Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
💼
Giao thông & An ninh
Mục con Giao thông & An ninh thuộc chủ đề Công việc — 15 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
15 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
💼
📖 Từ gốc
kapteeni — thuyền trưởng
💬 Ví dụ câu
Hän on kapteeni.
Anh ấy là thuyền trưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kapteenia. — Tôi cần thuyền trưởng.
• Se on kapteenissa. — Nó ở trong thuyền trưởng.
• kapteenin väri on punainen. — Màu thuyền trưởng là đỏ.
💼
📖 Từ gốc
kenraali — tướng
💬 Ví dụ câu
Hän on kenraali.
Anh ấy là tướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kenraalia. — Tôi cần tướng.
• Se on kenraalissa. — Nó ở trong tướng.
• Tiedän kenraalin hinnan. — Tôi biết giá tướng.
💼
📖 Từ gốc
konduktööri — nhân viên soát vé
💬 Ví dụ câu
Hän on konduktööri.
Anh ấy là nhân viên soát vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konduktööriä. — Tôi cần nhân viên soát vé.
• Se on konduktöörissä. — Nó ở trong nhân viên soát vé.
• konduktöörin nimi on Matti. — Tên của nhân viên soát vé là Matti.
💼
📖 Từ gốc
kuljettaja — tài xế
💬 Ví dụ câu
Hän on kuljettaja.
Anh ấy là tài xế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuljettajaa. — Tôi cần tài xế.
• Se on kuljettajassa. — Nó ở trong tài xế.
• Tiedän kuljettajan hinnan. — Tôi biết giá tài xế.
L
💼
📖 Từ gốc
lentäjä — phi công
💬 Ví dụ câu
Hän on lentäjä.
Anh ấy là phi công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lentäjää. — Tôi cần phi công.
• Se on lentäjässä. — Nó ở trong phi công.
• lentäjän nimi on Matti. — Tên của phi công là Matti.
💼
📖 Từ gốc
linja-autonkuljettaja — tài xế xe buýt
💬 Ví dụ câu
Hän on linja-autonkuljettaja.
Anh ấy là tài xế xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen linja-autonkuljettajaa. — Tôi cần tài xế xe buýt.
• Se on linja-autonkuljettajassa. — Nó ở trong tài xế xe buýt.
• linja-autonkuljettajan väri on punainen. — Màu tài xế xe buýt là đỏ.
M
💼
📖 Từ gốc
merimies — thủy thủ
💬 Ví dụ câu
Hän on merimies.
Anh ấy là thủy thủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merimiestä. — Tôi cần thủy thủ.
• Se on merimiesissä. — Nó ở trong thủy thủ.
• Tiedän merimiesin hinnan. — Tôi biết giá thủy thủ.
💼
📖 Từ gốc
merivartija — cảnh sát biển
💬 Ví dụ câu
Hän on merivartija.
Anh ấy là cảnh sát biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merivartijaa. — Tôi cần cảnh sát biển.
• Se on merivartijassa. — Nó ở trong cảnh sát biển.
• merivartijan nimi on Matti. — Tên của cảnh sát biển là Matti.
P
💼
📖 Từ gốc
palomies — lính cứu hỏa
💬 Ví dụ câu
Hän on palomies.
Anh ấy là lính cứu hỏa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palomiesta. — Tôi cần lính cứu hỏa.
• Se on palomiesissa. — Nó ở trong lính cứu hỏa.
• Tiedän palomiesin hinnan. — Tôi biết giá lính cứu hỏa.
💼
📖 Từ gốc
pelastaja — nhân viên cứu hộ
💬 Ví dụ câu
Hän on pelastaja.
Anh ấy là nhân viên cứu hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pelastajaa. — Tôi cần nhân viên cứu hộ.
• Se on pelastajassa. — Nó ở trong nhân viên cứu hộ.
• pelastajan nimi on Matti. — Tên của nhân viên cứu hộ là Matti.
R
💼
📖 Từ gốc
rajavartija — biên phòng
💬 Ví dụ câu
Hän on rajavartija.
Anh ấy là biên phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rajavartijaa. — Tôi cần biên phòng.
• Se on rajavartijassa. — Nó ở trong biên phòng.
• rajavartijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ biên phòng là Mannerheimintie 1.
S
💼
📖 Từ gốc
sotilas — lính
💬 Ví dụ câu
Hän on sotilas.
Anh ấy là lính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sotilasta. — Tôi cần lính.
• Se on sotilasissa. — Nó ở trong lính.
• Tiedän sotilasin hinnan. — Tôi biết giá lính.
T
💼
📖 Từ gốc
tullimies — nhân viên hải quan
💬 Ví dụ câu
Hän on tullimies.
Anh ấy là nhân viên hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tullimiesta. — Tôi cần nhân viên hải quan.
• Se on tullimiesissa. — Nó ở trong nhân viên hải quan.
• tullimiesin nimi on Matti. — Tên của nhân viên hải quan là Matti.
U
💼
📖 Từ gốc
upseeri — sĩ quan
💬 Ví dụ câu
Hän on upseeri.
Anh ấy là sĩ quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen upseeria. — Tôi cần sĩ quan.
• Se on upseerissa. — Nó ở trong sĩ quan.
• Tiedän upseerin hinnan. — Tôi biết giá sĩ quan.
V
💼
📖 Từ gốc
vartija — bảo vệ
💬 Ví dụ câu
Hän on vartija.
Anh ấy là bảo vệ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vartijaa. — Tôi cần bảo vệ.
• Se on vartijassa. — Nó ở trong bảo vệ.
• Tiedän vartijan hinnan. — Tôi biết giá bảo vệ.