Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
💼
Nơi làm việc
Mục con Nơi làm việc thuộc chủ đề Công việc — 7 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
7 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 7 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
💼
📖 Từ gốc
kokous — họp
💬 Ví dụ câu
Olen kokouksessa.
Tôi đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Kokous alkaa kello 9. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
• Tiedän kokouksen hinnan. — Tôi biết giá họp.
• Tarvitsen kokousta. — Tôi cần họp.
L
💼
📖 Từ gốc
loma — nghỉ phép
💬 Ví dụ câu
Olen lomalla.
Tôi đang nghỉ phép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Menen lomalle. — Tôi đi nghỉ.
• Tämä on loma. — Đây là nghỉ phép.
• Tiedän loman hinnan. — Tôi biết giá nghỉ phép.
P
💼
📖 Từ gốc
palkka — lương
💬 Ví dụ câu
Palkka tulee kuun lopussa.
Lương đến cuối tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• palkan määrä on suuri. — Số lượng lương lớn.
• Maksan palkkaa. — Tôi trả lương.
• palkat ovat suuria. — Những lương lớn.
💼
📖 Từ gốc
pomo — sếp
💬 Ví dụ câu
Pomo on kokouksessa.
Sếp đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• pomon nimi on Matti. — Tên của sếp là Matti.
• Tapaan pomoa huomenna. — Tôi gặp sếp ngày mai.
• Annan sen pomolle. — Tôi đưa nó cho sếp.
T
💼
📖 Từ gốc
toimisto — văn phòng
💬 Ví dụ câu
Olen toimistossa.
Tôi ở văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Menen toimistoon. — Tôi đi đến văn phòng.
• toimisto on hyvää. — văn phòng ngon.
• toimiston maku on hyvä. — Vị của văn phòng ngon.
💼
📖 Từ gốc
työkaveri — đồng nghiệp
💬 Ví dụ câu
Työkaveri on mukava.
Đồng nghiệp dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• työkaverin nimi on Matti. — Tên của đồng nghiệp là Matti.
• Tapaan työkaveria huomenna. — Tôi gặp đồng nghiệp ngày mai.
• työkaverilla on auto. — đồng nghiệp có xe.
💼
📖 Từ gốc
työpaikka — nơi làm việc
💬 Ví dụ câu
Olen työpaikalla.
Tôi ở chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Etsin työpaikkaa. — Tôi tìm việc.
• Tämä on työpaikka. — Đây là nơi làm việc.
• Tiedän työpaikan hinnan. — Tôi biết giá nơi làm việc.