📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
rokotus — sự tiêm chủng, vắc-xin
💬 Ví dụ câu
Sain flunssarokotuksen.
Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
romaani — tiểu thuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on romaani.
Đây là tiểu thuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen romaania. — Tôi cần tiểu thuyết.
• romaanin hinta on sopiva. — Giá tiểu thuyết phù hợp.
• Se on romaanissa. — Nó ở trong tiểu thuyết.
📦
📖 Từ gốc
ruisku — ống tiêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruisku.
Đây là ống tiêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ruiskua. — Tôi cần ống tiêm.
• Se on ruiskussa. — Nó ở trong ống tiêm.
📦
📖 Từ gốc
ruisleipä — bánh mì lúa mạch
💬 Ví dụ câu
ruisleipä on hyvää.
bánh mì lúa mạch ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön ruisleipää. — Tôi ăn bánh mì lúa mạch.
• Ostan ruisleipää. — Tôi mua bánh mì lúa mạch.
• ruisleipän maku on hyvä. — Vị của bánh mì lúa mạch ngon.
📦
📖 Từ gốc
ruma — xấu
💬 Ví dụ câu
Talo on ruma.
Nhà xấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Tiedän ruman hinnan. — Tôi biết giá xấu.
• Tarvitsen rumaa. — Tôi cần xấu.
📦
📖 Từ gốc
rummut — trống
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat rummut.
Đây là trống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rummutta. — Tôi cần trống.
• rummuten hinta on sopiva. — Giá trống phù hợp.
• Se on rummutessa. — Nó ở trong trống.
📦
📖 Từ gốc
runeberginpäivä — ngày Runeberg
💬 Ví dụ câu
runeberginpäivä on söpö.
ngày Runeberg dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Näen runeberginpäivää. — Tôi thấy ngày Runeberg.
• runeberginpäivän nimi on Musti. — Tên ngày Runeberg là Musti.
• Se on runeberginpäivässä. — Nó ở trong ngày Runeberg.
📦
📖 Từ gốc
runo — bài thơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on runo.
Đây là bài thơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen runoa. — Tôi cần bài thơ.
• runon hinta on sopiva. — Giá bài thơ phù hợp.
• Se on runossa. — Nó ở trong bài thơ.
📦
📖 Từ gốc
ruoanlaitto — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Pidän ruoanlaitosta.
Tôi thích nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• ruoanlaitto on hyvää. — nấu ăn ngon.
• ruoanlaiton maku on hyvä. — Vị của nấu ăn ngon.
• Syön ruoanlaittoa. — Tôi ăn nấu ăn.
📦
📖 Từ gốc
ruoho — cỏ
💬 Ví dụ câu
ruoho on kaunis.
cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• ruohon väri on vihreä. — Màu cỏ là xanh.
• Näen ruohoa. — Tôi thấy cỏ.
• Lintu on ruohossa. — Chim ở trên cỏ.
📦
📖 Từ gốc
ruokakuppi — bát ăn
💬 Ví dụ câu
ruokakuppi on hyvää.
bát ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Syön ruokakuppia. — Tôi ăn bát ăn.
• Ostan ruokakuppia. — Tôi mua bát ăn.
• ruokakuppin maku on hyvä. — Vị của bát ăn ngon.
📦
📖 Từ gốc
ruokala — nhà ăn
💬 Ví dụ câu
ruokala on lähellä.
nhà ăn ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• ruokalan osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà ăn ở trung tâm.
• Olen ruokalassa. — Tôi ở trong nhà ăn.
• Menen ruokalaan. — Tôi đi vào nhà ăn.
📦
📖 Từ gốc
ruokalista — thực đơn
💬 Ví dụ câu
Saanko ruokalistan?
Cho tôi xem thực đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola)
Ví dụ khác:
• Tämä on ruokalista. — Đây là thực đơn.
• Tarvitsen ruokalistaa. — Tôi cần thực đơn.
📦
📖 Từ gốc
ruokapöytä — bàn ăn
💬 Ví dụ câu
Syömme ruokapöydällä.
Chúng tôi ăn ở bàn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• ruokapöytä on mukava. — bàn ăn dễ thương.
• ruokapöydän nimi on Matti. — Tên của bàn ăn là Matti.
📦
📖 Từ gốc
ruotsalainen — người Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Hän on ruotsalainen.
Anh ấy là người Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• ruotsalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thụy Điển là Matti.
• Tapaan ruotsalaista huomenna. — Tôi gặp người Thụy Điển ngày mai.
• ruotsalaiset ovat mukavia. — Những người Thụy Điển dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
Ruotsi — Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Asun Ruotsissa.
Tôi sống ở Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Matkustan Ruotsiin. — Tôi đi Thụy Điển.
• Tämä on Ruotsi. — Đây là Thụy Điển.
• Tiedän Ruotsin hinnan. — Tôi biết giá Thụy Điển.
📦
📖 Từ gốc
rusetti — nơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on rusetti.
Đây là nơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rusettia. — Tôi cần nơ.
• Se on rusettissa. — Nó ở trong nơ.
📦
📖 Từ gốc
ruskea — nâu
💬 Ví dụ câu
Koiralla on ruskeat silmät.
Con chó có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tämä on ruskea. — Đây là nâu.
• Tiedän ruskean hinnan. — Tôi biết giá nâu.
• Tarvitsen ruskeaa. — Tôi cần nâu.
📦
📖 Từ gốc
ruskeat silmät — mắt nâu
💬 Ví dụ câu
Minulla on ruskeat silmät.
Tôi có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• ruskeat silmät on tärkeä. — mắt nâu quan trọng.
• Missä ruskeat silmät on? — mắt nâu ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
ruuhka — tắc đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruuhka.
Đây là tắc đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ruuhkaa. — Tôi cần tắc đường.
• ruuhkan hinta on sopiva. — Giá tắc đường phù hợp.
• Se on ruuhkassa. — Nó ở trong tắc đường.