📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kesäisin — vào mùa hè (hằng năm)
💬 Ví dụ câu
Kesäisin uimme järvessä.
Vào mùa hè chúng tôi bơi ở hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kesäkuusta elokuuhun — từ tháng Sáu đến tháng Tám
💬 Ví dụ câu
Loma kestää kesäkuusta elokuuhun.
Kỳ nghỉ kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Tám.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kesken — giữa chừng (việc gì, + sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Hän lähti kesken elokuvan.
Anh ấy bỏ về giữa chừng bộ phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
keskeyttää — ngắt lời, làm gián đoạn
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, että keskeytän sinut.
Xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kestää — kéo dài; chịu đựng
💬 Ví dụ câu
Matka kestää kolme tuntia.
Chuyến đi kéo dài ba tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (kestän).
📦
📖 Từ gốc
ketkä — những ai
💬 Ví dụ câu
Ketkä tulevat juhliin?
Những ai sẽ đến tiệc?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kielitaito — trình độ ngôn ngữ
💬 Ví dụ câu
Hyvä kielitaito auttaa työnhaussa.
Trình độ ngôn ngữ tốt giúp ích khi tìm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kielteinen — tiêu cực, từ chối
💬 Ví dụ câu
Sain kielteisen vastauksen firmasta.
Tôi nhận được câu trả lời từ chối từ công ty.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kierrätyskeskus — trung tâm tái chế
💬 Ví dụ câu
Vein vanhat vaatteet kierrätyskeskukseen.
Tôi mang quần áo cũ đến trung tâm tái chế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kierros — một vòng, vòng tham quan
💬 Ví dụ câu
Teemme kierroksen vanhassa kaupungissa.
Chúng tôi đi một vòng quanh khu phố cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kiertoajelu — chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
💬 Ví dụ câu
Teimme kiertoajelun bussilla.
Chúng tôi đi tham quan vòng quanh bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
kihlajaiset — tiệc đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlajaiset ovat perjantaina meillä kotona.
Tiệc đính hôn diễn ra thứ Sáu tại nhà chúng tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kihlasormus — nhẫn đính hôn
💬 Ví dụ câu
Sain kauniin kihlasormuksen.
Tôi đã nhận được chiếc nhẫn đính hôn thật đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kihlaus — sự đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlaus oli iloinen uutinen.
Lễ đính hôn là một tin vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kiire — sự vội vàng, gấp
💬 Ví dụ câu
Minulla on kova kiire junaan.
Tôi đang rất vội để kịp tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. olla kiire = đang vội/bận.
📦
📖 Từ gốc
kiitos — cảm ơn (kiitos + -sta/-stä: cảm ơn về điều gì)
💬 Ví dụ câu
Kiitos avusta!
Cảm ơn vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kilpapyörä — xe đạp đua
💬 Ví dụ câu
Hänen kilpapyöränsä oli kallis.
Chiếc xe đạp đua của anh ấy rất đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kipea — ốm; đau
💬 Ví dụ câu
Kurkku on kipeä.
Họng đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ (kipeä).
📦
📖 Từ gốc
kirjata — ghi vào, lưu vào (hệ thống)
💬 Ví dụ câu
Virkailija kirjaa tiedot järjestelmään.
Nhân viên ghi thông tin vào hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kirjaudu — đăng nhập (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Kirjaudu ensin omalle tilille.
Hãy đăng nhập vào tài khoản của bạn trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.