Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
päivällinen
bữa tối
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päivällinen — bữa tối
💬 Ví dụ câu
Syömme päivällistä.
Chúng tôi ăn tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat) Ví dụ khác: • Tämä on päivällinen. — Đây là bữa tối. • Tiedän päivällisen hinnan. — Tôi biết giá bữa tối.
Xem trang chi tiết päivällinen →
📦
päivärytmi
thói quen hàng ngày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päivärytmi — thói quen hàng ngày
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivärytmi.
Đây là thói quen hàng ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt Ví dụ khác: • Tarvitsen päivärytmiä. — Tôi cần thói quen hàng ngày. • päivärytmin hinta on sopiva. — Giá thói quen hàng ngày phù hợp. • Se on päivärytmissä. — Nó ở trong thói quen hàng ngày.
Xem trang chi tiết päivärytmi →
📦
päiväys
ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päiväys — ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
💬 Ví dụ câu
Kirjoita päiväys ja allekirjoitus tähän.
Hãy ghi ngày tháng và ký tên vào đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết päiväys →
📦
päivitys
cập nhật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päivitys — cập nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivitys.
Đây là cập nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen päivitystä. — Tôi cần cập nhật. • päivitysen hinta on sopiva. — Giá cập nhật phù hợp. • Se on päivitysessä. — Nó ở trong cập nhật.
Xem trang chi tiết päivitys →
📦
paivystys
/ˈpɑivystys/
phòng cấp cứu/trực
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
paivystys — phòng cấp cứu/trực
💬 Ví dụ câu
Illalla menimme päivystykseen.
Buổi tối chúng tôi vào phòng cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (päivystys).
Xem trang chi tiết paivystys →
📦
pakastin
tủ đông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pakastin — tủ đông
💬 Ví dụ câu
Jäätelö on pakastimessa.
Kem ở trong ngăn đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp Ví dụ khác: • pakastin on mukava. — tủ đông dễ thương. • pakastimen nimi on Matti. — Tên của tủ đông là Matti.
Xem trang chi tiết pakastin →
📦
paketti
bưu kiện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paketti — bưu kiện
💬 Ví dụ câu
Tämä on paketti.
Đây là bưu kiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen pakettia. — Tôi cần bưu kiện. • pakettin hinta on sopiva. — Giá bưu kiện phù hợp. • Se on pakettissa. — Nó ở trong bưu kiện.
Xem trang chi tiết paketti →
📦
pakettiauto
xe tải nhỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pakettiauto — xe tải nhỏ
💬 Ví dụ câu
Muutamme pakettiautolla.
Chúng tôi chuyển nhà bằng xe tải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • pakettiauto on nopea. — xe tải nhỏ nhanh. • pakettiauton väri on punainen. — Màu xe tải nhỏ là đỏ.
Xem trang chi tiết pakettiauto →
📦
pakkanen
dưới 0°C
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pakkanen — dưới 0°C
💬 Ví dụ câu
On pakkasta.
Trời dưới 0 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Pakkanen on -20 astetta. — Nhiệt độ -20 độ. • Tiedän pakkasen hinnan. — Tôi biết giá dưới 0°C.
Xem trang chi tiết pakkanen →
📦
pakkasta
dưới 0° (partitivi)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pakkasta — dưới 0° (partitivi)
💬 Ví dụ câu
On 15 astetta pakkasta.
-15 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Tämä on pakkasta. — Đây là dưới 0° (partitivi). • pakkasta on tärkeä. — dưới 0° (partitivi) quan trọng.
Xem trang chi tiết pakkasta →
📦
paksu
dày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paksu — dày
💬 Ví dụ câu
Se on paksu.
Nó dày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen paksua. — Tôi cần dày. • Se on paksussa. — Nó ở trong dày. • Menen paksuun. — Tôi đi đến dày.
Xem trang chi tiết paksu →
📦
palapeli
ghép hình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palapeli — ghép hình
💬 Ví dụ câu
Tämä on palapeli.
Đây là ghép hình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen palapelia. — Tôi cần ghép hình. • palapelin hinta on sopiva. — Giá ghép hình phù hợp. • Se on palapelissa. — Nó ở trong ghép hình.
Xem trang chi tiết palapeli →
📦
palata
quay lại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palata — quay lại
💬 Ví dụ câu
Haluan palata.
Tôi muốn quay lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen palataa. — Tôi cần quay lại. • Se on palatassa. — Nó ở trong quay lại. • Menen palataan. — Tôi đi đến quay lại.
Xem trang chi tiết palata →
📦
palauttaa
trả lại (hàng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palauttaa — trả lại (hàng)
💬 Ví dụ câu
Haluan palauttaa nämä kengät.
Tôi muốn trả lại đôi giày này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palauttaa →
📦
palauttaa lomake
nộp lại biểu mẫu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palauttaa lomake — nộp lại biểu mẫu
💬 Ví dụ câu
Palauta lomake viimeistään perjantaina.
Hãy nộp lại biểu mẫu chậm nhất vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palauttaa lomake →
📦
palauttaminen
việc trả lại hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palauttaminen — việc trả lại hàng
💬 Ví dụ câu
Palauttaminen ei maksa mitään.
Việc trả lại hàng không mất phí gì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palauttaminen →
📦
palautus
việc trả hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palautus — việc trả hàng
💬 Ví dụ câu
Palautus on helppo tehdä postissa.
Việc trả hàng ở bưu điện rất dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palautus →
📦
palautus
đổi trả
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palautus — đổi trả
💬 Ví dụ câu
Tämä on palautus.
Đây là đổi trả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm Ví dụ khác: • Tarvitsen palautusta. — Tôi cần đổi trả. • palautusen hinta on sopiva. — Giá đổi trả phù hợp. • Se on palautusessa. — Nó ở trong đổi trả.
Xem trang chi tiết palautus →
📦
palautusoikeus
quyền trả hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palautusoikeus — quyền trả hàng
💬 Ví dụ câu
Verkkokaupassa on 14 päivän palautusoikeus.
Cửa hàng trực tuyến cho quyền trả hàng trong 14 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palautusoikeus →
📦
paljon
nhiều
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paljon — nhiều
💬 Ví dụ câu
Paljon kiitoksia!
Cảm ơn nhiều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Juon paljon kahvia. — Tôi uống nhiều cà phê.
Xem trang chi tiết paljon →