Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kesäisin
vào mùa hè (hằng năm)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesäisin — vào mùa hè (hằng năm)
💬 Ví dụ câu
Kesäisin uimme järvessä.
Vào mùa hè chúng tôi bơi ở hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesäisin →
📦
kesäkuusta elokuuhun
từ tháng Sáu đến tháng Tám
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesäkuusta elokuuhun — từ tháng Sáu đến tháng Tám
💬 Ví dụ câu
Loma kestää kesäkuusta elokuuhun.
Kỳ nghỉ kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Tám.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesäkuusta elokuuhun →
📦
kesken
giữa chừng (việc gì, + sở hữu cách)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesken — giữa chừng (việc gì, + sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Hän lähti kesken elokuvan.
Anh ấy bỏ về giữa chừng bộ phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesken →
📦
keskeyttää
ngắt lời, làm gián đoạn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keskeyttää — ngắt lời, làm gián đoạn
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, että keskeytän sinut.
Xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keskeyttää →
📦
kestää
/ˈkestæː/
kéo dài; chịu đựng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kestää — kéo dài; chịu đựng
💬 Ví dụ câu
Matka kestää kolme tuntia.
Chuyến đi kéo dài ba tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (kestän).
Xem trang chi tiết kestää →
📦
ketkä
những ai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ketkä — những ai
💬 Ví dụ câu
Ketkä tulevat juhliin?
Những ai sẽ đến tiệc?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ketkä →
📦
kielitaito
trình độ ngôn ngữ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kielitaito — trình độ ngôn ngữ
💬 Ví dụ câu
Hyvä kielitaito auttaa työnhaussa.
Trình độ ngôn ngữ tốt giúp ích khi tìm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kielitaito →
📦
kielteinen
tiêu cực, từ chối
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kielteinen — tiêu cực, từ chối
💬 Ví dụ câu
Sain kielteisen vastauksen firmasta.
Tôi nhận được câu trả lời từ chối từ công ty.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kielteinen →
📦
kierrätyskeskus
trung tâm tái chế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kierrätyskeskus — trung tâm tái chế
💬 Ví dụ câu
Vein vanhat vaatteet kierrätyskeskukseen.
Tôi mang quần áo cũ đến trung tâm tái chế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kierrätyskeskus →
📦
kierros
một vòng, vòng tham quan
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kierros — một vòng, vòng tham quan
💬 Ví dụ câu
Teemme kierroksen vanhassa kaupungissa.
Chúng tôi đi một vòng quanh khu phố cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kierros →
📦
kiertoajelu
/ˈkiertoɑjelu/
chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiertoajelu — chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
💬 Ví dụ câu
Teimme kiertoajelun bussilla.
Chúng tôi đi tham quan vòng quanh bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kiertoajelu →
📦
kihlajaiset
tiệc đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlajaiset — tiệc đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlajaiset ovat perjantaina meillä kotona.
Tiệc đính hôn diễn ra thứ Sáu tại nhà chúng tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlajaiset →
📦
kihlasormus
nhẫn đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlasormus — nhẫn đính hôn
💬 Ví dụ câu
Sain kauniin kihlasormuksen.
Tôi đã nhận được chiếc nhẫn đính hôn thật đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlasormus →
📦
kihlaus
sự đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlaus — sự đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlaus oli iloinen uutinen.
Lễ đính hôn là một tin vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlaus →
📦
kiire
/ˈkiːre/
sự vội vàng, gấp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiire — sự vội vàng, gấp
💬 Ví dụ câu
Minulla on kova kiire junaan.
Tôi đang rất vội để kịp tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. olla kiire = đang vội/bận.
Xem trang chi tiết kiire →
📦
kiitos
cảm ơn (kiitos + -sta/-stä: cảm ơn về điều gì)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiitos — cảm ơn (kiitos + -sta/-stä: cảm ơn về điều gì)
💬 Ví dụ câu
Kiitos avusta!
Cảm ơn vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kiitos →
📦
kilpapyörä
xe đạp đua
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kilpapyörä — xe đạp đua
💬 Ví dụ câu
Hänen kilpapyöränsä oli kallis.
Chiếc xe đạp đua của anh ấy rất đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kilpapyörä →
📦
kipea
/ˈkipeɑ/
ốm; đau
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kipea — ốm; đau
💬 Ví dụ câu
Kurkku on kipeä.
Họng đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ (kipeä).
Xem trang chi tiết kipea →
📦
kirjata
ghi vào, lưu vào (hệ thống)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjata — ghi vào, lưu vào (hệ thống)
💬 Ví dụ câu
Virkailija kirjaa tiedot järjestelmään.
Nhân viên ghi thông tin vào hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirjata →
📦
kirjaudu
đăng nhập (nút lệnh trên web)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjaudu — đăng nhập (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Kirjaudu ensin omalle tilille.
Hãy đăng nhập vào tài khoản của bạn trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirjaudu →