Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
laaja
rộng, toàn diện
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laaja — rộng, toàn diện
💬 Ví dụ câu
Laaja vakuutus korvaa enemmän.
Bảo hiểm toàn diện bồi thường nhiều hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laaja →
📦
laakarintodistus
/ˈlɑːkɑrintodistus/
giấy chứng nhận của bác sĩ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laakarintodistus — giấy chứng nhận của bác sĩ
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lääkärintodistuksen sairauslomaa varten.
Tôi cần giấy bác sĩ để xin nghỉ ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lääkärintodistus).
Xem trang chi tiết laakarintodistus →
📦
laatu
chất lượng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laatu — chất lượng
💬 Ví dụ câu
Tämän tuotteen laatu on hyvä.
Chất lượng của sản phẩm này tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laatu →
📦
ladata
sạc (pin), nạp, tải về
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ladata — sạc (pin), nạp, tải về
💬 Ví dụ câu
Minun täytyy ladata puhelin ennen matkaa.
Tôi phải sạc điện thoại trước chuyến đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ladata →
📦
lähde
nguồn (thông tin, tài liệu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähde — nguồn (thông tin, tài liệu)
💬 Ví dụ câu
Mikä on tämän tiedon lähde?
Nguồn của thông tin này là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähde →
📦
läheinen
gần, ở gần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheinen — gần, ở gần
💬 Ví dụ câu
Käyn läheisellä kuntosalilla.
Tôi đến phòng gym gần nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết läheinen →
📦
lähelle
/ˈlæhelːe/
đến gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähelle — đến gần
💬 Ví dụ câu
Tule lähelle.
Lại gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết lähelle →
📦
läheltä
/ˈlæheltæ/
từ gần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
läheltä — từ gần
💬 Ví dụ câu
Ostin lipun läheltä.
Tôi mua vé ở chỗ gần đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết läheltä →
📦
lähes
gần như
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähes — gần như
💬 Ví dụ câu
Lähes kaikki suomalaiset osaavat uida.
Gần như tất cả người Phần Lan đều biết bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähes →
📦
lahete
/ˈlɑhete/
giấy giới thiệu (chuyển khám)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahete — giấy giới thiệu (chuyển khám)
💬 Ví dụ câu
Lääkäri antoi lähetteen erikoislääkärille.
Bác sĩ cho giấy chuyển đến bác sĩ chuyên khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lähete).
Xem trang chi tiết lahete →
📦
lähettää
gửi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähettää — gửi
💬 Ví dụ câu
Lähetän kutsut ensi viikolla.
Tôi sẽ gửi thiệp mời vào tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähettää →
📦
lähetys
kiện hàng, bưu kiện
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähetys — kiện hàng, bưu kiện
💬 Ví dụ câu
Lähetys on nyt matkalla.
Kiện hàng đang trên đường vận chuyển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lähetys →
📦
lahjakortti
thẻ quà tặng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lahjakortti — thẻ quà tặng
💬 Ví dụ câu
Annoin äidille lahjakortin.
Tôi tặng mẹ một thẻ quà tặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lahjakortti →
📦
laite
thiết bị, máy móc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laite — thiết bị, máy móc
💬 Ví dụ câu
Tämä laite on uusi ja moderni.
Thiết bị này mới và hiện đại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laite →
📦
laitteet
các thiết bị
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laitteet — các thiết bị
💬 Ví dụ câu
Kaikki laitteet ovat uusia.
Tất cả thiết bị đều mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laitteet →
📦
laituri
/ˈlɑituri/
sân ga (ke ga)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laituri — sân ga (ke ga)
💬 Ví dụ câu
Odotan sinua laiturilla.
Tôi đợi bạn ở sân ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết laituri →
📦
läksiäiset
tiệc chia tay (khi chuyển đi xa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läksiäiset — tiệc chia tay (khi chuyển đi xa)
💬 Ví dụ câu
Pidämme läksiäiset, koska muutan Ruotsiin.
Chúng tôi tổ chức tiệc chia tay vì tôi chuyển sang Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết läksiäiset →
📦
lämmetä
ấm lên, trở nên ấm (tự nó nóng lên)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämmetä — ấm lên, trở nên ấm (tự nó nóng lên)
💬 Ví dụ câu
Sauna lämpenee hitaasti talvella.
Phòng xông hơi ấm lên chậm vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lämmetä →
📦
lämmittää
làm nóng, hâm nóng, sưởi ấm (cái gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämmittää — làm nóng, hâm nóng, sưởi ấm (cái gì đó)
💬 Ví dụ câu
Minä lämmitän ruoan mikrossa.
Tôi hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lämmittää →
📦
langaton
không dây
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
langaton — không dây
💬 Ví dụ câu
Ostin langattomat kuulokkeet.
Tôi đã mua tai nghe không dây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết langaton →