Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
💼
Dịch vụ & Thủ công
Mục con Dịch vụ & Thủ công thuộc chủ đề Công việc — 13 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
13 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 13 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
💼
📖 Từ gốc
hieroja — thợ massage
💬 Ví dụ câu
Hän on hieroja.
Anh ấy là thợ massage.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hierojaa. — Tôi cần thợ massage.
• Se on hierojassa. — Nó ở trong thợ massage.
• Tiedän hierojan hinnan. — Tôi biết giá thợ massage.
💼
📖 Từ gốc
hitsaaja — thợ hàn
💬 Ví dụ câu
Hän on hitsaaja.
Anh ấy là thợ hàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hitsaajaa. — Tôi cần thợ hàn.
• Se on hitsaajassa. — Nó ở trong thợ hàn.
• Tiedän hitsaajan hinnan. — Tôi biết giá thợ hàn.
K
💼
📖 Từ gốc
kelloseppä — thợ sửa đồng hồ
💬 Ví dụ câu
Hän on kelloseppä.
Anh ấy là thợ sửa đồng hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kelloseppää. — Tôi cần thợ sửa đồng hồ.
• Se on kelloseppässä. — Nó ở trong thợ sửa đồng hồ.
• kelloseppän väri on valkoinen. — Màu của thợ sửa đồng hồ là trắng.
💼
📖 Từ gốc
kosmetologi — chuyên gia thẩm mỹ
💬 Ví dụ câu
Hän on kosmetologi.
Anh ấy là chuyên gia thẩm mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kosmetologia. — Tôi cần chuyên gia thẩm mỹ.
• Se on kosmetologissa. — Nó ở trong chuyên gia thẩm mỹ.
• Tiedän kosmetologin hinnan. — Tôi biết giá chuyên gia thẩm mỹ.
M
💼
📖 Từ gốc
maalari — thợ sơn
💬 Ví dụ câu
Hän on maalari.
Anh ấy là thợ sơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalaria. — Tôi cần thợ sơn.
• Se on maalarissa. — Nó ở trong thợ sơn.
• Tiedän maalarin hinnan. — Tôi biết giá thợ sơn.
💼
📖 Từ gốc
muurari — thợ xây
💬 Ví dụ câu
Hän on muurari.
Anh ấy là thợ xây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muuraria. — Tôi cần thợ xây.
• Se on muurarissa. — Nó ở trong thợ xây.
• Tiedän muurarin hinnan. — Tôi biết giá thợ xây.
P
💼
📖 Từ gốc
parturi — thợ cắt tóc
💬 Ví dụ câu
Hän on parturi.
Anh ấy là thợ cắt tóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen parturia. — Tôi cần thợ cắt tóc.
• Se on parturissa. — Nó ở trong thợ cắt tóc.
• Tiedän parturin hinnan. — Tôi biết giá thợ cắt tóc.
💼
📖 Từ gốc
putkimies — thợ sửa ống nước
💬 Ví dụ câu
Hän on putkimies.
Anh ấy là thợ sửa ống nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen putkimiesta. — Tôi cần thợ sửa ống nước.
• Se on putkimiesissa. — Nó ở trong thợ sửa ống nước.
• putkimiesin maku on hyvä. — Vị của thợ sửa ống nước ngon.
💼
📖 Từ gốc
puuseppä — thợ mộc
💬 Ví dụ câu
Hän on puuseppä.
Anh ấy là thợ mộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen puuseppää. — Tôi cần thợ mộc.
• Se on puuseppässä. — Nó ở trong thợ mộc.
• Tiedän puuseppän hinnan. — Tôi biết giá thợ mộc.
R
💼
📖 Từ gốc
räätäli — thợ may
💬 Ví dụ câu
Hän on räätäli.
Anh ấy là thợ may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen räätäliä. — Tôi cần thợ may.
• Se on räätälissä. — Nó ở trong thợ may.
• Tiedän räätälin hinnan. — Tôi biết giá thợ may.
S
💼
📖 Từ gốc
sähkömies — thợ điện
💬 Ví dụ câu
Hän on sähkömies.
Anh ấy là thợ điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähkömiestä. — Tôi cần thợ điện.
• Se on sähkömiesissä. — Nó ở trong thợ điện.
• Tiedän sähkömiesin hinnan. — Tôi biết giá thợ điện.
💼
📖 Từ gốc
siivooja — nhân viên vệ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on siivooja.
Anh ấy là nhân viên vệ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivoojaa. — Tôi cần nhân viên vệ sinh.
• Se on siivoojassa. — Nó ở trong nhân viên vệ sinh.
• siivoojan nimi on Matti. — Tên của nhân viên vệ sinh là Matti.
💼
📖 Từ gốc
suutari — thợ đóng giày
💬 Ví dụ câu
Hän on suutari.
Anh ấy là thợ đóng giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suutaria. — Tôi cần thợ đóng giày.
• Se on suutarissa. — Nó ở trong thợ đóng giày.
• suutarin väri on sininen. — Màu thợ đóng giày là xanh.