Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
thaimaalainen
người Thái
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
thaimaalainen — người Thái
💬 Ví dụ câu
Thaimaalainen ruoka on tulista.
Đồ ăn Thái cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • thaimaalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thái là Matti. • thaimaalaiset ovat mukavia. — Những người Thái dễ thương.
Xem trang chi tiết thaimaalainen →
📦
tie
đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tie — đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tie.
Đây là đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen tiettä. — Tôi cần đường. • tien hinta on sopiva. — Giá đường phù hợp. • Se on tiessä. — Nó ở trong đường.
Xem trang chi tiết tie →
📦
tiedemies
nhà khoa học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tiedemies — nhà khoa học
💬 Ví dụ câu
Hän on tiedemies.
Anh ấy là nhà khoa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen tiedemiestä. — Tôi cần nhà khoa học. • Se on tiedemiesissä. — Nó ở trong nhà khoa học. • tiedemiesin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà khoa học là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết tiedemies →
📦
tiedosto
tệp tin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tiedosto — tệp tin
💬 Ví dụ câu
Tämä on tiedosto.
Đây là tệp tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen tiedostoa. — Tôi cần tệp tin. • tiedoston hinta on sopiva. — Giá tệp tin phù hợp. • Se on tiedostossa. — Nó ở trong tệp tin.
Xem trang chi tiết tiedosto →
📦
tietää
biết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietää — biết
💬 Ví dụ câu
Haluan tietää.
Tôi muốn biết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen tietäää. — Tôi cần biết. • Se on tietäässä. — Nó ở trong biết. • Menen tietäään. — Tôi đi đến biết.
Xem trang chi tiết tietää →
📦
tietenkin
đương nhiên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietenkin — đương nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietenkin se on totta.
Đương nhiên đó là sự thật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tietenkin →
📦
tieto
thông tin, kiến thức, dữ liệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tieto — thông tin, kiến thức, dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot ovat tässä paperissa.
Mọi thông tin đều có trong tờ giấy này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tieto →
📦
tieto- ja viestintätekniikka
công nghệ thông tin và truyền thông
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tieto- ja viestintätekniikka — công nghệ thông tin và truyền thông
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee tieto- ja viestintätekniikkaa.
Anh ấy học ngành công nghệ thông tin và truyền thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tieto- ja viestintätekniikka →
📦
tietokanta
cơ sở dữ liệu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietokanta — cơ sở dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on tietokanta.
Đây là cơ sở dữ liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen tietokantaa. — Tôi cần cơ sở dữ liệu. • Se on tietokantassa. — Nó ở trong cơ sở dữ liệu.
Xem trang chi tiết tietokanta →
📦
tietokirja
sách kiến thức, sách phi hư cấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietokirja — sách kiến thức, sách phi hư cấu
💬 Ví dụ câu
Luen tietokirjaa historiasta.
Tôi đang đọc một cuốn sách kiến thức về lịch sử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tietokirja →
📦
tietokone
máy tính
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietokone — máy tính
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan tietokoneella.
Tôi viết bằng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tietokone on pöydällä. — Máy tính ở trên bàn. • Tiedän tietokoneen hinnan. — Tôi biết giá máy tính. • Tarvitsen tietokonetta. — Tôi cần máy tính.
Xem trang chi tiết tietokone →
📦
tietokonepelit
trò chơi điện tử
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietokonepelit — trò chơi điện tử
💬 Ví dụ câu
Poika pelaa tietokonepelejä illalla.
Cậu bé chơi trò chơi điện tử vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tietokonepelit →
📦
tietyö
công trình đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietyö — công trình đường
💬 Ví dụ câu
Edessä on tietyö.
Phía trước có công trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Tietyö hidastaa liikennettä. — Công trình làm chậm giao thông.
Xem trang chi tiết tietyö →
📦
tietysti
/ˈtietysti/
tất nhiên, dĩ nhiên
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietysti — tất nhiên, dĩ nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietysti tulen mukaan!
Tất nhiên tôi đi cùng rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết tietysti →
📦
tiimi
nhóm, đội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tiimi — nhóm, đội
💬 Ví dụ câu
Meidän tiimissä on viisi ihmistä.
Nhóm của chúng tôi có năm người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tiimi →
📦
tiistai
thứ Ba
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tiistai — thứ Ba
💬 Ví dụ câu
Tämä on tiistai.
Đây là thứ Ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät) Ví dụ khác: • Tämä on tiistai. — Đây là thứ Ba. • tiistai on tärkeä. — thứ Ba quan trọng.
Xem trang chi tiết tiistai →
📦
tiivis
chặt/dày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tiivis — chặt/dày
💬 Ví dụ câu
Se on tiivis.
Nó chặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái Ví dụ khác: • Tarvitsen tiivistä. — Tôi cần chặt/dày. • Se on tiivisissä. — Nó ở trong chặt/dày. • Menen tiivisiin. — Tôi đi đến chặt/dày.
Xem trang chi tiết tiivis →
📦
tikka
chim gõ kiến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tikka — chim gõ kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on tikka.
Đây là chim gõ kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen tikkaa. — Tôi cần chim gõ kiến. • Se on tikkassa. — Nó ở trong chim gõ kiến.
Xem trang chi tiết tikka →
📦
Tilastokeskus
Cục Thống kê Phần Lan
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Tilastokeskus — Cục Thống kê Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tilastokeskus tekee tutkimuksia Suomessa.
Cục Thống kê thực hiện các nghiên cứu ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Tilastokeskus →
📦
tilata
đặt hàng, đặt mua (từ đâu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tilata — đặt hàng, đặt mua (từ đâu)
💬 Ví dụ câu
Tilaan uudet kengät netistä.
Tôi đặt mua đôi giày mới trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tilata →