa. — Nó ở trong bác sĩ tâm thần.
• psykiatrin nimi on Matti. — Tên của bác sĩ tâm thần là Matti.
💼
📖 Từ gốc
psykologi — nhà tâm lý
💬 Ví dụ câu
Hän on psykologi.
Anh ấy là nhà tâm lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen psykologia. — Tôi cần nhà tâm lý.
• Se on psykologissa. — Nó ở trong nhà tâm lý.
• psykologin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tâm lý là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
putkimies — thợ sửa ống nước
💬 Ví dụ câu
Hän on putkimies.
Anh ấy là thợ sửa ống nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen putkimiesta. — Tôi cần thợ sửa ống nước.
• Se on putkimiesissa. — Nó ở trong thợ sửa ống nước.
• putkimiesin maku on hyvä. — Vị của thợ sửa ống nước ngon.
💼
📖 Từ gốc
puuseppä — thợ mộc
💬 Ví dụ câu
Hän on puuseppä.
Anh ấy là thợ mộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puuseppää. — Tôi cần thợ mộc.
• Se on puuseppässä. — Nó ở trong thợ mộc.
• Tiedän puuseppän hinnan. — Tôi biết giá thợ mộc.
R
💼
📖 Từ gốc
räätäli — thợ may
💬 Ví dụ câu
Hän on räätäli.
Anh ấy là thợ may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen räätäliä. — Tôi cần thợ may.
• Se on räätälissä. — Nó ở trong thợ may.
• Tiedän räätälin hinnan. — Tôi biết giá thợ may.
💼
📖 Từ gốc
rajavartija — biên phòng
💬 Ví dụ câu
Hän on rajavartija.
Anh ấy là biên phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rajavartijaa. — Tôi cần biên phòng.
• Se on rajavartijassa. — Nó ở trong biên phòng.
• rajavartijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ biên phòng là Mannerheimintie 1.
S
💼
📖 Từ gốc
sähkömies — thợ điện
💬 Ví dụ câu
Hän on sähkömies.
Anh ấy là thợ điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähkömiestä. — Tôi cần thợ điện.
• Se on sähkömiesissä. — Nó ở trong thợ điện.
• Tiedän sähkömiesin hinnan. — Tôi biết giá thợ điện.
💼
📖 Từ gốc
säveltäjä — nhạc sĩ sáng tác
💬 Ví dụ câu
Hän on säveltäjä.
Anh ấy là nhạc sĩ sáng tác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen säveltäjää. — Tôi cần nhạc sĩ sáng tác.
• Se on säveltäjässä. — Nó ở trong nhạc sĩ sáng tác.
• Tiedän säveltäjän hinnan. — Tôi biết giá nhạc sĩ sáng tác.
💼
📖 Từ gốc
sihteeri — thư ký
💬 Ví dụ câu
Hän on sihteeri.
Anh ấy là thư ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sihteeriä. — Tôi cần thư ký.
• Se on sihteerissä. — Nó ở trong thư ký.
• Tiedän sihteerin hinnan. — Tôi biết giá thư ký.
💼
📖 Từ gốc
siivooja — nhân viên vệ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on siivooja.
Anh ấy là nhân viên vệ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivoojaa. — Tôi cần nhân viên vệ sinh.
• Se on siivoojassa. — Nó ở trong nhân viên vệ sinh.
• siivoojan nimi on Matti. — Tên của nhân viên vệ sinh là Matti.
💼
📖 Từ gốc
sotilas — lính
💬 Ví dụ câu
Hän on sotilas.
Anh ấy là lính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sotilasta. — Tôi cần lính.
• Se on sotilasissa. — Nó ở trong lính.
• Tiedän sotilasin hinnan. — Tôi biết giá lính.
💼
📖 Từ gốc
suunnittelija — nhà thiết kế
💬 Ví dụ câu
Hän on suunnittelija.
Anh ấy là nhà thiết kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suunnittelijaa. — Tôi cần nhà thiết kế.
• Se on suunnittelijassa. — Nó ở trong nhà thiết kế.
• suunnittelijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thiết kế là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
suutari — thợ đóng giày
💬 Ví dụ câu
Hän on suutari.
Anh ấy là thợ đóng giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suutaria. — Tôi cần thợ đóng giày.
• Se on suutarissa. — Nó ở trong thợ đóng giày.
• suutarin väri on sininen. — Màu thợ đóng giày là xanh.
💼
📖 Từ gốc
syyttäjä — công tố viên
💬 Ví dụ câu
Hän on syyttäjä.
Anh ấy là công tố viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syyttäjää. — Tôi cần công tố viên.
• Se on syyttäjässä. — Nó ở trong công tố viên.
• syyttäjän nimi on Matti. — Tên của công tố viên là Matti.
T
💼
📖 Từ gốc
taikuri — ảo thuật gia
💬 Ví dụ câu
Hän on taikuri.
