Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
💼
Nghề nghiệp
Mục con Nghề nghiệp thuộc chủ đề Công việc — 7 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
7 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 7 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
I
💼
📖 Từ gốc
insinööri — kỹ sư
💬 Ví dụ câu
Hän on insinööri.
Anh ấy là kỹ sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• insinöörin nimi on Matti. — Tên của kỹ sư là Matti.
• Tapaan insinööriä huomenna. — Tôi gặp kỹ sư ngày mai.
• insinöörit ovat mukavia. — Những kỹ sư dễ thương.
K
💼
📖 Từ gốc
kokki — đầu bếp
💬 Ví dụ câu
Kokki tekee ruokaa.
Đầu bếp nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Kokin ruoka on hyvää. — Đồ ăn của đầu bếp ngon.
• Tapaan kokkia huomenna. — Tôi gặp đầu bếp ngày mai.
• kokilla on auto. — đầu bếp có xe.
L
💼
📖 Từ gốc
lääkäri — bác sĩ
💬 Ví dụ câu
Menen lääkärille.
Tôi đi bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Lääkärin vastaanotolla. — Tại phòng khám bác sĩ.
• lääkäri on mukava. — bác sĩ dễ thương.
• Tapaan lääkäriä huomenna. — Tôi gặp bác sĩ ngày mai.
M
💼
📖 Từ gốc
myyjä — bán hàng
💬 Ví dụ câu
Myyjä auttaa minua.
Nhân viên bán hàng giúp tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• myyjän määrä on suuri. — Số lượng bán hàng lớn.
• Maksan myyjää. — Tôi trả bán hàng.
• En voi tehdä mitään myyjälle. — Tôi không thể làm gì với bán hàng.
O
💼
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Opettajan nimi on Liisa.
Tên giáo viên là Liisa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• Soitan opettajalle. — Tôi gọi cho giáo viên.
• Opettajat ovat kokouksessa. — Các giáo viên đang họp.
• opettaja on mukava. — giáo viên dễ thương.
P
💼
📖 Từ gốc
poliisi — cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Poliisi auttaa ihmisiä.
Cảnh sát giúp mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• poliisin nimi on Matti. — Tên của cảnh sát là Matti.
• Tapaan poliisia huomenna. — Tôi gặp cảnh sát ngày mai.
• poliisilla on auto. — cảnh sát có xe.
T
💼
📖 Từ gốc
toimittaja — nhà báo
💬 Ví dụ câu
Toimittaja kirjoittaa lehteen.
Nhà báo viết cho tờ báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• toimittajan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà báo là Mannerheimintie 1.
• Etsin toimittajaa. — Tôi tìm nhà báo.
• toimittajat ovat kauniita. — Những nhà báo đẹp.