Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
viihtyä
cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viihtyä — cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Viihdyn hyvin uudessa työssä.
Tôi cảm thấy rất thoải mái ở công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viihtyä →
📦
viihtyisä
ấm cúng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viihtyisä — ấm cúng
💬 Ví dụ câu
Asunto on viihtyisä.
Căn hộ ấm cúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng Ví dụ khác: • viihtyisän väri on valkoinen. — Màu của ấm cúng là trắng. • Tarvitsen uutta viihtyisää. — Tôi cần ấm cúng mới. • Vaatteet ovat viihtyisässä. — Quần áo ở trong ấm cúng.
Xem trang chi tiết viihtyisä →
📦
viihtyisä/kodikas/siisti
thoải mái/ấm cúng/gọn gàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viihtyisä/kodikas/siisti — thoải mái/ấm cúng/gọn gàng
💬 Ví dụ câu
Koti on viihtyisä.
Nhà thì ấm cúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái Ví dụ khác: • viihtyisä/kodikas/siisti on tärkeä. — thoải mái/ấm cúng/gọn gàng quan trọng. • Missä viihtyisä/kodikas/siisti on? — thoải mái/ấm cúng/gọn gàng ở đâu?
Xem trang chi tiết viihtyisä/kodikas/siisti →
📦
viikata
gấp đồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikata — gấp đồ
💬 Ví dụ câu
Haluan viikata.
Tôi muốn gấp đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen viikataa. — Tôi cần gấp đồ. • Se on viikatassa. — Nó ở trong gấp đồ. • Menen viikataan. — Tôi đi đến gấp đồ.
Xem trang chi tiết viikata →
📦
viikko
tuần
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikko — tuần
💬 Ví dụ câu
Tämä on viikko.
Đây là tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen viikkoa. — Tôi cần tuần. • Se on viikkossa. — Nó ở trong tuần. • Tiedän viikkon hinnan. — Tôi biết giá tuần.
Xem trang chi tiết viikko →
📦
viikonloppuisin
vào cuối tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikonloppuisin — vào cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Viikonloppuisin nukun pitkään.
Cuối tuần tôi ngủ nướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viikonloppuisin →
📦
viikonlopuksi
vào / cho cuối tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikonlopuksi — vào / cho cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Menemme mökille viikonlopuksi.
Cuối tuần chúng tôi đi nhà gỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viikonlopuksi →
📦
viikset
râu (mèo)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikset — râu (mèo)
💬 Ví dụ câu
viikset on söpö.
râu (mèo) dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Näen viiksettä. — Tôi thấy râu (mèo). • viiksetin nimi on Musti. — Tên râu (mèo) là Musti. • Se on viiksetissä. — Nó ở trong râu (mèo).
Xem trang chi tiết viikset →
📦
viileä
mát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viileä — mát
💬 Ví dụ câu
Ilta on viileä.
Buổi tối mát mẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Tiedän viileän hinnan. — Tôi biết giá mát. • Tarvitsen viileää. — Tôi cần mát. • Se on viileässä. — Nó ở trong mát.
Xem trang chi tiết viileä →
📦
viiletä
mát lên, trở nên mát/lạnh hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viiletä — mát lên, trở nên mát/lạnh hơn
💬 Ví dụ câu
Ilta viilenee, kun aurinko laskee.
Buổi tối mát dần khi mặt trời lặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viiletä →
📦
viime
trước, vừa rồi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viime — trước, vừa rồi
💬 Ví dụ câu
Viime viikolla olin sairas.
Tuần trước tôi bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viime →
📦
viimeinen
cuối cùng, sau cùng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viimeinen — cuối cùng, sau cùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viimeinen bussi tänä iltana.
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng tối nay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viimeinen →
📦
viimeistään
chậm nhất là, muộn nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viimeistään — chậm nhất là, muộn nhất
💬 Ví dụ câu
Maksa lasku viimeistään maanantaina.
Hãy thanh toán hóa đơn chậm nhất vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viimeistään →
📦
viini
rượu vang
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viini — rượu vang
💬 Ví dụ câu
Juon viiniä.
Tôi uống rượu vang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • viini on hyvää. — rượu vang ngon. • viinin maku on hyvä. — Vị của rượu vang ngon.
Xem trang chi tiết viini →
📦
viinirypäle
nho
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viinirypäle — nho
💬 Ví dụ câu
Syön viinirypäleitä.
Tôi ăn nho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Tämä on viinirypäle. — Đây là nho. • Tiedän viinirypäleen hinnan. — Tôi biết giá nho. • Tarvitsen viinirypälettä. — Tôi cần nho.
Xem trang chi tiết viinirypäle →
📦
viisi
5
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisi — 5
💬 Ví dụ câu
Viisi euroa.
Năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10 Ví dụ khác: • Tiedän viiden hinnan. — Tôi biết giá 5. • Tarvitsen viittä. — Tôi cần 5.
Xem trang chi tiết viisi →
📦
viisikymmentä
50
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisikymmentä — 50
💬 Ví dụ câu
Se maksaa viisikymmentä euroa.
Nó giá 50 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • viisikymmentä on tärkeä. — 50 quan trọng. • Missä viisikymmentä on? — 50 ở đâu?
Xem trang chi tiết viisikymmentä →
📦
viisitoista
mười lăm (15)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisitoista — mười lăm (15)
💬 Ví dụ câu
Tunti on kuusikymmentä minuuttia, ei viisitoista.
Một giờ là sáu mươi phút, không phải mười lăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viisitoista →
📦
viisumi
/ˈviːsumi/
thị thực, visa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisumi — thị thực, visa
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko viisumin matkalle?
Bạn có cần visa cho chuyến đi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết viisumi →
📦
viiva
đường thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viiva — đường thẳng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viiva.
Đây là đường thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen viivaa. — Tôi cần đường thẳng. • viivan hinta on sopiva. — Giá đường thẳng phù hợp. • viivassa on paljon vitamiineja. — Trong đường thẳng có nhiều vitamin.
Xem trang chi tiết viiva →