Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pelto
cánh đồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelto — cánh đồng
💬 Ví dụ câu
pelto on hyvää.
cánh đồng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Syön peltoa. — Tôi ăn cánh đồng. • Ostan peltoa kaupasta. — Tôi mua cánh đồng ở cửa hàng. • pelton maku on hyvä. — Vị của cánh đồng ngon.
Xem trang chi tiết pelto →
📦
pentu
con nhỏ/cún con
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pentu — con nhỏ/cún con
💬 Ví dụ câu
pentu on mukava.
con nhỏ/cún con dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Tapaan pentua. — Tôi gặp con nhỏ/cún con. • pentun työ on tärkeä. — Công việc của con nhỏ/cún con quan trọng. • Luotan pentussa. — Tôi tin tưởng con nhỏ/cún con.
Xem trang chi tiết pentu →
📦
perällä
ở cuối
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perällä — ở cuối
💬 Ví dụ câu
WC on käytävän perällä.
WC ở cuối hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết perällä →
📦
perhe
gia đình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perhe — gia đình
💬 Ví dụ câu
Minulla on iso perhe.
Tôi có gia đình lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng Ví dụ khác: • Perheen kanssa. — Cùng với gia đình. • Tapaan perhettä huomenna. — Tôi gặp gia đình ngày mai. • Luotan perheessä. — Tôi tin tưởng gia đình.
Xem trang chi tiết perhe →
📦
perhonen
bướm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perhonen — bướm
💬 Ví dụ câu
Tämä on perhonen.
Đây là bướm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen perhosta. — Tôi cần bướm. • Se on perhosessa. — Nó ở trong bướm.
Xem trang chi tiết perhonen →
📦
perinteinen
truyền thống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perinteinen — truyền thống
💬 Ví dụ câu
Se on perinteinen.
Nó truyền thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen perinteistä. — Tôi cần truyền thống. • Se on perinteisessä. — Nó ở trong truyền thống. • Menen perinteiseen. — Tôi đi đến truyền thống.
Xem trang chi tiết perinteinen →
📦
perjantai
thứ Sáu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perjantai — thứ Sáu
💬 Ví dụ câu
Tämä on perjantai.
Đây là thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät) Ví dụ khác: • Tämä on perjantai. — Đây là thứ Sáu. • perjantai on tärkeä. — thứ Sáu quan trọng.
Xem trang chi tiết perjantai →
📦
persikka
đào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
persikka — đào
💬 Ví dụ câu
Persikka on kypsä.
Đào chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Tiedän persikan hinnan. — Tôi biết giá đào. • Tarvitsen persikkaa. — Tôi cần đào.
Xem trang chi tiết persikka →
📦
peruna
khoai tây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruna — khoai tây
💬 Ví dụ câu
Syön perunaa.
Tôi ăn khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Keitän perunoita. — Tôi luộc khoai tây. • peruna on lähellä. — khoai tây ở gần. • perunan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoai tây là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết peruna →
📦
peruskoulu
trường tiểu học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường tiểu học
💬 Ví dụ câu
peruskoulu on lähellä.
trường tiểu học ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học Ví dụ khác: • peruskoulun osoite on keskustassa. — Địa chỉ trường tiểu học ở trung tâm. • Olen peruskoulussa. — Tôi ở trong trường tiểu học. • Menen peruskouluun. — Tôi đi vào trường tiểu học.
Xem trang chi tiết peruskoulu →
📦
peruuttaa
lùi xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruuttaa — lùi xe
💬 Ví dụ câu
Peruuta varovasti.
Lùi xe cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • En osaa peruuttaa. — Tôi không biết lùi xe.
Xem trang chi tiết peruuttaa →
📦
peruutus
hủy chuyến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruutus — hủy chuyến
💬 Ví dụ câu
Tämä on peruutus.
Đây là hủy chuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen peruutusta. — Tôi cần hủy chuyến. • peruutusen hinta on sopiva. — Giá hủy chuyến phù hợp. • Se on peruutusessa. — Nó ở trong hủy chuyến.
Xem trang chi tiết peruutus →
📦
pesäpallo
bóng chày Phần Lan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tämä on pesäpallo.
Đây là bóng chày Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao Ví dụ khác: • Tarvitsen pesäpalloa. — Tôi cần bóng chày Phần Lan. • pesäpallon hinta on sopiva. — Giá bóng chày Phần Lan phù hợp. • Se on pesäpallossa. — Nó ở trong bóng chày Phần Lan.
Xem trang chi tiết pesäpallo →
📦
pestä hampaat
đánh răng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pestä hampaat — đánh răng
💬 Ví dụ câu
Pesen hampaat aamuin illoin.
Tôi đánh răng sáng và tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • pestä hampaat on tärkeä. — đánh răng quan trọng. • Missä pestä hampaat on? — đánh răng ở đâu?
Xem trang chi tiết pestä hampaat →
📦
pestä
rửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pestä — rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet.
Tôi rửa tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 3 (lla/nna/sta) Ví dụ khác: • Pese hampaat! — Đánh răng đi!
Xem trang chi tiết pestä →
📦
pesuaine
xà phòng/dầu gội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesuaine — xà phòng/dầu gội
💬 Ví dụ câu
pesuaine on lähellä.
xà phòng/dầu gội ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • pesuainen osoite on keskustassa. — Địa chỉ xà phòng/dầu gội ở trung tâm. • Olen pesuainessa. — Tôi ở trong xà phòng/dầu gội. • Menen pesuaineen. — Tôi đi vào xà phòng/dầu gội.
Xem trang chi tiết pesuaine →
📦
pesuallas
bồn rửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesuallas — bồn rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet pesualtaalla.
Tôi rửa tay ở bồn rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • Tämä on pesuallas. — Đây là bồn rửa. • Tiedän pesualtaan hinnan. — Tôi biết giá bồn rửa.
Xem trang chi tiết pesuallas →
📦
pesukone
máy giặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesukone — máy giặt
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat pesukoneessa.
Quần áo trong máy giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • pesukone on uusi. — máy giặt mới. • pesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy giặt là trắng. • Tarvitsen uutta pesukonetta. — Tôi cần máy giặt mới.
Xem trang chi tiết pesukone →
📦
pesula
tiệm giặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesula — tiệm giặt
💬 Ví dụ câu
pesula on lähellä.
tiệm giặt ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Olen pesulassa. — Tôi ở tiệm giặt. • Menen pesulaan. — Tôi đi đến tiệm giặt. • Tiedän pesulan hinnan. — Tôi biết giá tiệm giặt.
Xem trang chi tiết pesula →
📦
pesutupa
phòng giặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesutupa — phòng giặt
💬 Ví dụ câu
Asun pesutuvassa.
Tôi sống ở phòng giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmp → v
Thân từpesutupa-
Xem trang chi tiết pesutupa →