Anh ấy là ảo thuật gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen taikuria. — Tôi cần ảo thuật gia.
• Se on taikurissa. — Nó ở trong ảo thuật gia.
• Tiedän taikurin hinnan. — Tôi biết giá ảo thuật gia.
💼
📖 Từ gốc
tanssija — vũ công
💬 Ví dụ câu
Hän on tanssija.
Anh ấy là vũ công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tanssijaa. — Tôi cần vũ công.
• Se on tanssijassa. — Nó ở trong vũ công.
• tanssijan nimi on Matti. — Tên của vũ công là Matti.
💼
📖 Từ gốc
tiedemies — nhà khoa học
💬 Ví dụ câu
Hän on tiedemies.
Anh ấy là nhà khoa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiedemiestä. — Tôi cần nhà khoa học.
• Se on tiedemiesissä. — Nó ở trong nhà khoa học.
• tiedemiesin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà khoa học là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
tilintarkastaja — kiểm toán
💬 Ví dụ câu
Hän on tilintarkastaja.
Anh ấy là kiểm toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tilintarkastajaa. — Tôi cần kiểm toán.
• Se on tilintarkastajassa. — Nó ở trong kiểm toán.
• Tiedän tilintarkastajan hinnan. — Tôi biết giá kiểm toán.
💼
📖 Từ gốc
toimisto — văn phòng
💬 Ví dụ câu
Olen toimistossa.
Tôi ở văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Menen toimistoon. — Tôi đi đến văn phòng.
• toimisto on hyvää. — văn phòng ngon.
• toimiston maku on hyvä. — Vị của văn phòng ngon.
💼
📖 Từ gốc
toimittaja — nhà báo
💬 Ví dụ câu
Toimittaja kirjoittaa lehteen.
Nhà báo viết cho tờ báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• toimittajan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà báo là Mannerheimintie 1.
• Etsin toimittajaa. — Tôi tìm nhà báo.
• toimittajat ovat kauniita. — Những nhà báo đẹp.
💼
📖 Từ gốc
tullimies — nhân viên hải quan
💬 Ví dụ câu
Hän on tullimies.
Anh ấy là nhân viên hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tullimiesta. — Tôi cần nhân viên hải quan.
• Se on tullimiesissa. — Nó ở trong nhân viên hải quan.
• tullimiesin nimi on Matti. — Tên của nhân viên hải quan là Matti.
💼
📖 Từ gốc
tuottaja — nhà sản xuất
💬 Ví dụ câu
Hän on tuottaja.
Anh ấy là nhà sản xuất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuottajaa. — Tôi cần nhà sản xuất.
• Se on tuottajassa. — Nó ở trong nhà sản xuất.
• tuottajan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà sản xuất là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
tutkija — nhà nghiên cứu
💬 Ví dụ câu
Hän on tutkija.
Anh ấy là nhà nghiên cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tutkijaa. — Tôi cần nhà nghiên cứu.
• Se on tutkijassa. — Nó ở trong nhà nghiên cứu.
• tutkijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà nghiên cứu là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
työkaveri — đồng nghiệp
💬 Ví dụ câu
Työkaveri on mukava.
Đồng nghiệp dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• työkaverin nimi on Matti. — Tên của đồng nghiệp là Matti.
• Tapaan työkaveria huomenna. — Tôi gặp đồng nghiệp ngày mai.
• työkaverilla on auto. — đồng nghiệp có xe.
💼
📖 Từ gốc
työpaikka — nơi làm việc
💬 Ví dụ câu
Olen työpaikalla.
Tôi ở chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Etsin työpaikkaa. — Tôi tìm việc.
• Tämä on työpaikka. — Đây là nơi làm việc.
• Tiedän työpaikan hinnan. — Tôi biết giá nơi làm việc.
U
💼
📖 Từ gốc
upseeri — sĩ quan
💬 Ví dụ câu
Hän on upseeri.
Anh ấy là sĩ quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen upseeria. — Tôi cần sĩ quan.
• Se on upseerissa. — Nó ở trong sĩ quan.
• Tiedän upseerin hinnan. — Tôi biết giá sĩ quan.
V
💼
📖 Từ gốc
vartija — bảo vệ
💬 Ví dụ câu
Hän on vartija.
Anh ấy là bảo vệ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vartijaa. — Tôi cần bảo vệ.
• Se on vartijassa. — Nó ở trong bảo vệ.
• Tiedän vartijan hinnan. — Tôi biết giá bảo vệ.
Y
💼
📖 Từ gốc
yrittäjä — doanh nhân
💬 Ví dụ câu
Hän on yrittäjä.
Anh ấy là doanh nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yrittäjää. — Tôi cần doanh nhân.
• Se on yrittäjässä. — Nó ở trong doanh nhân.
• yrittäjän nimi on Matti. — Tên của doanh nhân là Matti.