📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
ratsastus — cưỡi ngựa
💬 Ví dụ câu
Tämä on ratsastus.
Đây là cưỡi ngựa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ratsastusta. — Tôi cần cưỡi ngựa.
• Se on ratsastusissa. — Nó ở trong cưỡi ngựa.
📦
📖 Từ gốc
rauha — sự bình yên
💬 Ví dụ câu
Tämä on rauha.
Đây là sự bình yên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen rauhaa. — Tôi cảm thấy sự bình yên.
• rauhan tunne on voimakas. — Cảm giác sự bình yên mạnh mẽ.
• Elän rauhassa. — Tôi sống trong sự bình yên.
📦
📖 Từ gốc
rauhallinen — yên tĩnh
💬 Ví dụ câu
Hän on rauhallinen.
Anh ấy điềm tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• Alue on rauhallinen. — Khu vực yên tĩnh.
• Tiedän rauhallisen hinnan. — Tôi biết giá yên tĩnh.
• Tarvitsen rauhallista. — Tôi cần yên tĩnh.
📦
📖 Từ gốc
rauhaton — ồn ào
💬 Ví dụ câu
Alue on rauhaton.
Khu vực ồn ào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tiedän rauhattoman hinnan. — Tôi biết giá ồn ào.
• Tarvitsen rauhatonta. — Tôi cần ồn ào.
📦
📖 Từ gốc
rauta — sắt
💬 Ví dụ câu
Tämä on rauta.
Đây là sắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rautaa. — Tôi cần sắt.
• Se on rautassa. — Nó ở trong sắt.
📦
📖 Từ gốc
rautatieasema — ga tàu
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee rautatieasemalta.
Tàu khởi hành từ nhà ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• rautatieasema on lähellä. — ga tàu ở gần.
• rautatieaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga tàu là Mannerheimintie 1.
• Etsin rautatieasemaa. — Tôi tìm ga tàu.
📦
📖 Từ gốc
ravintola — nhà hàng
💬 Ví dụ câu
Syömme ravintolassa.
Chúng tôi ăn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Menen ravintolaan. — Tôi đi đến nhà hàng.
• ravintola on lähellä. — nhà hàng ở gần.
• ravintolan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hàng là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
reggae — nhạc reggae
💬 Ví dụ câu
Tämä on reggae.
Đây là nhạc reggae.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen reggaea. — Tôi cần nhạc reggae.
• Se on reggaessa. — Nó ở trong nhạc reggae.
📦
📖 Từ gốc
rehellinen — trung thực
💬 Ví dụ câu
Tämä on rehellinen.
Đây là trung thực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rehellistä. — Tôi cần trung thực.
• rehellisen hinta on sopiva. — Giá trung thực phù hợp.
• Se on rehellisessä. — Nó ở trong trung thực.
📦
📖 Từ gốc
rehtori — hiệu trưởng
💬 Ví dụ câu
rehtori on ystävällinen.
hiệu trưởng thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• rehtorin työ on tärkeä. — Công việc của hiệu trưởng quan trọng.
• Tapaan rehtoria huomenna. — Tôi gặp hiệu trưởng ngày mai.
• Luotan rehtorissa. — Tôi tin tưởng hiệu trưởng.
📦
📖 Từ gốc
rekka-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
Rekka-auto ajaa moottoritiellä.
Xe tải chạy trên cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Tämä on rekka-auto. — Đây là xe tải.
• rekka-auton hinta on sopiva. — Giá xe tải phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
remontti — sửa chữa nhà
💬 Ví dụ câu
remontti on lähellä.
sửa chữa nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Olen remonttissa. — Tôi ở sửa chữa nhà.
• Menen remonttiin. — Tôi đi đến sửa chữa nhà.
• remonttin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sửa chữa nhà là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
reppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on reppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen reppua. — Tôi cần ba lô.
• reppun hinta on sopiva. — Giá ba lô phù hợp.
• Se on reppussa. — Nó ở trong ba lô.
📦
📖 Từ gốc
resepti — đơn thuốc
💬 Ví dụ câu
Lääkäri kirjoittaa reseptin.
Bác sĩ kê đơn thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tämä on resepti. — Đây là đơn thuốc.
• Tarvitsen reseptiä. — Tôi cần đơn thuốc.
📦
📖 Từ gốc
retkeily — đi bộ/cắm trại
💬 Ví dụ câu
Retkeily on hauskaa.
Đi bộ đường dài vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tiedän retkeilyn hinnan. — Tôi biết giá đi bộ/cắm trại.
• Tarvitsen retkeilyä. — Tôi cần đi bộ/cắm trại.
📦
📖 Từ gốc
riisi — cơm
💬 Ví dụ câu
Syön riisiä.
Tôi ăn cơm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Riisi on valmista. — Cơm chín rồi.
• riisin maku on hyvä. — Vị của cơm ngon.
📦
📖 Từ gốc
riisuutua — cởi quần áo
💬 Ví dụ câu
Haluan riisuutua.
Tôi muốn cởi quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen riisuutuaa. — Tôi cần cởi quần áo.
• Se on riisuutuassa. — Nó ở trong cởi quần áo.
• Menen riisuutuaan. — Tôi đi đến cởi quần áo.
📦
📖 Từ gốc
riita — cãi nhau
💬 Ví dụ câu
Tämä on riita.
Đây là cãi nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen riitaa. — Tôi cần cãi nhau.
• Se on riitassa. — Nó ở trong cãi nhau.
• Menen riitaan. — Tôi đi đến cãi nhau.
📦
📖 Từ gốc
rikos — tội phạm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rikos.
Đây là tội phạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rikosta. — Tôi cần tội phạm.
• Se on rikosissa. — Nó ở trong tội phạm.
📦
📖 Từ gốc
rinta — ngực
💬 Ví dụ câu
Rintaa särkee.
Đau ngực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on rinta. — Đây là ngực.
• Tiedän rinnan hinnan. — Tôi biết giá ngực.
• rinnat ovat täällä. — Những ngực ở đây.