📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
toimituskulut — phí vận chuyển
💬 Ví dụ câu
Toimituskulut ovat viisi euroa.
Phí vận chuyển là năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toimitusmaksu — phí giao hàng, phí dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Toimitusmaksu on kolme euroa.
Phí giao hàng là ba euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toinen — cái kia / người khác
💬 Ví dụ câu
Toinen on iso, toinen pieni.
Cái này to, cái kia nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toinen aste — bậc trung học phổ thông (cấp 3)
💬 Ví dụ câu
Lukio ja ammattikoulu ovat toisen asteen kouluja.
Trường THPT và trường nghề là các trường bậc trung học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toisaalta — mặt khác, đằng khác
💬 Ví dụ câu
Haluan matkustaa, mutta toisaalta haluan säästää rahaa.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng mặt khác tôi lại muốn tiết kiệm tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toivo — hy vọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on toivo.
Đây là hy vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tarvitsen toivoa. — Tôi cần hy vọng.
• toivon hinta on sopiva. — Giá hy vọng phù hợp.
• Se on toivossa. — Nó ở trong hy vọng.
📦
📖 Từ gốc
toivoa — hy vọng
💬 Ví dụ câu
Haluan toivoa.
Tôi muốn hy vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen toivoaa. — Tôi cần hy vọng.
• Se on toivoassa. — Nó ở trong hy vọng.
• Menen toivoaan. — Tôi đi đến hy vọng.
📦
📖 Từ gốc
tomaatti — cà chua
💬 Ví dụ câu
Tomaatti on punainen.
Cà chua màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Ostan tomaattia. — Tôi mua cà chua.
• Tiedän tomaatin hinnan. — Tôi biết giá cà chua.
• tomaatit ovat täällä. — Những cà chua ở đây.
📦
📖 Từ gốc
tomaattikastike — sốt cà chua
💬 Ví dụ câu
Tämä on tomaattikastike.
Đây là sốt cà chua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tomaattikastikea. — Tôi cần sốt cà chua.
• Se on tomaattikastikessa. — Nó ở trong sốt cà chua.
• Menen tomaattikastikeen. — Tôi đi đến sốt cà chua.
📦
📖 Từ gốc
tonttu — yêu tinh Noel
💬 Ví dụ câu
Tämä on tonttu.
Đây là yêu tinh Noel.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tonttua. — Tôi cần yêu tinh Noel.
• tonttun hinta on sopiva. — Giá yêu tinh Noel phù hợp.
• Se on tonttussa. — Nó ở trong yêu tinh Noel.
📦
📖 Từ gốc
torakka — gián
💬 Ví dụ câu
Tämä on torakka.
Đây là gián.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen torakkaa. — Tôi cần gián.
• Se on torakkassa. — Nó ở trong gián.
📦
📖 Từ gốc
tori — chợ
💬 Ví dụ câu
Käymme torilla.
Chúng tôi đi chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Mennään torille! — Đi ra chợ!
• tori on lähellä. — chợ ở gần.
• torin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chợ là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
torstai — thứ Năm
💬 Ví dụ câu
Tämä on torstai.
Đây là thứ Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on torstai. — Đây là thứ Năm.
• torstai on tärkeä. — thứ Năm quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tosi — thật/rất
💬 Ví dụ câu
On tosi kylmä!
Lạnh thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on tosi. — Đây là thật/rất.
• tosi on tärkeä. — thật/rất quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tosin — tuy vậy, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Pidän talvesta, tosin se on kylmä.
Tôi thích mùa đông, dù vậy nó lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toukokuu — tháng 5
💬 Ví dụ câu
Tämä on toukokuu.
Đây là tháng 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on toukokuu. — Đây là tháng 5.
• Tarvitsen toukokuuta. — Tôi cần tháng 5.
📦
📖 Từ gốc
traktori — máy kéo
💬 Ví dụ câu
Tämä on traktori.
Đây là máy kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen traktoria. — Tôi cần máy kéo.
• traktorin hinta on sopiva. — Giá máy kéo phù hợp.
• Se on traktorissa. — Nó ở trong máy kéo.
📦
📖 Từ gốc
triathlon — ba môn phối hợp
💬 Ví dụ câu
Tämä on triathlon.
Đây là ba môn phối hợp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen triathlonta. — Tôi cần ba môn phối hợp.
• Se on triathlonissa. — Nó ở trong ba môn phối hợp.
📦
📖 Từ gốc
trumpetti — kèn trumpet
💬 Ví dụ câu
Tämä on trumpetti.
Đây là kèn trumpet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen trumpettia. — Tôi cần kèn trumpet.
• Se on trumpettissa. — Nó ở trong kèn trumpet.
📦
📖 Từ gốc
tuhat — 1000
💬 Ví dụ câu
Tuhat euroa.
1000 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tiedän tuhannen hinnan. — Tôi biết giá 1000.
• Tarvitsen tuhatta. — Tôi cần 1000.