Bỏ qua đến nội dung

varmasti

chắc chắn
📦
varmasti chắc chắn
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tulen varmasti juhliin.
Tôi chắc chắn sẽ đến tiệc.
02
🇫🇮 Tulen varmasti juhliin lauantaina.
Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc vào thứ Bảy.
03
🇫🇮 Hän osaa varmasti auttaa sinua.
Anh ấy chắc chắn có thể giúp bạn.
04
🇫🇮 Tämä on varmasti oikea osoite.
Đây chắc chắn là địa chỉ đúng.