Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tukeva
mập mạp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tukeva — mập mạp
💬 Ví dụ câu
Hän on lyhyt ja tukeva.
Anh ấy thấp và chắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?) Ví dụ khác: • Tiedän tukevan hinnan. — Tôi biết giá mập mạp. • Tarvitsen tukevaa. — Tôi cần mập mạp.
Xem trang chi tiết tukeva →
📦
tuki
sự hỗ trợ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuki — sự hỗ trợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuki.
Đây là sự hỗ trợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen tukia. — Tôi cần sự hỗ trợ. • Se on tukissa. — Nó ở trong sự hỗ trợ. • Menen tukiin. — Tôi đi đến sự hỗ trợ.
Xem trang chi tiết tuki →
📦
tukka
tóc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tukka — tóc
💬 Ví dụ câu
Hänellä on pitkä tukka.
Cô ấy tóc dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • Tukan väri on ruskea. — Màu tóc nâu. • Tarvitsen tukkaa. — Tôi cần tóc.
Xem trang chi tiết tukka →
📦
tulehdus
viêm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulehdus — viêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulehdus.
Đây là viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh Ví dụ khác: • Tarvitsen tulehdusta. — Tôi cần viêm. • tulehdusen hinta on sopiva. — Giá viêm phù hợp. • Se on tulehdusessa. — Nó ở trong viêm.
Xem trang chi tiết tulehdus →
📦
tulevaisuus
tương lai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulevaisuus — tương lai
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulevaisuus.
Đây là tương lai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen tulevaisuusta. — Tôi cần tương lai. • Se on tulevaisuusissa. — Nó ở trong tương lai. • Tiedän tulevaisuusin hinnan. — Tôi biết giá tương lai.
Xem trang chi tiết tulevaisuus →
📦
tuli
lửa, ngọn lửa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuli — lửa, ngọn lửa
💬 Ví dụ câu
Takassa palaa lämmin tuli.
Trong lò sưởi cháy ngọn lửa ấm áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuli →
📦
tuliainen
quà lưu niệm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuliainen — quà lưu niệm
💬 Ví dụ câu
Tässä on sinulle tuliainen.
Đây là quà lưu niệm cho bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tiedän tuliaisen hinnan. — Tôi biết giá quà lưu niệm. • Tarvitsen tuliaista. — Tôi cần quà lưu niệm. • tuliaiset ovat täällä. — Những quà lưu niệm ở đây.
Xem trang chi tiết tuliainen →
📦
tulinen
cay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulinen — cay
💬 Ví dụ câu
Ruoka on tulista.
Đồ ăn cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn Ví dụ khác: • Tämä on tulinen. — Đây là cay. • Tiedän tulisen hinnan. — Tôi biết giá cay.
Xem trang chi tiết tulinen →
📦
tulkata
phiên dịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulkata — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
Ystäväni tulkkaa puheen englanniksi.
Bạn tôi phiên dịch bài phát biểu sang tiếng Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tulkata →
📦
tulkki
phiên dịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulkki — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
tulkki on ystävällinen.
phiên dịch thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công Ví dụ khác: • tulkkin työ on tärkeä. — Công việc của phiên dịch quan trọng. • Tapaan tulkkia huomenna. — Tôi gặp phiên dịch ngày mai. • Luotan tulkkissa. — Tôi tin tưởng phiên dịch.
Xem trang chi tiết tulkki →
📦
tulla
trở thành, trở nên (+ đuôi -ksi); đến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla — trở thành, trở nên (+ đuôi -ksi); đến
💬 Ví dụ câu
Hän tuli iloiseksi.
Anh ấy trở nên vui vẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tulla →
📦
tulla
đến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ. • Tule tänne! — Đến đây!
Xem trang chi tiết tulla →
📦
tulla toimeen
hòa hợp, sống hòa thuận (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla toimeen — hòa hợp, sống hòa thuận (với ai)
💬 Ví dụ câu
Tulen hyvin toimeen naapurien kanssa.
Tôi hòa hợp tốt với hàng xóm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tulla toimeen →
📦
tulla vastaan
/ˈtulːɑ ˈvɑstɑːn/
ra đón, tới đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết tulla vastaan →
📦
tulli
hải quan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulli — hải quan
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulli.
Đây là hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen tullia. — Tôi cần hải quan. • tullin hinta on sopiva. — Giá hải quan phù hợp. • Se on tullissa. — Nó ở trong hải quan.
Xem trang chi tiết tulli →
📦
tullimies
nhân viên hải quan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tullimies — nhân viên hải quan
💬 Ví dụ câu
Hän on tullimies.
Anh ấy là nhân viên hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen tullimiesta. — Tôi cần nhân viên hải quan. • Se on tullimiesissa. — Nó ở trong nhân viên hải quan. • tullimiesin nimi on Matti. — Tên của nhân viên hải quan là Matti.
Xem trang chi tiết tullimies →
📦
tulo
tích
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulo — tích
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulo.
Đây là tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen tuloa. — Tôi cần tích. • Se on tulossa. — Nó ở trong tích.
Xem trang chi tiết tulo →
📦
tulos
/ˈtulos/
kết quả
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulos — kết quả
💬 Ví dụ câu
Tulos oli onneksi negatiivinen.
May là kết quả âm tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (tulokset = các kết quả)
Xem trang chi tiết tulos →
📦
tulostin
máy in
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulostin — máy in
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulostin.
Đây là máy in.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen tulostinta. — Tôi cần máy in. • tulostinin hinta on sopiva. — Giá máy in phù hợp. • Se on tulostinissa. — Nó ở trong máy in.
Xem trang chi tiết tulostin →
📦
tulppaani
hoa tulip
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulppaani — hoa tulip
💬 Ví dụ câu
tulppaani on kaunis.
hoa tulip đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • tulppaanin väri on vihreä. — Màu hoa tulip là xanh. • Näen tulppaania. — Tôi thấy hoa tulip. • Lintu on tulppaanissa. — Chim ở trên hoa tulip.
Xem trang chi tiết tulppaani →