Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
monelta
//ˈmo.nel.ta//
lúc mấy giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
monelta — lúc mấy giờ
💬 Ví dụ câu
Monelta heräät?
Bạn dậy lúc mấy giờ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết monelta →
📦
moni
nhiều (người/vật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moni — nhiều (người/vật)
💬 Ví dụ câu
Moni ihminen pitää kahvista.
Nhiều người thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết moni →
📦
muisti
bộ nhớ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muisti — bộ nhớ
💬 Ví dụ câu
Uudessa puhelimessa on iso muisti.
Điện thoại mới có bộ nhớ lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muisti →
📦
mukaan
theo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mukaan — theo
💬 Ví dụ câu
Sään mukaan huomenna sataa.
Theo dự báo, mai trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mukaan →
📦
mukavasti
một cách thoải mái
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mukavasti — một cách thoải mái
💬 Ví dụ câu
Vietimme illan mukavasti.
Chúng tôi có buổi tối thoải mái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mukavasti →
📦
munuainen
/ˈmunuɑinen/
thận
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
munuainen — thận
💬 Ví dụ câu
Munuaiset puhdistavat verta.
Thận lọc sạch máu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (munuaiset = hai quả thận)
Xem trang chi tiết munuainen →
📦
murtautua
đột nhập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murtautua — đột nhập
💬 Ví dụ câu
Varas murtautui kellariin yöllä.
Kẻ trộm đã đột nhập vào tầng hầm lúc đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết murtautua →
📦
murtovaras
kẻ trộm đột nhập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murtovaras — kẻ trộm đột nhập
💬 Ví dụ câu
Murtovaras tuli sisään ikkunasta.
Kẻ trộm đột nhập vào qua cửa sổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết murtovaras →
📦
musta
theo tôi (văn nói của minusta)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
musta — theo tôi (văn nói của minusta)
💬 Ví dụ câu
Musta tämä elokuva on hyvä.
Theo tôi phim này hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết musta →
📦
mut
nhưng (văn nói của mutta)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mut — nhưng (văn nói của mutta)
💬 Ví dụ câu
Mä tulen, mut vähän myöhässä.
Tớ sẽ đến, nhưng hơi muộn một chút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mut →
📦
muu
khác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muu — khác
💬 Ví dụ câu
Onko muita kysymyksiä?
Có câu hỏi nào khác không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muu →
📦
muutama
một vài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muutama — một vài
💬 Ví dụ câu
Minulla on muutama kysymys.
Tôi có vài câu hỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muutama →
📦
muuttoilmoitus
thông báo chuyển nhà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muuttoilmoitus — thông báo chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Tein muuttoilmoituksen netissä.
Tôi đã làm thông báo chuyển nhà qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muuttoilmoitus →
📦
myöhään
/ˈmyøhæːn/
muộn, khuya
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhään — muộn, khuya
💬 Ví dụ câu
Tulimme perille myöhään illalla.
Chúng tôi tới nơi muộn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ aikaisin
Xem trang chi tiết myöhään →
📦
myöhässä
/ˈmyøhæsːæ/
trễ, muộn (giờ)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhässä — trễ, muộn (giờ)
💬 Ví dụ câu
Juna on myöhässä.
Tàu bị trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. olla myöhässä
Xem trang chi tiết myöhässä →
📦
myöhemmin
sau này, muộn hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhemmin — sau này, muộn hơn
💬 Ví dụ câu
Soitan sinulle myöhemmin.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết myöhemmin →
📦
myymälä
cửa hàng, cửa hiệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
myymälä — cửa hàng, cửa hiệu
💬 Ví dụ câu
Myymälä on auki myös sunnuntaina.
Cửa hàng mở cửa cả Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết myymälä →
📦
näin iso
to thế này
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
näin iso — to thế này
💬 Ví dụ câu
En tarvitse näin isoa televisiota.
Tôi không cần cái tivi to thế này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết näin iso →
📦
naisystävä
người yêu (nữ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
naisystävä — người yêu (nữ)
💬 Ví dụ câu
Hän tulee juhliin naisystävänsä kanssa.
Anh ấy đến dự tiệc cùng người yêu của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết naisystävä →
📦
nämä
những cái này
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nämä — những cái này
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat uusia kenkiä.
Đây là những đôi giày mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nämä →