📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
viihtyä — cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Viihdyn hyvin uudessa työssä.
Tôi cảm thấy rất thoải mái ở công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viihtyisä — ấm cúng
💬 Ví dụ câu
Asunto on viihtyisä.
Căn hộ ấm cúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng
Ví dụ khác:
• viihtyisän väri on valkoinen. — Màu của ấm cúng là trắng.
• Tarvitsen uutta viihtyisää. — Tôi cần ấm cúng mới.
• Vaatteet ovat viihtyisässä. — Quần áo ở trong ấm cúng.
📦
📖 Từ gốc
viihtyisä/kodikas/siisti — thoải mái/ấm cúng/gọn gàng
💬 Ví dụ câu
Koti on viihtyisä.
Nhà thì ấm cúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• viihtyisä/kodikas/siisti on tärkeä. — thoải mái/ấm cúng/gọn gàng quan trọng.
• Missä viihtyisä/kodikas/siisti on? — thoải mái/ấm cúng/gọn gàng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
viikata — gấp đồ
💬 Ví dụ câu
Haluan viikata.
Tôi muốn gấp đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viikataa. — Tôi cần gấp đồ.
• Se on viikatassa. — Nó ở trong gấp đồ.
• Menen viikataan. — Tôi đi đến gấp đồ.
📦
📖 Từ gốc
viikko — tuần
💬 Ví dụ câu
Tämä on viikko.
Đây là tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viikkoa. — Tôi cần tuần.
• Se on viikkossa. — Nó ở trong tuần.
• Tiedän viikkon hinnan. — Tôi biết giá tuần.
📦
📖 Từ gốc
viikonloppuisin — vào cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Viikonloppuisin nukun pitkään.
Cuối tuần tôi ngủ nướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viikonlopuksi — vào / cho cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Menemme mökille viikonlopuksi.
Cuối tuần chúng tôi đi nhà gỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viikset — râu (mèo)
💬 Ví dụ câu
viikset on söpö.
râu (mèo) dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Näen viiksettä. — Tôi thấy râu (mèo).
• viiksetin nimi on Musti. — Tên râu (mèo) là Musti.
• Se on viiksetissä. — Nó ở trong râu (mèo).
📦
📖 Từ gốc
viileä — mát
💬 Ví dụ câu
Ilta on viileä.
Buổi tối mát mẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• Tiedän viileän hinnan. — Tôi biết giá mát.
• Tarvitsen viileää. — Tôi cần mát.
• Se on viileässä. — Nó ở trong mát.
📦
📖 Từ gốc
viiletä — mát lên, trở nên mát/lạnh hơn
💬 Ví dụ câu
Ilta viilenee, kun aurinko laskee.
Buổi tối mát dần khi mặt trời lặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viime — trước, vừa rồi
💬 Ví dụ câu
Viime viikolla olin sairas.
Tuần trước tôi bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viimeinen — cuối cùng, sau cùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viimeinen bussi tänä iltana.
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng tối nay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viimeistään — chậm nhất là, muộn nhất
💬 Ví dụ câu
Maksa lasku viimeistään maanantaina.
Hãy thanh toán hóa đơn chậm nhất vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viini — rượu vang
💬 Ví dụ câu
Juon viiniä.
Tôi uống rượu vang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• viini on hyvää. — rượu vang ngon.
• viinin maku on hyvä. — Vị của rượu vang ngon.
📦
📖 Từ gốc
viinirypäle — nho
💬 Ví dụ câu
Syön viinirypäleitä.
Tôi ăn nho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on viinirypäle. — Đây là nho.
• Tiedän viinirypäleen hinnan. — Tôi biết giá nho.
• Tarvitsen viinirypälettä. — Tôi cần nho.
📦
📖 Từ gốc
viisi — 5
💬 Ví dụ câu
Viisi euroa.
Năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän viiden hinnan. — Tôi biết giá 5.
• Tarvitsen viittä. — Tôi cần 5.
📦
📖 Từ gốc
viisikymmentä — 50
💬 Ví dụ câu
Se maksaa viisikymmentä euroa.
Nó giá 50 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• viisikymmentä on tärkeä. — 50 quan trọng.
• Missä viisikymmentä on? — 50 ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
viisitoista — mười lăm (15)
💬 Ví dụ câu
Tunti on kuusikymmentä minuuttia, ei viisitoista.
Một giờ là sáu mươi phút, không phải mười lăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viisumi — thị thực, visa
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko viisumin matkalle?
Bạn có cần visa cho chuyến đi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
viiva — đường thẳng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viiva.
Đây là đường thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viivaa. — Tôi cần đường thẳng.
• viivan hinta on sopiva. — Giá đường thẳng phù hợp.
• viivassa on paljon vitamiineja. — Trong đường thẳng có nhiều vitamin.