Bỏ qua đến nội dung

setä

chú/bác
👨‍👩‍👧‍👦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Sedän auto on iso.
Xe chú thì lớn.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ setä sedät là chú (chủ ngữ)
Genetiivicủa sedän setien của chú
Partitiivimột phần setää setiä một phần / chưa xác định: chú
Inessiiviở trong sedässä sedissä ở trong chú
Elatiivira khỏi sedästä sedistä từ trong chú ra
Illatiivivào trong setään setiin vào trong chú
Adessiiviở trên sedällä sedillä ở trên / tại chú
Ablatiivitừ trên sedältä sediltä từ chú (rời khỏi)
Allatiivilên/cho sedälle sedille đến / cho chú
Essiivivới tư cách setänä setinä với tư cách là chú
Translatiivitrở thành sedäksi sediksi trở thành chú
Abessiivikhông có sedättä sedittä không có chú