lopettaa
kết thúc, dừng
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Lopetan työn kuudelta.
Tôi nghỉ làm lúc 6 giờ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä lopetan työn kello viisi. — Tôi kết thúc công việc lúc năm giờ.
- 🟧 Quá khứ: Lopetin tupakoinnin viime vuonna. — Tôi đã bỏ thuốc lá năm ngoái.
- 🟥 Phủ định: En lopeta vielä. — Tôi chưa dừng lại đâu.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | lopetan | lopetin |
| sinäbạn | lopetat | lopetit |
| hänanh/cô ấy | lopettaa | lopetti |
| mechúng tôi | lopetamme | lopetimme |
| tecác bạn | lopetatte | lopetitte |
| hehọ | lopettavat | lopettivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en lopeta · et lopeta · ei lopeta · emme/ette/eivät lopeta