📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
thaimaalainen — người Thái
💬 Ví dụ câu
Thaimaalainen ruoka on tulista.
Đồ ăn Thái cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• thaimaalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thái là Matti.
• thaimaalaiset ovat mukavia. — Những người Thái dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
tie — đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tie.
Đây là đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiettä. — Tôi cần đường.
• tien hinta on sopiva. — Giá đường phù hợp.
• Se on tiessä. — Nó ở trong đường.
📦
📖 Từ gốc
tiedemies — nhà khoa học
💬 Ví dụ câu
Hän on tiedemies.
Anh ấy là nhà khoa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiedemiestä. — Tôi cần nhà khoa học.
• Se on tiedemiesissä. — Nó ở trong nhà khoa học.
• tiedemiesin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà khoa học là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
tiedosto — tệp tin
💬 Ví dụ câu
Tämä on tiedosto.
Đây là tệp tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiedostoa. — Tôi cần tệp tin.
• tiedoston hinta on sopiva. — Giá tệp tin phù hợp.
• Se on tiedostossa. — Nó ở trong tệp tin.
📦
📖 Từ gốc
tietää — biết
💬 Ví dụ câu
Haluan tietää.
Tôi muốn biết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tietäää. — Tôi cần biết.
• Se on tietäässä. — Nó ở trong biết.
• Menen tietäään. — Tôi đi đến biết.
📦
📖 Từ gốc
tietenkin — đương nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietenkin se on totta.
Đương nhiên đó là sự thật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tieto — thông tin, kiến thức, dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot ovat tässä paperissa.
Mọi thông tin đều có trong tờ giấy này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tieto- ja viestintätekniikka — công nghệ thông tin và truyền thông
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee tieto- ja viestintätekniikkaa.
Anh ấy học ngành công nghệ thông tin và truyền thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tietokanta — cơ sở dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on tietokanta.
Đây là cơ sở dữ liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tietokantaa. — Tôi cần cơ sở dữ liệu.
• Se on tietokantassa. — Nó ở trong cơ sở dữ liệu.
📦
📖 Từ gốc
tietokirja — sách kiến thức, sách phi hư cấu
💬 Ví dụ câu
Luen tietokirjaa historiasta.
Tôi đang đọc một cuốn sách kiến thức về lịch sử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tietokone — máy tính
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan tietokoneella.
Tôi viết bằng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tietokone on pöydällä. — Máy tính ở trên bàn.
• Tiedän tietokoneen hinnan. — Tôi biết giá máy tính.
• Tarvitsen tietokonetta. — Tôi cần máy tính.
📦
📖 Từ gốc
tietokonepelit — trò chơi điện tử
💬 Ví dụ câu
Poika pelaa tietokonepelejä illalla.
Cậu bé chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tietyö — công trình đường
💬 Ví dụ câu
Edessä on tietyö.
Phía trước có công trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tietyö hidastaa liikennettä. — Công trình làm chậm giao thông.
📦
📖 Từ gốc
tietysti — tất nhiên, dĩ nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietysti tulen mukaan!
Tất nhiên tôi đi cùng rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
tiimi — nhóm, đội
💬 Ví dụ câu
Meidän tiimissä on viisi ihmistä.
Nhóm của chúng tôi có năm người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tiistai — thứ Ba
💬 Ví dụ câu
Tämä on tiistai.
Đây là thứ Ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on tiistai. — Đây là thứ Ba.
• tiistai on tärkeä. — thứ Ba quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tiivis — chặt/dày
💬 Ví dụ câu
Se on tiivis.
Nó chặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiivistä. — Tôi cần chặt/dày.
• Se on tiivisissä. — Nó ở trong chặt/dày.
• Menen tiivisiin. — Tôi đi đến chặt/dày.
📦
📖 Từ gốc
tikka — chim gõ kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on tikka.
Đây là chim gõ kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tikkaa. — Tôi cần chim gõ kiến.
• Se on tikkassa. — Nó ở trong chim gõ kiến.
📦
📖 Từ gốc
Tilastokeskus — Cục Thống kê Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tilastokeskus tekee tutkimuksia Suomessa.
Cục Thống kê thực hiện các nghiên cứu ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tilata — đặt hàng, đặt mua (từ đâu)
💬 Ví dụ câu
Tilaan uudet kengät netistä.
Tôi đặt mua đôi giày mới trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.