Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
💼
Y tế & Khoa học
Mục con Y tế & Khoa học thuộc chủ đề Công việc — 14 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
14 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 14 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
💼
📖 Từ gốc
arkkitehti — kiến trúc sư
💬 Ví dụ câu
Hän on arkkitehti.
Anh ấy là kiến trúc sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen arkkitehtia. — Tôi cần kiến trúc sư.
• Se on arkkitehtissa. — Nó ở trong kiến trúc sư.
• Tiedän arkkitehtin hinnan. — Tôi biết giá kiến trúc sư.
B
💼
📖 Từ gốc
biologi — nhà sinh học
💬 Ví dụ câu
Hän on biologi.
Anh ấy là nhà sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen biologia. — Tôi cần nhà sinh học.
• Se on biologissa. — Nó ở trong nhà sinh học.
• biologin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà sinh học là Mannerheimintie 1.
F
💼
📖 Từ gốc
fysioterapeutti — bác sĩ vật lý trị liệu
💬 Ví dụ câu
Hän on fysioterapeutti.
Anh ấy là bác sĩ vật lý trị liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fysioterapeuttia. — Tôi cần bác sĩ vật lý trị liệu.
• Se on fysioterapeuttissa. — Nó ở trong bác sĩ vật lý trị liệu.
• fysioterapeuttin nimi on Matti. — Tên của bác sĩ vật lý trị liệu là Matti.
💼
📖 Từ gốc
fyysikko — nhà vật lý
💬 Ví dụ câu
Hän on fyysikko.
Anh ấy là nhà vật lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fyysikkoa. — Tôi cần nhà vật lý.
• Se on fyysikkossa. — Nó ở trong nhà vật lý.
• fyysikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà vật lý là Mannerheimintie 1.
K
💼
📖 Từ gốc
kätilö — nữ hộ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on kätilö.
Anh ấy là nữ hộ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kätilöä. — Tôi cần nữ hộ sinh.
• Se on kätilössä. — Nó ở trong nữ hộ sinh.
• Tiedän kätilön hinnan. — Tôi biết giá nữ hộ sinh.
💼
📖 Từ gốc
kemisti — nhà hóa học
💬 Ví dụ câu
Hän on kemisti.
Anh ấy là nhà hóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kemistiä. — Tôi cần nhà hóa học.
• Se on kemistissä. — Nó ở trong nhà hóa học.
• kemistin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hóa học là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
kirurgi — bác sĩ phẫu thuật
💬 Ví dụ câu
Hän on kirurgi.
Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirurgia. — Tôi cần bác sĩ phẫu thuật.
• Se on kirurgissa. — Nó ở trong bác sĩ phẫu thuật.
• kirurgin nimi on Matti. — Tên của bác sĩ phẫu thuật là Matti.
M
💼
📖 Từ gốc
matemaatikko — nhà toán học
💬 Ví dụ câu
Hän on matemaatikko.
Anh ấy là nhà toán học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matemaatikkoa. — Tôi cần nhà toán học.
• Se on matemaatikkossa. — Nó ở trong nhà toán học.
• matemaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà toán học là Mannerheimintie 1.
O
💼
📖 Từ gốc
optikko — bác sĩ mắt
💬 Ví dụ câu
Hän on optikko.
Anh ấy là bác sĩ mắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen optikkoa. — Tôi cần bác sĩ mắt.
• Se on optikkossa. — Nó ở trong bác sĩ mắt.
• optikkon nimi on Matti. — Tên của bác sĩ mắt là Matti.
P
💼
📖 Từ gốc
psykiatri — bác sĩ tâm thần
💬 Ví dụ câu
Hän on psykiatri.
Anh ấy là bác sĩ tâm thần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen psykiatria. — Tôi cần bác sĩ tâm thần.
• Se on psykiatrissa. — Nó ở trong bác sĩ tâm thần.
• psykiatrin nimi on Matti. — Tên của bác sĩ tâm thần là Matti.
💼
📖 Từ gốc
psykologi — nhà tâm lý
💬 Ví dụ câu
Hän on psykologi.
Anh ấy là nhà tâm lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen psykologia. — Tôi cần nhà tâm lý.
• Se on psykologissa. — Nó ở trong nhà tâm lý.
• psykologin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tâm lý là Mannerheimintie 1.
S
💼
📖 Từ gốc
suunnittelija — nhà thiết kế
💬 Ví dụ câu
Hän on suunnittelija.
Anh ấy là nhà thiết kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suunnittelijaa. — Tôi cần nhà thiết kế.
• Se on suunnittelijassa. — Nó ở trong nhà thiết kế.
• suunnittelijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thiết kế là Mannerheimintie 1.
T
💼
📖 Từ gốc
tiedemies — nhà khoa học
💬 Ví dụ câu
Hän on tiedemies.
Anh ấy là nhà khoa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiedemiestä. — Tôi cần nhà khoa học.
• Se on tiedemiesissä. — Nó ở trong nhà khoa học.
• tiedemiesin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà khoa học là Mannerheimintie 1.
💼
📖 Từ gốc
tutkija — nhà nghiên cứu
💬 Ví dụ câu
Hän on tutkija.
Anh ấy là nhà nghiên cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tutkijaa. — Tôi cần nhà nghiên cứu.
• Se on tutkijassa. — Nó ở trong nhà nghiên cứu.
• tutkijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà nghiên cứu là Mannerheimintie 1.