Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
vankila
nhà tù
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vankila — nhà tù
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankila.
Đây là nhà tù.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen vankilaa. — Tôi cần nhà tù. • Se on vankilassa. — Nó ở trong nhà tù. • vankilan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tù là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết vankila →
📦
vapaa-aika
thời gian rảnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vapaa-aika — thời gian rảnh
💬 Ví dụ câu
Mitä sinä teet vapaa-ajalla?
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vapaa-aika →
📦
vappu
ngày 1/5 (Quốc tế Lao động)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vappu — ngày 1/5 (Quốc tế Lao động)
💬 Ví dụ câu
Vappuna ihmiset juhlivat kaduilla.
Vào ngày 1/5, mọi người ăn mừng trên đường phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vappu →
📦
vappu
ngày 1 tháng 5
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vappu — ngày 1 tháng 5
💬 Ví dụ câu
Tämä on vappu.
Đây là ngày 1 tháng 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Tarvitsen vappua. — Tôi cần ngày 1 tháng 5. • vappun hinta on sopiva. — Giá ngày 1 tháng 5 phù hợp. • Se on vappussa. — Nó ở trong ngày 1 tháng 5.
Xem trang chi tiết vappu →
📦
vara-avain
chìa khóa dự phòng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vara-avain — chìa khóa dự phòng
💬 Ví dụ câu
Onneksi meillä oli vara-avain, kun hukkasin omani.
May mà chúng tôi có chìa khóa dự phòng khi tôi làm mất chìa của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vara-avain →
📦
varas
kẻ trộm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varas — kẻ trộm
💬 Ví dụ câu
Poliisi etsii varasta.
Cảnh sát đang truy tìm kẻ trộm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varas →
📦
varasto
kho hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varasto — kho hàng
💬 Ví dụ câu
Tuote on vielä varastossa.
Sản phẩm vẫn còn trong kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varasto →
📦
varasto
nhà kho
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varasto — nhà kho
💬 Ví dụ câu
Tämä on varasto.
Đây là nhà kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen varastoa. — Tôi cần nhà kho. • Se on varastossa. — Nó ở trong nhà kho. • varaston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kho là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết varasto →
📦
varastoida
lưu trữ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varastoida — lưu trữ
💬 Ví dụ câu
Haluan varastoida.
Tôi muốn lưu trữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen varastoidaa. — Tôi cần lưu trữ. • Se on varastoidassa. — Nó ở trong lưu trữ. • Menen varastoidaan. — Tôi đi đến lưu trữ.
Xem trang chi tiết varastoida →
📦
varata
đặt trước, giữ chỗ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt trước, giữ chỗ
💬 Ví dụ câu
Varasin tuotteen netistä.
Tôi đã đặt trước sản phẩm trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varata →
📦
varata
đặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt
💬 Ví dụ câu
Varaan pöydän ravintolasta.
Tôi đặt bàn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tämä on varata. — Đây là đặt. • varata on tärkeä. — đặt quan trọng.
Xem trang chi tiết varata →
📦
varaus
đặt phòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varaus — đặt phòng
💬 Ví dụ câu
Meillä on varaus nimellä Lahtinen.
Chúng tôi có đặt phòng tên Lahtinen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • varauksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ đặt phòng là Mannerheimintie 1. • Etsin varausta. — Tôi tìm đặt phòng.
Xem trang chi tiết varaus →
📦
varhaiskasvatus
giáo dục mầm non
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varhaiskasvatus — giáo dục mầm non
💬 Ví dụ câu
Varhaiskasvatus on Suomessa hyvää.
Giáo dục mầm non ở Phần Lan rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varhaiskasvatus →
📦
varis
quạ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varis — quạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on varis.
Đây là quạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen varista. — Tôi cần quạ. • Se on varisissa. — Nó ở trong quạ.
Xem trang chi tiết varis →
📦
varkaus
vụ trộm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varkaus — vụ trộm
💬 Ví dụ câu
Talossa tapahtui varkaus viime yönä.
Đêm qua trong tòa nhà xảy ra một vụ trộm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varkaus →
📦
varkaus
trộm cắp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varkaus — trộm cắp
💬 Ví dụ câu
Tämä on varkaus.
Đây là trộm cắp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen varkausta. — Tôi cần trộm cắp. • Se on varkausissa. — Nó ở trong trộm cắp.
Xem trang chi tiết varkaus →
📦
varmaan
/ˈvɑrmɑːn/
chắc là, có lẽ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
varmaan — chắc là, có lẽ
💬 Ví dụ câu
Sinulla on varmaan kuumetta.
Bạn chắc là bị sốt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. (= varmasti).
Xem trang chi tiết varmaan →
📦
varmasti
chắc chắn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varmasti — chắc chắn
💬 Ví dụ câu
Tulen varmasti juhliin.
Tôi chắc chắn sẽ đến tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varmasti →
📦
varmistaa
xác nhận, kiểm tra chắc chắn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varmistaa — xác nhận, kiểm tra chắc chắn
💬 Ví dụ câu
Varmista osoite ennen maksamista.
Hãy xác nhận địa chỉ trước khi thanh toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varmistaa →
📦
varmuuskopio
sao lưu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varmuuskopio — sao lưu
💬 Ví dụ câu
Tämä on varmuuskopio.
Đây là sao lưu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen varmuuskopioa. — Tôi cần sao lưu. • varmuuskopion hinta on sopiva. — Giá sao lưu phù hợp. • Se on varmuuskopiossa. — Nó ở trong sao lưu.
Xem trang chi tiết varmuuskopio →