📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
makea — ngọt
💬 Ví dụ câu
Kakku on makeaa.
Bánh ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on makea. — Đây là ngọt.
• Tiedän makean hinnan. — Tôi biết giá ngọt.
📦
📖 Từ gốc
mäki — đồi (gò đất cao)
💬 Ví dụ câu
Lapset laskevat pulkalla mäkeä alas talvella.
Bọn trẻ trượt xe trượt tuyết xuống đồi vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mäkihyppy — nhảy trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on mäkihyppy.
Đây là nhảy trượt tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mäkihyppyä. — Tôi cần nhảy trượt tuyết.
• Se on mäkihyppyssä. — Nó ở trong nhảy trượt tuyết.
📦
📖 Từ gốc
makkara — xúc xích
💬 Ví dụ câu
Grillaan makkaraa.
Tôi nướng xúc xích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on makkara. — Đây là xúc xích.
• Tiedän makkaran hinnan. — Tôi biết giá xúc xích.
• makkarat ovat täällä. — Những xúc xích ở đây.
📦
📖 Từ gốc
makoilla — nằm dài, nằm ườn
💬 Ví dụ câu
Sunnuntaina makoilen sohvalla.
Chủ nhật tôi nằm dài trên ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksa — gan
💬 Ví dụ câu
Alkoholi rasittaa maksaa.
Rượu gây hại cho gan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
maksaa lasku — thanh toán hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Maksoin laskun verkkopankissa.
Tôi đã thanh toán hóa đơn qua ngân hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksaa — trả tiền
💬 Ví dụ câu
Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Maksoin laskun. — Tôi đã trả hóa đơn.
📦
📖 Từ gốc
maksaja — người thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaja voi olla eri kuin vastaanottaja.
Người thanh toán có thể khác người nhận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksalaatikko — pate gan nướng
💬 Ví dụ câu
maksalaatikko on lähellä.
pate gan nướng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Olen maksalaatikkossa. — Tôi ở pate gan nướng.
• Menen maksalaatikkoon. — Tôi đi đến pate gan nướng.
• maksalaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ pate gan nướng là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
maksaminen — việc thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksaminen onnistui hyvin.
Việc thanh toán đã thành công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksu — khoản phí, khoản thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksu on jo mennyt tililtä.
Khoản thanh toán đã được trừ khỏi tài khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksu — thanh toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on maksu.
Đây là thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan maksua. — Tôi trả thanh toán.
• maksun määrä on suuri. — Số lượng thanh toán lớn.
• Tarvitsen maksua. — Tôi cần thanh toán.
📦
📖 Từ gốc
maksutapa — phương thức thanh toán
💬 Ví dụ câu
Valitse maksutapa: kortti tai lasku.
Hãy chọn phương thức thanh toán: thẻ hoặc hóa đơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maksuton — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Palautus on maksuton.
Việc trả hàng là miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
makuuhuone — phòng ngủ
💬 Ví dụ câu
Nukun makuuhuoneessa.
Tôi ngủ trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Makuuhuoneessa on sänky. — Trong phòng ngủ có giường.
• makuuhuone on lähellä. — phòng ngủ ở gần.
• makuuhuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng ngủ là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
makuuhytti — khoang giường nằm
💬 Ví dụ câu
Varasimme makuuhytin yöjunaan.
Chúng tôi đặt khoang nằm trên chuyến tàu đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (hytti = khoang)
📦
📖 Từ gốc
malli — mẫu, model
💬 Ví dụ câu
Tämä malli on suosittu Suomessa.
Mẫu này rất được ưa chuộng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
malli — người mẫu
💬 Ví dụ câu
Hän on malli.
Anh ấy là người mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mallia. — Tôi cần người mẫu.
• Se on mallissa. — Nó ở trong người mẫu.
• mallin nimi on Matti. — Tên của người mẫu là Matti.
📦
📖 Từ gốc
mango — xoài
💬 Ví dụ câu
Tämä on mango.
Đây là xoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mangoa. — Tôi cần xoài.
• Se on mangossa. — Nó ở trong xoài.
• Menen mangoon. — Tôi đi đến xoài.