📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tukeva — mập mạp
💬 Ví dụ câu
Hän on lyhyt ja tukeva.
Anh ấy thấp và chắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän tukevan hinnan. — Tôi biết giá mập mạp.
• Tarvitsen tukevaa. — Tôi cần mập mạp.
📦
📖 Từ gốc
tuki — sự hỗ trợ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuki.
Đây là sự hỗ trợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tukia. — Tôi cần sự hỗ trợ.
• Se on tukissa. — Nó ở trong sự hỗ trợ.
• Menen tukiin. — Tôi đi đến sự hỗ trợ.
📦
📖 Từ gốc
tukka — tóc
💬 Ví dụ câu
Hänellä on pitkä tukka.
Cô ấy tóc dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tukan väri on ruskea. — Màu tóc nâu.
• Tarvitsen tukkaa. — Tôi cần tóc.
📦
📖 Từ gốc
tulehdus — viêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulehdus.
Đây là viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulehdusta. — Tôi cần viêm.
• tulehdusen hinta on sopiva. — Giá viêm phù hợp.
• Se on tulehdusessa. — Nó ở trong viêm.
📦
📖 Từ gốc
tulevaisuus — tương lai
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulevaisuus.
Đây là tương lai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulevaisuusta. — Tôi cần tương lai.
• Se on tulevaisuusissa. — Nó ở trong tương lai.
• Tiedän tulevaisuusin hinnan. — Tôi biết giá tương lai.
📦
📖 Từ gốc
tuli — lửa, ngọn lửa
💬 Ví dụ câu
Takassa palaa lämmin tuli.
Trong lò sưởi cháy ngọn lửa ấm áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tuliainen — quà lưu niệm
💬 Ví dụ câu
Tässä on sinulle tuliainen.
Đây là quà lưu niệm cho bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tiedän tuliaisen hinnan. — Tôi biết giá quà lưu niệm.
• Tarvitsen tuliaista. — Tôi cần quà lưu niệm.
• tuliaiset ovat täällä. — Những quà lưu niệm ở đây.
📦
📖 Từ gốc
tulinen — cay
💬 Ví dụ câu
Ruoka on tulista.
Đồ ăn cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on tulinen. — Đây là cay.
• Tiedän tulisen hinnan. — Tôi biết giá cay.
📦
📖 Từ gốc
tulkata — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
Ystäväni tulkkaa puheen englanniksi.
Bạn tôi phiên dịch bài phát biểu sang tiếng Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tulkki — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
tulkki on ystävällinen.
phiên dịch thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• tulkkin työ on tärkeä. — Công việc của phiên dịch quan trọng.
• Tapaan tulkkia huomenna. — Tôi gặp phiên dịch ngày mai.
• Luotan tulkkissa. — Tôi tin tưởng phiên dịch.
📦
📖 Từ gốc
tulla — trở thành, trở nên (+ đuôi -ksi); đến
💬 Ví dụ câu
Hän tuli iloiseksi.
Anh ấy trở nên vui vẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ.
• Tule tänne! — Đến đây!
📦
📖 Từ gốc
tulla toimeen — hòa hợp, sống hòa thuận (với ai)
💬 Ví dụ câu
Tulen hyvin toimeen naapurien kanssa.
Tôi hòa hợp tốt với hàng xóm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
📦
📖 Từ gốc
tulli — hải quan
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulli.
Đây là hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tullia. — Tôi cần hải quan.
• tullin hinta on sopiva. — Giá hải quan phù hợp.
• Se on tullissa. — Nó ở trong hải quan.
📦
📖 Từ gốc
tullimies — nhân viên hải quan
💬 Ví dụ câu
Hän on tullimies.
Anh ấy là nhân viên hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tullimiesta. — Tôi cần nhân viên hải quan.
• Se on tullimiesissa. — Nó ở trong nhân viên hải quan.
• tullimiesin nimi on Matti. — Tên của nhân viên hải quan là Matti.
📦
📖 Từ gốc
tulo — tích
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulo.
Đây là tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuloa. — Tôi cần tích.
• Se on tulossa. — Nó ở trong tích.
📦
📖 Từ gốc
tulos — kết quả
💬 Ví dụ câu
Tulos oli onneksi negatiivinen.
May là kết quả âm tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (tulokset = các kết quả)
📦
📖 Từ gốc
tulostin — máy in
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulostin.
Đây là máy in.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulostinta. — Tôi cần máy in.
• tulostinin hinta on sopiva. — Giá máy in phù hợp.
• Se on tulostinissa. — Nó ở trong máy in.
📦
📖 Từ gốc
tulppaani — hoa tulip
💬 Ví dụ câu
tulppaani on kaunis.
hoa tulip đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• tulppaanin väri on vihreä. — Màu hoa tulip là xanh.
• Näen tulppaania. — Tôi thấy hoa tulip.
• Lintu on tulppaanissa. — Chim ở trên hoa tulip.