📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
välissä — ở giữa
💬 Ví dụ câu
Koulu on kaupan ja pankin välissä.
Trường ở giữa cửa hàng và ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
📦
📖 Từ gốc
valita — chọn
💬 Ví dụ câu
Valitse väri!
Chọn màu!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä)
Ví dụ khác:
• Valitsen punaisen. — Tôi chọn cái đỏ.
📦
📖 Từ gốc
valittaa — phàn nàn
💬 Ví dụ câu
Haluan valittaa.
Tôi muốn phàn nàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valittaaa. — Tôi cần phàn nàn.
• Se on valittaassa. — Nó ở trong phàn nàn.
• Menen valittaaan. — Tôi đi đến phàn nàn.
📦
📖 Từ gốc
valkoinen — trắng
💬 Ví dụ câu
Lumi on valkoista.
Tuyết trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Seinät ovat valkoiset. — Tường trắng.
• Tämä on valkoinen. — Đây là trắng.
• Tiedän valkoisen hinnan. — Tôi biết giá trắng.
📦
📖 Từ gốc
valkosipuli — tỏi
💬 Ví dụ câu
Lisään valkosipulia.
Tôi thêm tỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on valkosipuli. — Đây là tỏi.
• Tiedän valkosipulin hinnan. — Tôi biết giá tỏi.
📦
📖 Từ gốc
valmentaja — huấn luyện viên
💬 Ví dụ câu
valmentaja on ystävällinen.
huấn luyện viên thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• valmentajan työ on tärkeä. — Công việc của huấn luyện viên quan trọng.
• Tapaan valmentajaa huomenna. — Tôi gặp huấn luyện viên ngày mai.
• Luotan valmentajassa. — Tôi tin tưởng huấn luyện viên.
📦
📖 Từ gốc
valmistujaiset — lễ tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Valmistujaiset ovat kesäkuussa.
Lễ tốt nghiệp vào tháng 6.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on valmistujaiset. — Đây là lễ tốt nghiệp.
• valmistujaiset on tärkeä. — lễ tốt nghiệp quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
valoisa — sáng
💬 Ví dụ câu
Asunto on valoisa.
Căn hộ sáng sủa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm giác
Ví dụ khác:
• Kesällä yöt ovat valoisia. — Mùa hè đêm sáng.
• Tiedän valoisan hinnan. — Tôi biết giá sáng.
• Tarvitsen valoisaa. — Tôi cần sáng.
📦
📖 Từ gốc
valokuva — ảnh chụp
💬 Ví dụ câu
Tämä on valokuva.
Đây là ảnh chụp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valokuvaa. — Tôi cần ảnh chụp.
• valokuvan hinta on sopiva. — Giá ảnh chụp phù hợp.
• Se on valokuvassa. — Nó ở trong ảnh chụp.
📦
📖 Từ gốc
valokuvaamo — tiệm chụp ảnh
💬 Ví dụ câu
valokuvaamo on lähellä.
tiệm chụp ảnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen valokuvaamossa. — Tôi ở tiệm chụp ảnh.
• Menen valokuvaamoon. — Tôi đi đến tiệm chụp ảnh.
• Tiedän valokuvaamon hinnan. — Tôi biết giá tiệm chụp ảnh.
📦
📖 Từ gốc
valokuvaus — nhiếp ảnh
💬 Ví dụ câu
Harrastan valokuvausta.
Tôi chơi nhiếp ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tämä on valokuvaus. — Đây là nhiếp ảnh.
• Tiedän valokuvauksen hinnan. — Tôi biết giá nhiếp ảnh.
📦
📖 Từ gốc
valuutta — ngoại tệ
💬 Ví dụ câu
Tämä on valuutta.
Đây là ngoại tệ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valuuttaa. — Tôi cần ngoại tệ.
• valuuttan hinta on sopiva. — Giá ngoại tệ phù hợp.
• Se on valuuttassa. — Nó ở trong ngoại tệ.
📦
📖 Từ gốc
vanha — cũ
💬 Ví dụ câu
Talo on vanha.
Nhà cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Vanhan talon edessä on puisto. — Trước ngôi nhà cũ có công viên.
• Tarvitsen vanhaa. — Tôi cần cũ.
• Se on vanhassa. — Nó ở trong cũ.
📦
📖 Từ gốc
vanhemmat — bố mẹ
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vanhemmat.
Đây là bố mẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vanhemmatta. — Tôi cần bố mẹ.
• vanhemmaten hinta on sopiva. — Giá bố mẹ phù hợp.
• Se on vanhemmatessa. — Nó ở trong bố mẹ.
📦
📖 Từ gốc
vankeus — tù giam
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankeus.
Đây là tù giam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vankeusta. — Tôi cần tù giam.
• Se on vankeusissa. — Nó ở trong tù giam.
📦
📖 Từ gốc
vankila — nhà tù
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankila.
Đây là nhà tù.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vankilaa. — Tôi cần nhà tù.
• Se on vankilassa. — Nó ở trong nhà tù.
• vankilan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tù là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
vappu — ngày 1 tháng 5
💬 Ví dụ câu
Tämä on vappu.
Đây là ngày 1 tháng 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vappua. — Tôi cần ngày 1 tháng 5.
• vappun hinta on sopiva. — Giá ngày 1 tháng 5 phù hợp.
• Se on vappussa. — Nó ở trong ngày 1 tháng 5.
📦
📖 Từ gốc
varasto — nhà kho
💬 Ví dụ câu
Tämä on varasto.
Đây là nhà kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varastoa. — Tôi cần nhà kho.
• Se on varastossa. — Nó ở trong nhà kho.
• varaston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kho là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
varastoida — lưu trữ
💬 Ví dụ câu
Haluan varastoida.
Tôi muốn lưu trữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varastoidaa. — Tôi cần lưu trữ.
• Se on varastoidassa. — Nó ở trong lưu trữ.
• Menen varastoidaan. — Tôi đi đến lưu trữ.
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt
💬 Ví dụ câu
Varaan pöydän ravintolasta.
Tôi đặt bàn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on varata. — Đây là đặt.
• varata on tärkeä. — đặt quan trọng.