Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
makea
ngọt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makea — ngọt
💬 Ví dụ câu
Kakku on makeaa.
Bánh ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn Ví dụ khác: • Tämä on makea. — Đây là ngọt. • Tiedän makean hinnan. — Tôi biết giá ngọt.
Xem trang chi tiết makea →
📦
mäki
đồi (gò đất cao)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mäki — đồi (gò đất cao)
💬 Ví dụ câu
Lapset laskevat pulkalla mäkeä alas talvella.
Bọn trẻ trượt xe trượt tuyết xuống đồi vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mäki →
📦
mäkihyppy
nhảy trượt tuyết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mäkihyppy — nhảy trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on mäkihyppy.
Đây là nhảy trượt tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen mäkihyppyä. — Tôi cần nhảy trượt tuyết. • Se on mäkihyppyssä. — Nó ở trong nhảy trượt tuyết.
Xem trang chi tiết mäkihyppy →
📦
makkara
xúc xích
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makkara — xúc xích
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • Tämä on makkara. — Đây là xúc xích. • Tiedän makkaran hinnan. — Tôi biết giá xúc xích. • makkarat ovat täällä. — Những xúc xích ở đây.
Xem trang chi tiết makkara →
📦
makoilla
nằm dài, nằm ườn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makoilla — nằm dài, nằm ườn
💬 Ví dụ câu
Sunnuntaina makoilen sohvalla.
Chủ nhật tôi nằm dài trên ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết makoilla →
📦
maksa
/ˈmɑksɑ/
gan
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksa — gan
💬 Ví dụ câu
Alkoholi rasittaa maksaa.
Rượu gây hại cho gan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết maksa →
📦
maksaa lasku
thanh toán hóa đơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaa lasku — thanh toán hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Maksoin laskun verkkopankissa.
Tôi đã thanh toán hóa đơn qua ngân hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksaa lasku →
📦
maksaa
trả tiền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaa — trả tiền
💬 Ví dụ câu
Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Maksoin laskun. — Tôi đã trả hóa đơn.
Xem trang chi tiết maksaa →
📦
maksaja
người thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaja — người thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaja voi olla eri kuin vastaanottaja.
Người thanh toán có thể khác người nhận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksaja →
📦
maksalaatikko
pate gan nướng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksalaatikko — pate gan nướng
💬 Ví dụ câu
maksalaatikko on lähellä.
pate gan nướng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Olen maksalaatikkossa. — Tôi ở pate gan nướng. • Menen maksalaatikkoon. — Tôi đi đến pate gan nướng. • maksalaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ pate gan nướng là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết maksalaatikko →
📦
maksaminen
việc thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaminen — việc thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaminen onnistui hyvin.
Việc thanh toán đã thành công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksaminen →
📦
maksu
khoản phí, khoản thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksu — khoản phí, khoản thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksu on jo mennyt tililtä.
Khoản thanh toán đã được trừ khỏi tài khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksu →
📦
maksu
thanh toán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksu — thanh toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on maksu.
Đây là thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Maksan maksua. — Tôi trả thanh toán. • maksun määrä on suuri. — Số lượng thanh toán lớn. • Tarvitsen maksua. — Tôi cần thanh toán.
Xem trang chi tiết maksu →
📦
maksutapa
phương thức thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksutapa — phương thức thanh toán
💬 Ví dụ câu
Valitse maksutapa: kortti tai lasku.
Hãy chọn phương thức thanh toán: thẻ hoặc hóa đơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksutapa →
📦
maksuton
miễn phí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksuton — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Palautus on maksuton.
Việc trả hàng là miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksuton →
📦
makuuhuone
phòng ngủ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makuuhuone — phòng ngủ
💬 Ví dụ câu
Nukun makuuhuoneessa.
Tôi ngủ trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng Ví dụ khác: • Makuuhuoneessa on sänky. — Trong phòng ngủ có giường. • makuuhuone on lähellä. — phòng ngủ ở gần. • makuuhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng ngủ là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết makuuhuone →
📦
makuuhytti
/ˈmɑkuːhytːi/
khoang giường nằm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
Xem trang chi tiết makuuhytti →
📦
malli
mẫu, model
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
malli — mẫu, model
💬 Ví dụ câu
Tämä malli on suosittu Suomessa.
Mẫu này rất được ưa chuộng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết malli →
📦
malli
người mẫu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
malli — người mẫu
💬 Ví dụ câu
Hän on malli.
Anh ấy là người mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen mallia. — Tôi cần người mẫu. • Se on mallissa. — Nó ở trong người mẫu. • mallin nimi on Matti. — Tên của người mẫu là Matti.
Xem trang chi tiết malli →
📦
mango
xoài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mango — xoài
💬 Ví dụ câu
Tämä on mango.
Đây là xoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây Ví dụ khác: • Tarvitsen mangoa. — Tôi cần xoài. • Se on mangossa. — Nó ở trong xoài. • Menen mangoon. — Tôi đi đến xoài.
Xem trang chi tiết mango →