📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
vaihto — sự chuyển (chuyến/tàu)
💬 Ví dụ câu
Matkalla on yksi vaihto Tampereella.
Trên đường có một lần chuyển tàu ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
vaihto-oikeus — quyền đổi hàng
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on 30 päivän vaihto-oikeus.
Cửa hàng cho quyền đổi hàng trong 30 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vaihtoehto — lựa chọn, phương án
💬 Ví dụ câu
Meillä on kaksi vaihtoehtoa.
Chúng ta có hai lựa chọn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vaikea — khó
💬 Ví dụ câu
Se on vaikea.
Nó khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaikeaa. — Tôi cần khó.
• Se on vaikeassa. — Nó ở trong khó.
• Menen vaikeaan. — Tôi đi đến khó.
📦
📖 Từ gốc
vaikka — mặc dù / ví dụ
💬 Ví dụ câu
Meillä oli mukava matka, vaikka juna oli myöhässä.
Chuyến đi vui, mặc dù tàu trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on vaikka. — Đây là mặc dù / ví dụ.
• vaikka on tärkeä. — mặc dù / ví dụ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vaikkapa — chẳng hạn như
💬 Ví dụ câu
Voit harrastaa vaikkapa joogaa tai tanssia.
Bạn có thể tập chẳng hạn như yoga hay khiêu vũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vaikuttaja — influencer
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaikuttaja.
Đây là influencer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaikuttajaa. — Tôi cần influencer.
• Se on vaikuttajassa. — Nó ở trong influencer.
📦
📖 Từ gốc
vaille — kém
💬 Ví dụ câu
Kello on viisi vaille neljä.
4 giờ kém 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ
Ví dụ khác:
• Tämä on vaille. — Đây là kém.
• vaille on tärkeä. — kém quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vaimo — vợ
💬 Ví dụ câu
Vaimon nimi on Tuula.
Tên vợ là Tuula.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Ostan lahjan vaimolle. — Tôi mua quà cho vợ.
• vaimo on mukava. — vợ dễ thương.
• Tapaan vaimoa huomenna. — Tôi gặp vợ ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
vain — chỉ
💬 Ví dụ câu
Hän juo vain kahvia.
Cô ấy chỉ uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on vain. — Đây là chỉ.
• vain on tärkeä. — chỉ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vakava — nghiêm túc
💬 Ví dụ câu
Se on vakava.
Nó nghiêm túc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vakavaa. — Tôi cần nghiêm túc.
• Se on vakavassa. — Nó ở trong nghiêm túc.
• Menen vakavaan. — Tôi đi đến nghiêm túc.
📦
📖 Từ gốc
vakuuttaa — mua bảo hiểm cho
💬 Ví dụ câu
Haluan vakuuttaa uuden autoni.
Tôi muốn mua bảo hiểm cho chiếc xe mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vakuutus — bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla vakuutus?
Bạn có bảo hiểm không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vakuutus — bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Tämä on vakuutus.
Đây là bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan vakuutusta. — Tôi trả bảo hiểm.
• vakuutusen määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm lớn.
• Tarvitsen vakuutusta. — Tôi cần bảo hiểm.
📦
📖 Từ gốc
vakuutusmaksu — phí bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Vakuutusmaksu on 20 euroa kuukaudessa.
Phí bảo hiểm là 20 euro mỗi tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vakuutusyhtiö — công ty bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Soitin vakuutusyhtiöön eilen.
Hôm qua tôi đã gọi cho công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
valas — cá voi
💬 Ví dụ câu
Tämä on valas.
Đây là cá voi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valasta. — Tôi cần cá voi.
• Se on valasissa. — Nó ở trong cá voi.
📦
📖 Từ gốc
välilaskeutuminen — quá cảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on välilaskeutuminen.
Đây là quá cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen välilaskeutumista. — Tôi cần quá cảnh.
• välilaskeutumisen hinta on sopiva. — Giá quá cảnh phù hợp.
• Se on välilaskeutumisessa. — Nó ở trong quá cảnh.
📦
📖 Từ gốc
välipala — bữa phụ
💬 Ví dụ câu
Syön välipalaa.
Tôi ăn vặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Tämä on välipala. — Đây là bữa phụ.
• Tiedän välipalan hinnan. — Tôi biết giá bữa phụ.
📦
📖 Từ gốc
välissä — ở giữa
💬 Ví dụ câu
Koulu on kaupan ja pankin välissä.
Trường ở giữa cửa hàng và ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông