Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
molekyyli
phân tử
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
molekyyli — phân tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on molekyyli.
Đây là phân tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen molekyyliä. — Tôi cần phân tử. • Se on molekyylissä. — Nó ở trong phân tử.
Xem trang chi tiết molekyyli →
📦
molemmat
cả hai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
molemmat — cả hai
💬 Ví dụ câu
Molemmat ovat oikeassa.
Cả hai đều đúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết molemmat →
📦
monelta
//ˈmo.nel.ta//
lúc mấy giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
monelta — lúc mấy giờ
💬 Ví dụ câu
Monelta heräät?
Bạn dậy lúc mấy giờ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết monelta →
📦
moni
nhiều (người/vật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moni — nhiều (người/vật)
💬 Ví dụ câu
Moni ihminen pitää kahvista.
Nhiều người thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết moni →
📦
moottoripyörä
xe máy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moottoripyörä — xe máy
💬 Ví dụ câu
Ajan moottoripyörällä.
Tôi đi xe máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • moottoripyörä on nopea. — xe máy nhanh. • moottoripyörän väri on punainen. — Màu xe máy là đỏ.
Xem trang chi tiết moottoripyörä →
📦
moottoritie
đường cao tốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc. • moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp. • Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
Xem trang chi tiết moottoritie →
📦
moskeija
nhà thờ Hồi giáo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moskeija — nhà thờ Hồi giáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on moskeija.
Đây là nhà thờ Hồi giáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen moskeijaa. — Tôi cần nhà thờ Hồi giáo. • Se on moskeijassa. — Nó ở trong nhà thờ Hồi giáo. • moskeijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ Hồi giáo là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết moskeija →
📦
muistaa
nhớ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muistaa — nhớ
💬 Ví dụ câu
Haluan muistaa.
Tôi muốn nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen muistaaa. — Tôi cần nhớ. • Se on muistaassa. — Nó ở trong nhớ. • Menen muistaaan. — Tôi đi đến nhớ.
Xem trang chi tiết muistaa →
📦
muisti
bộ nhớ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muisti — bộ nhớ
💬 Ví dụ câu
Uudessa puhelimessa on iso muisti.
Điện thoại mới có bộ nhớ lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muisti →
📦
muistitikku
USB
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muistitikku — USB
💬 Ví dụ câu
Tämä on muistitikku.
Đây là USB.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen muistitikkua. — Tôi cần USB. • muistitikkun hinta on sopiva. — Giá USB phù hợp. • Se on muistitikkussa. — Nó ở trong USB.
Xem trang chi tiết muistitikku →
📦
mukaan
theo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mukaan — theo
💬 Ví dụ câu
Sään mukaan huomenna sataa.
Theo dự báo, mai trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mukaan →
📦
mukavasti
một cách thoải mái
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mukavasti — một cách thoải mái
💬 Ví dụ câu
Vietimme illan mukavasti.
Chúng tôi có buổi tối thoải mái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mukavasti →
📦
mummi
bà (thân mật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mummi — bà (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Käymme mummilla.
Chúng tôi thăm bà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng Ví dụ khác: • mummi on mukava. — bà (thân mật) dễ thương. • mummin nimi on Matti. — Tên của bà (thân mật) là Matti. • Tapaan mummia huomenna. — Tôi gặp bà (thân mật) ngày mai.
Xem trang chi tiết mummi →
📦
muna
trứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muna — trứng
💬 Ví dụ câu
Paistan munia.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • muna on hyvää. — trứng ngon. • munan maku on hyvä. — Vị của trứng ngon. • Syön munaa. — Tôi ăn trứng.
Xem trang chi tiết muna →
📦
munuainen
/ˈmunuɑinen/
thận
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
munuainen — thận
💬 Ví dụ câu
Munuaiset puhdistavat verta.
Thận lọc sạch máu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (munuaiset = hai quả thận)
Xem trang chi tiết munuainen →
📦
murha
giết người
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murha — giết người
💬 Ví dụ câu
Tämä on murha.
Đây là giết người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen murhaa. — Tôi cần giết người. • Se on murhassa. — Nó ở trong giết người.
Xem trang chi tiết murha →
📦
murot
ngũ cốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murot — ngũ cốc
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät aamulla muroja.
Trẻ em ăn ngũ cốc buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • Tämä on murot. — Đây là ngũ cốc. • murot on tärkeä. — ngũ cốc quan trọng.
Xem trang chi tiết murot →
📦
mursu
hải mã
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mursu — hải mã
💬 Ví dụ câu
Tämä on mursu.
Đây là hải mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen mursua. — Tôi cần hải mã. • Se on mursussa. — Nó ở trong hải mã.
Xem trang chi tiết mursu →
📦
murtautua
đột nhập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murtautua — đột nhập
💬 Ví dụ câu
Varas murtautui kellariin yöllä.
Kẻ trộm đã đột nhập vào tầng hầm lúc đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết murtautua →
📦
murtoluku
phân số
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murtoluku — phân số
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtoluku.
Đây là phân số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen murtolukua. — Tôi cần phân số. • Se on murtolukussa. — Nó ở trong phân số.
Xem trang chi tiết murtoluku →