📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tyttöystävä — bạn gái
💬 Ví dụ câu
Pedron tyttöystävä on Hanna.
Bạn gái của Pedro là Hanna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• tyttöystävän nimi on Matti. — Tên của bạn gái là Matti.
• Tapaan tyttöystävää huomenna. — Tôi gặp bạn gái ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
U-käännös — quay đầu xe
💬 Ví dụ câu
Tee U-käännös.
Quay đầu xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• U-käännös on kielletty. — Cấm quay đầu xe.
📦
📖 Từ gốc
uhanalainen — có nguy cơ tuyệt chủng
💬 Ví dụ câu
Tämä on uhanalainen.
Đây là có nguy cơ tuyệt chủng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uhanalaista. — Tôi cần có nguy cơ tuyệt chủng.
• Se on uhanalaisessa. — Nó ở trong có nguy cơ tuyệt chủng.
📦
📖 Từ gốc
uida — bơi
💬 Ví dụ câu
Uin meressä.
Tôi bơi ở biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Osaatko uida? — Bạn biết bơi không?
📦
📖 Từ gốc
uima-allas — bể bơi
💬 Ví dụ câu
uima-allas on lähellä.
bể bơi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• uima-allasen osoite on keskustassa. — Địa chỉ bể bơi ở trung tâm.
• Olen uima-allasessa. — Tôi ở trong bể bơi.
• Menen uima-allaseen. — Tôi đi vào bể bơi.
📦
📖 Từ gốc
uimahalli — bể bơi
💬 Ví dụ câu
uimahalli on lähellä.
bể bơi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• uimahallin osoite on keskustassa. — Địa chỉ bể bơi ở trung tâm.
• Olen uimahallissa. — Tôi ở trong bể bơi.
• Menen uimahalliin. — Tôi đi vào bể bơi.
📦
📖 Từ gốc
uimahousut — quần bơi nam
💬 Ví dụ câu
Otan uimahousut mukaan.
Tôi mang quần bơi theo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ lót & Tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on uimahousut. — Đây là quần bơi nam.
• uimahousut on tärkeä. — quần bơi nam quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
uimapuku — đồ bơi nữ
💬 Ví dụ câu
Otan uimapuvun mukaan.
Tôi mang theo đồ bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ lót & Tắm
Ví dụ khác:
• uimapuku on hyvää. — đồ bơi nữ ngon.
• Syön uimapukua. — Tôi ăn đồ bơi nữ.
📦
📖 Từ gốc
uimaranta — bãi tắm
💬 Ví dụ câu
Menemme uimarannalle.
Chúng tôi đi bãi tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• uimaranta on lähellä. — bãi tắm ở gần.
• uimarannan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bãi tắm là Mannerheimintie 1.
• Etsin uimarantaa. — Tôi tìm bãi tắm.
📦
📖 Từ gốc
uinti — bơi lội
💬 Ví dụ câu
Harrastan uintia.
Tôi tập bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• uinti on hyvää. — bơi lội ngon.
• uinnin maku on hyvä. — Vị của bơi lội ngon.
📦
📖 Từ gốc
ujo — nhút nhát
💬 Ví dụ câu
Hän on vähän ujo.
Anh ấy hơi nhút nhát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän ujon hinnan. — Tôi biết giá nhút nhát.
• Tarvitsen ujoa. — Tôi cần nhút nhát.
📦
📖 Từ gốc
ukki — ông (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Ukilla on mökki.
Ông có nhà gỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• ukki on mukava. — ông (thân mật) dễ thương.
• ukin nimi on Matti. — Tên của ông (thân mật) là Matti.
• Tapaan ukkia huomenna. — Tôi gặp ông (thân mật) ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
ukkonen — sấm sét
💬 Ví dụ câu
On ukkonen.
Có sấm sét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• ukkosen väri on valkoinen. — Màu của sấm sét là trắng.
• Tarvitsen uutta ukkosta. — Tôi cần sấm sét mới.
📦
📖 Từ gốc
ukulele — ukulele
💬 Ví dụ câu
Tämä on ukulele.
Đây là ukulele.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ukulelea. — Tôi cần ukulele.
• Se on ukulelessa. — Nó ở trong ukulele.
📦
📖 Từ gốc
ulkoa — từ ngoài
💬 Ví dụ câu
Tulen ulkoa.
Tôi vào từ ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on ulkoa. — Đây là từ ngoài.
• ulkoa on tärkeä. — từ ngoài quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ulkoilu — hoạt động ngoài trời
💬 Ví dụ câu
Tämä on ulkoilu.
Đây là hoạt động ngoài trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ulkoilua. — Tôi cần hoạt động ngoài trời.
• ulkoilun hinta on sopiva. — Giá hoạt động ngoài trời phù hợp.
• Se on ulkoilussa. — Nó ở trong hoạt động ngoài trời.
📦
📖 Từ gốc
ulkona — ở ngoài
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät ulkona.
Trẻ em chơi ngoài trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Menen ulos. — Tôi ra ngoài.
📦
📖 Từ gốc
ulos — ra ngoài
💬 Ví dụ câu
Menen ulos.
Tôi ra ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on ulos. — Đây là ra ngoài.
• ulos on tärkeä. — ra ngoài quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
unettomuus — mất ngủ
💬 Ví dụ câu
Tämä on unettomuus.
Đây là mất ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen unettomuusta. — Tôi cần mất ngủ.
• unettomuusen hinta on sopiva. — Giá mất ngủ phù hợp.
• Se on unettomuusessa. — Nó ở trong mất ngủ.
📦
📖 Từ gốc
uni — giấc ngủ
💬 Ví dụ câu
Tämä on uni.
Đây là giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen unia. — Tôi cần giấc ngủ.
• unin hinta on sopiva. — Giá giấc ngủ phù hợp.
• Se on unissa. — Nó ở trong giấc ngủ.