📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
poronkäristys — thịt tuần lộc xào
💬 Ví dụ câu
poronkäristys on hyvää.
thịt tuần lộc xào ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön poronkäristystä. — Tôi ăn thịt tuần lộc xào.
• Ostan poronkäristystä. — Tôi mua thịt tuần lộc xào.
• poronkäristksen maku on hyvä. — Vị của thịt tuần lộc xào ngon.
📦
📖 Từ gốc
porras — bậc thang (một bậc); số nhiều portaat = cầu thang
💬 Ví dụ câu
Vanha porras narisi, kun astuin sen päälle.
Bậc thang cũ kêu cót két khi tôi bước lên nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
porsaanliha — thịt heo
💬 Ví dụ câu
Syön porsaanlihaa.
Tôi ăn thịt lợn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• porsaanliha on hyvää. — thịt heo ngon.
• porsaanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt heo ngon.
📦
📖 Từ gốc
portaat — cầu thang
💬 Ví dụ câu
Menen portaita ylös.
Tôi đi cầu thang lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà
Ví dụ khác:
• portaat on lähellä. — cầu thang ở gần.
• portaiden osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ cầu thang là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
portti — cổng
💬 Ví dụ câu
Tämä on portti.
Đây là cổng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen porttia. — Tôi cần cổng.
• porttin hinta on sopiva. — Giá cổng phù hợp.
• Se on porttissa. — Nó ở trong cổng.
📦
📖 Từ gốc
portugali — tiếng Bồ Đào Nha
💬 Ví dụ câu
Pedro puhuu portugalia.
Pedro nói tiếng Bồ Đào Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Tämä on portugali. — Đây là tiếng Bồ Đào Nha.
• Tiedän portugalin hinnan. — Tôi biết giá tiếng Bồ Đào Nha.
📦
📖 Từ gốc
porukka — nhóm (người), hội, đám (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Koko porukka lähti yhdessä mökille viikonlopuksi.
Cả nhóm cùng nhau đi đến nhà nghỉ vào cuối tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
positiivinen — dương
💬 Ví dụ câu
Tämä on positiivinen.
Đây là dương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen positiivista. — Tôi cần dương.
• Se on positiivisessa. — Nó ở trong dương.
📦
📖 Từ gốc
poski — má
💬 Ví dụ câu
Tämä on poski.
Đây là má.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen poskia. — Tôi cần má.
• poskin hinta on sopiva. — Giá má phù hợp.
• Se on poskissa. — Nó ở trong má.
📦
📖 Từ gốc
posti — bưu điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on posti.
Đây là bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen postia. — Tôi cần bưu điện.
• postin hinta on sopiva. — Giá bưu điện phù hợp.
• Olen postissa. — Tôi ở trong bưu điện.
📦
📖 Từ gốc
postilaatikko — hộp thư
💬 Ví dụ câu
Tämä on postilaatikko.
Đây là hộp thư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen postilaatikkoa. — Tôi cần hộp thư.
• postilaatikkon hinta on sopiva. — Giá hộp thư phù hợp.
• Vaatteet ovat postilaatikkossa. — Quần áo ở trong hộp thư.
📦
📖 Từ gốc
postimerkki — tem
💬 Ví dụ câu
Tämä on postimerkki.
Đây là tem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen postimerkkia. — Tôi cần tem.
• postimerkkin hinta on sopiva. — Giá tem phù hợp.
• Luotan postimerkkissa. — Tôi tin tưởng tem.
📦
📖 Từ gốc
postinumero — mã bưu điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on postinumero.
Đây là mã bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen postinumeroa. — Tôi cần mã bưu điện.
• postinumeron hinta on sopiva. — Giá mã bưu điện phù hợp.
• Olen postinumerossa. — Tôi ở trong mã bưu điện.
📦
📖 Từ gốc
potkulauta — xe scooter
💬 Ví dụ câu
potkulauta on nopea.
xe scooter nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan potkulautaa. — Tôi lái xe scooter.
• Istun potkulautassa. — Tôi ngồi trong xe scooter.
• Nousen potkulautaan. — Tôi lên xe scooter.
📦
📖 Từ gốc
presidentti — tổng thống
💬 Ví dụ câu
presidentti on ystävällinen.
tổng thống thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• presidenttin työ on tärkeä. — Công việc của tổng thống quan trọng.
• Tapaan presidenttiä huomenna. — Tôi gặp tổng thống ngày mai.
• Luotan presidenttissä. — Tôi tin tưởng tổng thống.
📦
📖 Từ gốc
profiili — hồ sơ/profile
💬 Ví dụ câu
Tämä on profiili.
Đây là hồ sơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen profiilia. — Tôi cần hồ sơ/profile.
• Se on profiilissa. — Nó ở trong hồ sơ/profile.
📦
📖 Từ gốc
projekti — dự án
💬 Ví dụ câu
Uusi projekti alkaa maanantaina.
Dự án mới bắt đầu vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
projektipäällikkö — quản lý dự án
💬 Ví dụ câu
Projektipäällikkö suunnittelee aikataulun.
Quản lý dự án lên kế hoạch thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
prosentti — phần trăm
💬 Ví dụ câu
Tämä on prosentti.
Đây là phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen prosenttia. — Tôi cần phần trăm.
• prosenttin hinta on sopiva. — Giá phần trăm phù hợp.
• Se on prosenttissa. — Nó ở trong phần trăm.
📦
📖 Từ gốc
proteesi — chân/tay giả
💬 Ví dụ câu
Tämä on proteesi.
Đây là chân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen proteesia. — Tôi cần chân/tay giả.
• Se on proteesissa. — Nó ở trong chân/tay giả.