📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
pelto — cánh đồng
💬 Ví dụ câu
pelto on hyvää.
cánh đồng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Syön peltoa. — Tôi ăn cánh đồng.
• Ostan peltoa kaupasta. — Tôi mua cánh đồng ở cửa hàng.
• pelton maku on hyvä. — Vị của cánh đồng ngon.
📦
📖 Từ gốc
pentu — con nhỏ/cún con
💬 Ví dụ câu
pentu on mukava.
con nhỏ/cún con dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tapaan pentua. — Tôi gặp con nhỏ/cún con.
• pentun työ on tärkeä. — Công việc của con nhỏ/cún con quan trọng.
• Luotan pentussa. — Tôi tin tưởng con nhỏ/cún con.
📦
📖 Từ gốc
perällä — ở cuối
💬 Ví dụ câu
WC on käytävän perällä.
WC ở cuối hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
perhe — gia đình
💬 Ví dụ câu
Minulla on iso perhe.
Tôi có gia đình lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• Perheen kanssa. — Cùng với gia đình.
• Tapaan perhettä huomenna. — Tôi gặp gia đình ngày mai.
• Luotan perheessä. — Tôi tin tưởng gia đình.
📦
📖 Từ gốc
perhonen — bướm
💬 Ví dụ câu
Tämä on perhonen.
Đây là bướm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen perhosta. — Tôi cần bướm.
• Se on perhosessa. — Nó ở trong bướm.
📦
📖 Từ gốc
perinteinen — truyền thống
💬 Ví dụ câu
Se on perinteinen.
Nó truyền thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen perinteistä. — Tôi cần truyền thống.
• Se on perinteisessä. — Nó ở trong truyền thống.
• Menen perinteiseen. — Tôi đi đến truyền thống.
📦
📖 Từ gốc
perjantai — thứ Sáu
💬 Ví dụ câu
Tämä on perjantai.
Đây là thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on perjantai. — Đây là thứ Sáu.
• perjantai on tärkeä. — thứ Sáu quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
persikka — đào
💬 Ví dụ câu
Persikka on kypsä.
Đào chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tiedän persikan hinnan. — Tôi biết giá đào.
• Tarvitsen persikkaa. — Tôi cần đào.
📦
📖 Từ gốc
peruna — khoai tây
💬 Ví dụ câu
Syön perunaa.
Tôi ăn khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Keitän perunoita. — Tôi luộc khoai tây.
• peruna on lähellä. — khoai tây ở gần.
• perunan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoai tây là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường tiểu học
💬 Ví dụ câu
peruskoulu on lähellä.
trường tiểu học ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• peruskoulun osoite on keskustassa. — Địa chỉ trường tiểu học ở trung tâm.
• Olen peruskoulussa. — Tôi ở trong trường tiểu học.
• Menen peruskouluun. — Tôi đi vào trường tiểu học.
📦
📖 Từ gốc
peruuttaa — lùi xe
💬 Ví dụ câu
Peruuta varovasti.
Lùi xe cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• En osaa peruuttaa. — Tôi không biết lùi xe.
📦
📖 Từ gốc
peruutus — hủy chuyến
💬 Ví dụ câu
Tämä on peruutus.
Đây là hủy chuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen peruutusta. — Tôi cần hủy chuyến.
• peruutusen hinta on sopiva. — Giá hủy chuyến phù hợp.
• Se on peruutusessa. — Nó ở trong hủy chuyến.
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tämä on pesäpallo.
Đây là bóng chày Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pesäpalloa. — Tôi cần bóng chày Phần Lan.
• pesäpallon hinta on sopiva. — Giá bóng chày Phần Lan phù hợp.
• Se on pesäpallossa. — Nó ở trong bóng chày Phần Lan.
📦
📖 Từ gốc
pestä hampaat — đánh răng
💬 Ví dụ câu
Pesen hampaat aamuin illoin.
Tôi đánh răng sáng và tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối
Ví dụ khác:
• pestä hampaat on tärkeä. — đánh răng quan trọng.
• Missä pestä hampaat on? — đánh răng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
pestä — rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet.
Tôi rửa tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 3 (lla/nna/sta)
Ví dụ khác:
• Pese hampaat! — Đánh răng đi!
📦
📖 Từ gốc
pesuaine — xà phòng/dầu gội
💬 Ví dụ câu
pesuaine on lähellä.
xà phòng/dầu gội ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• pesuainen osoite on keskustassa. — Địa chỉ xà phòng/dầu gội ở trung tâm.
• Olen pesuainessa. — Tôi ở trong xà phòng/dầu gội.
• Menen pesuaineen. — Tôi đi vào xà phòng/dầu gội.
📦
📖 Từ gốc
pesuallas — bồn rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet pesualtaalla.
Tôi rửa tay ở bồn rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on pesuallas. — Đây là bồn rửa.
• Tiedän pesualtaan hinnan. — Tôi biết giá bồn rửa.
📦
📖 Từ gốc
pesukone — máy giặt
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat pesukoneessa.
Quần áo trong máy giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• pesukone on uusi. — máy giặt mới.
• pesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy giặt là trắng.
• Tarvitsen uutta pesukonetta. — Tôi cần máy giặt mới.
📦
📖 Từ gốc
pesula — tiệm giặt
💬 Ví dụ câu
pesula on lähellä.
tiệm giặt ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen pesulassa. — Tôi ở tiệm giặt.
• Menen pesulaan. — Tôi đi đến tiệm giặt.
• Tiedän pesulan hinnan. — Tôi biết giá tiệm giặt.
📦
📖 Từ gốc
pesutupa — phòng giặt
💬 Ví dụ câu
Asun pesutuvassa.
Tôi sống ở phòng giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmp → v
Thân từpesutupa-