📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
viivain — thước kẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on viivain.
Đây là thước kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viivainta. — Tôi cần thước kẻ.
• viivainin hinta on sopiva. — Giá thước kẻ phù hợp.
• Se on viivainissa. — Nó ở trong thước kẻ.
📦
📖 Từ gốc
viivästys — trễ chuyến
💬 Ví dụ câu
viivästys on kaunis.
trễ chuyến đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• viivästysen väri on vihreä. — Màu trễ chuyến là xanh.
• Näen viivästystä. — Tôi thấy trễ chuyến.
• Lintu on viivästysessä. — Chim ở trên trễ chuyến.
📦
📖 Từ gốc
villa — len
💬 Ví dụ câu
Tämä on villa.
Đây là len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen villaa. — Tôi cần len.
• Se on villassa. — Nó ở trong len.
📦
📖 Từ gốc
villapusero — áo len
💬 Ví dụ câu
Puen villapuseron.
Tôi mặc áo len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• villapusero on kaunis. — áo len đẹp.
• Ostan uutta villapuseroa. — Tôi mua áo len mới.
📦
📖 Từ gốc
vilustunut — bị cảm lạnh
💬 Ví dụ câu
Vilustuin, kun ulkona oli kylmä.
Tôi bị cảm lạnh vì ngoài trời lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ.
📦
📖 Từ gốc
vilvoitella — hóng mát, nghỉ cho mát (sau khi nóng, ví dụ sau sauna)
💬 Ví dụ câu
Saunan jälkeen me vilvoittelemme terassilla.
Sau khi xông hơi, chúng tôi hóng mát ngoài hiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vintti — gác xép
💬 Ví dụ câu
Asun vintissä.
Tôi sống ở gác xép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmtt → t
Thân từvintti-
📦
📖 Từ gốc
virkailija — nhân viên (cơ quan, quầy giao dịch)
💬 Ví dụ câu
Virkailija tarkisti minun passini.
Nhân viên đã kiểm tra hộ chiếu của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Viro — Estonia
💬 Ví dụ câu
Tallinna on Virossa.
Tallinn ở Estonia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Viro. — Đây là Estonia.
• Laitan sen Viroon. — Tôi đặt nó vào Estonia.
• Otan sen Virosta. — Tôi lấy nó từ Estonia.
📦
📖 Từ gốc
virtuaalitodellisuus — thực tế ảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on virtuaalitodellisuus.
Đây là thực tế ảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virtuaalitodellisuusta. — Tôi cần thực tế ảo.
• Se on virtuaalitodellisuusissa. — Nó ở trong thực tế ảo.
📦
📖 Từ gốc
virus — virus
💬 Ví dụ câu
Tämä on virus.
Đây là virus.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virusta. — Tôi cần virus.
• virusen hinta on sopiva. — Giá virus phù hợp.
• Se on virusessa. — Nó ở trong virus.
📦
📖 Từ gốc
vitamiini — vitamin
💬 Ví dụ câu
Tämä on vitamiini.
Đây là vitamin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vitamiinia. — Tôi cần vitamin.
• Se on vitamiinissa. — Nó ở trong vitamin.
📦
📖 Từ gốc
viulu — đàn violin
💬 Ví dụ câu
Hän soittaa viulua kauniisti.
Cô ấy chơi violin rất hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viulu — violin
💬 Ví dụ câu
Tämä on viulu.
Đây là violin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viulua. — Tôi cần violin.
• viulun hinta on sopiva. — Giá violin phù hợp.
• Se on viulussa. — Nó ở trong violin.
📦
📖 Từ gốc
Voi hitto! — Chết tiệt! (câu than phiền)
💬 Ví dụ câu
Voi hitto, unohdin avaimet!
Chết tiệt, tôi quên chìa khóa rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
voi — bơ
💬 Ví dụ câu
Laitan voita leivän päälle.
Tôi bôi bơ lên bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• voi on hyvää. — bơ ngon.
• voin maku on hyvä. — Vị của bơ ngon.
📦
📖 Từ gốc
Voi olla! — Có thể lắm!
💬 Ví dụ câu
Ehkä hän on jo kotona. – Voi olla!
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi. – Có thể lắm!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
voida — có thể
💬 Ví dụ câu
Voin auttaa.
Tôi có thể giúp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Voitko tulla? — Bạn đến được không?
📦
📖 Từ gốc
voide — thuốc mỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on voide.
Đây là thuốc mỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voidea. — Tôi cần thuốc mỡ.
• Se on voidessa. — Nó ở trong thuốc mỡ.
📦
📖 Từ gốc
voima — lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on voima.
Đây là lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimaa. — Tôi cần lực.
• Se on voimassa. — Nó ở trong lực.