Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
poronkäristys
thịt tuần lộc xào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poronkäristys — thịt tuần lộc xào
💬 Ví dụ câu
poronkäristys on hyvää.
thịt tuần lộc xào ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön poronkäristystä. — Tôi ăn thịt tuần lộc xào. • Ostan poronkäristystä. — Tôi mua thịt tuần lộc xào. • poronkäristksen maku on hyvä. — Vị của thịt tuần lộc xào ngon.
Xem trang chi tiết poronkäristys →
📦
porras
bậc thang (một bậc); số nhiều portaat = cầu thang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porras — bậc thang (một bậc); số nhiều portaat = cầu thang
💬 Ví dụ câu
Vanha porras narisi, kun astuin sen päälle.
Bậc thang cũ kêu cót két khi tôi bước lên nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết porras →
📦
porsaanliha
thịt heo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porsaanliha — thịt heo
💬 Ví dụ câu
Syön porsaanlihaa.
Tôi ăn thịt lợn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • porsaanliha on hyvää. — thịt heo ngon. • porsaanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt heo ngon.
Xem trang chi tiết porsaanliha →
📦
portaat
cầu thang
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
portaat — cầu thang
💬 Ví dụ câu
Menen portaita ylös.
Tôi đi cầu thang lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • portaat on lähellä. — cầu thang ở gần. • portaiden osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ cầu thang là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết portaat →
📦
portti
cổng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
portti — cổng
💬 Ví dụ câu
Tämä on portti.
Đây là cổng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen porttia. — Tôi cần cổng. • porttin hinta on sopiva. — Giá cổng phù hợp. • Se on porttissa. — Nó ở trong cổng.
Xem trang chi tiết portti →
📦
portugali
tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
portugali — tiếng Bồ Đào Nha
💬 Ví dụ câu
Pedro puhuu portugalia.
Pedro nói tiếng Bồ Đào Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet) Ví dụ khác: • Tämä on portugali. — Đây là tiếng Bồ Đào Nha. • Tiedän portugalin hinnan. — Tôi biết giá tiếng Bồ Đào Nha.
Xem trang chi tiết portugali →
📦
porukka
nhóm (người), hội, đám (cách nói thân mật)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porukka — nhóm (người), hội, đám (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Koko porukka lähti yhdessä mökille viikonlopuksi.
Cả nhóm cùng nhau đi đến nhà nghỉ vào cuối tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết porukka →
📦
positiivinen
dương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
positiivinen — dương
💬 Ví dụ câu
Tämä on positiivinen.
Đây là dương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen positiivista. — Tôi cần dương. • Se on positiivisessa. — Nó ở trong dương.
Xem trang chi tiết positiivinen →
📦
poski
má
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poski — má
💬 Ví dụ câu
Tämä on poski.
Đây là má.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen poskia. — Tôi cần má. • poskin hinta on sopiva. — Giá má phù hợp. • Se on poskissa. — Nó ở trong má.
Xem trang chi tiết poski →
📦
posti
bưu điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
posti — bưu điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on posti.
Đây là bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen postia. — Tôi cần bưu điện. • postin hinta on sopiva. — Giá bưu điện phù hợp. • Olen postissa. — Tôi ở trong bưu điện.
Xem trang chi tiết posti →
📦
postilaatikko
hộp thư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
postilaatikko — hộp thư
💬 Ví dụ câu
Tämä on postilaatikko.
Đây là hộp thư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen postilaatikkoa. — Tôi cần hộp thư. • postilaatikkon hinta on sopiva. — Giá hộp thư phù hợp. • Vaatteet ovat postilaatikkossa. — Quần áo ở trong hộp thư.
Xem trang chi tiết postilaatikko →
📦
postimerkki
tem
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
postimerkki — tem
💬 Ví dụ câu
Tämä on postimerkki.
Đây là tem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen postimerkkia. — Tôi cần tem. • postimerkkin hinta on sopiva. — Giá tem phù hợp. • Luotan postimerkkissa. — Tôi tin tưởng tem.
Xem trang chi tiết postimerkki →
📦
postinumero
mã bưu điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
postinumero — mã bưu điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on postinumero.
Đây là mã bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen postinumeroa. — Tôi cần mã bưu điện. • postinumeron hinta on sopiva. — Giá mã bưu điện phù hợp. • Olen postinumerossa. — Tôi ở trong mã bưu điện.
Xem trang chi tiết postinumero →
📦
potkulauta
xe scooter
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
potkulauta — xe scooter
💬 Ví dụ câu
potkulauta on nopea.
xe scooter nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết Ví dụ khác: • Ajan potkulautaa. — Tôi lái xe scooter. • Istun potkulautassa. — Tôi ngồi trong xe scooter. • Nousen potkulautaan. — Tôi lên xe scooter.
Xem trang chi tiết potkulauta →
📦
presidentti
tổng thống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
presidentti — tổng thống
💬 Ví dụ câu
presidentti on ystävällinen.
tổng thống thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • presidenttin työ on tärkeä. — Công việc của tổng thống quan trọng. • Tapaan presidenttiä huomenna. — Tôi gặp tổng thống ngày mai. • Luotan presidenttissä. — Tôi tin tưởng tổng thống.
Xem trang chi tiết presidentti →
📦
profiili
hồ sơ/profile
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
profiili — hồ sơ/profile
💬 Ví dụ câu
Tämä on profiili.
Đây là hồ sơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội Ví dụ khác: • Tarvitsen profiilia. — Tôi cần hồ sơ/profile. • Se on profiilissa. — Nó ở trong hồ sơ/profile.
Xem trang chi tiết profiili →
📦
projekti
dự án
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
projekti — dự án
💬 Ví dụ câu
Uusi projekti alkaa maanantaina.
Dự án mới bắt đầu vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết projekti →
📦
projektipäällikkö
quản lý dự án
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
projektipäällikkö — quản lý dự án
💬 Ví dụ câu
Projektipäällikkö suunnittelee aikataulun.
Quản lý dự án lên kế hoạch thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết projektipäällikkö →
📦
prosentti
phần trăm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
prosentti — phần trăm
💬 Ví dụ câu
Tämä on prosentti.
Đây là phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường Ví dụ khác: • Tarvitsen prosenttia. — Tôi cần phần trăm. • prosenttin hinta on sopiva. — Giá phần trăm phù hợp. • Se on prosenttissa. — Nó ở trong phần trăm.
Xem trang chi tiết prosentti →
📦
proteesi
chân/tay giả
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
proteesi — chân/tay giả
💬 Ví dụ câu
Tämä on proteesi.
Đây là chân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị Ví dụ khác: • Tarvitsen proteesia. — Tôi cần chân/tay giả. • Se on proteesissa. — Nó ở trong chân/tay giả.
Xem trang chi tiết proteesi →