Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
toimituskulut
phí vận chuyển
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimituskulut — phí vận chuyển
💬 Ví dụ câu
Toimituskulut ovat viisi euroa.
Phí vận chuyển là năm euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimituskulut →
📦
toimitusmaksu
phí giao hàng, phí dịch vụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toimitusmaksu — phí giao hàng, phí dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Toimitusmaksu on kolme euroa.
Phí giao hàng là ba euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toimitusmaksu →
📦
toinen
cái kia / người khác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toinen — cái kia / người khác
💬 Ví dụ câu
Toinen on iso, toinen pieni.
Cái này to, cái kia nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toinen →
📦
toinen aste
bậc trung học phổ thông (cấp 3)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toinen aste — bậc trung học phổ thông (cấp 3)
💬 Ví dụ câu
Lukio ja ammattikoulu ovat toisen asteen kouluja.
Trường THPT và trường nghề là các trường bậc trung học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toinen aste →
📦
toisaalta
mặt khác, đằng khác
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toisaalta — mặt khác, đằng khác
💬 Ví dụ câu
Haluan matkustaa, mutta toisaalta haluan säästää rahaa.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng mặt khác tôi lại muốn tiết kiệm tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toisaalta →
📦
toivo
hy vọng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toivo — hy vọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on toivo.
Đây là hy vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực Ví dụ khác: • Tarvitsen toivoa. — Tôi cần hy vọng. • toivon hinta on sopiva. — Giá hy vọng phù hợp. • Se on toivossa. — Nó ở trong hy vọng.
Xem trang chi tiết toivo →
📦
toivoa
hy vọng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toivoa — hy vọng
💬 Ví dụ câu
Haluan toivoa.
Tôi muốn hy vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen toivoaa. — Tôi cần hy vọng. • Se on toivoassa. — Nó ở trong hy vọng. • Menen toivoaan. — Tôi đi đến hy vọng.
Xem trang chi tiết toivoa →
📦
tomaatti
cà chua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tomaatti — cà chua
💬 Ví dụ câu
Tomaatti on punainen.
Cà chua màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Ostan tomaattia. — Tôi mua cà chua. • Tiedän tomaatin hinnan. — Tôi biết giá cà chua. • tomaatit ovat täällä. — Những cà chua ở đây.
Xem trang chi tiết tomaatti →
📦
tomaattikastike
sốt cà chua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tomaattikastike — sốt cà chua
💬 Ví dụ câu
Tämä on tomaattikastike.
Đây là sốt cà chua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen tomaattikastikea. — Tôi cần sốt cà chua. • Se on tomaattikastikessa. — Nó ở trong sốt cà chua. • Menen tomaattikastikeen. — Tôi đi đến sốt cà chua.
Xem trang chi tiết tomaattikastike →
📦
tonttu
yêu tinh Noel
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tonttu — yêu tinh Noel
💬 Ví dụ câu
Tämä on tonttu.
Đây là yêu tinh Noel.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tarvitsen tonttua. — Tôi cần yêu tinh Noel. • tonttun hinta on sopiva. — Giá yêu tinh Noel phù hợp. • Se on tonttussa. — Nó ở trong yêu tinh Noel.
Xem trang chi tiết tonttu →
📦
torakka
gián
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
torakka — gián
💬 Ví dụ câu
Tämä on torakka.
Đây là gián.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen torakkaa. — Tôi cần gián. • Se on torakkassa. — Nó ở trong gián.
Xem trang chi tiết torakka →
📦
tori
chợ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tori — chợ
💬 Ví dụ câu
Käymme torilla.
Chúng tôi đi chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống Ví dụ khác: • Mennään torille! — Đi ra chợ! • tori on lähellä. — chợ ở gần. • torin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chợ là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết tori →
📦
torstai
thứ Năm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
torstai — thứ Năm
💬 Ví dụ câu
Tämä on torstai.
Đây là thứ Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät) Ví dụ khác: • Tämä on torstai. — Đây là thứ Năm. • torstai on tärkeä. — thứ Năm quan trọng.
Xem trang chi tiết torstai →
📦
tosi
thật/rất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tosi — thật/rất
💬 Ví dụ câu
On tosi kylmä!
Lạnh thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on tosi. — Đây là thật/rất. • tosi on tärkeä. — thật/rất quan trọng.
Xem trang chi tiết tosi →
📦
tosin
tuy vậy, dù vậy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tosin — tuy vậy, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Pidän talvesta, tosin se on kylmä.
Tôi thích mùa đông, dù vậy nó lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tosin →
📦
toukokuu
tháng 5
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toukokuu — tháng 5
💬 Ví dụ câu
Tämä on toukokuu.
Đây là tháng 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on toukokuu. — Đây là tháng 5. • Tarvitsen toukokuuta. — Tôi cần tháng 5.
Xem trang chi tiết toukokuu →
📦
traktori
máy kéo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
traktori — máy kéo
💬 Ví dụ câu
Tämä on traktori.
Đây là máy kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen traktoria. — Tôi cần máy kéo. • traktorin hinta on sopiva. — Giá máy kéo phù hợp. • Se on traktorissa. — Nó ở trong máy kéo.
Xem trang chi tiết traktori →
📦
triathlon
ba môn phối hợp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
triathlon — ba môn phối hợp
💬 Ví dụ câu
Tämä on triathlon.
Đây là ba môn phối hợp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen triathlonta. — Tôi cần ba môn phối hợp. • Se on triathlonissa. — Nó ở trong ba môn phối hợp.
Xem trang chi tiết triathlon →
📦
trumpetti
kèn trumpet
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
trumpetti — kèn trumpet
💬 Ví dụ câu
Tämä on trumpetti.
Đây là kèn trumpet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen trumpettia. — Tôi cần kèn trumpet. • Se on trumpettissa. — Nó ở trong kèn trumpet.
Xem trang chi tiết trumpetti →
📦
tuhat
1000
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuhat — 1000
💬 Ví dụ câu
Tuhat euroa.
1000 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • Tiedän tuhannen hinnan. — Tôi biết giá 1000. • Tarvitsen tuhatta. — Tôi cần 1000.
Xem trang chi tiết tuhat →