Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
täynnä
đầy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täynnä — đầy
💬 Ví dụ câu
Sali on täynnä ihmisiä.
Hội trường chật kín người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täynnä →
📦
täyttää
tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täyttää — tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
💬 Ví dụ câu
Poikani täyttää viisi vuotta huomenna.
Con trai tôi tròn năm tuổi vào ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täyttää →
📦
täyttää lomake
điền biểu mẫu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täyttää lomake — điền biểu mẫu
💬 Ví dụ câu
Täytin lomakkeen netissä.
Tôi đã điền biểu mẫu trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täyttää lomake →
📦
täytyä
phải (impersonal)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täytyä — phải (impersonal)
💬 Ví dụ câu
Minun täytyy mennä.
Tôi phải đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täytyä →
📦
te
các bạn / ngài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
te — các bạn / ngài
💬 Ví dụ câu
Mitä te haluatte?
Các bạn muốn gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết te →
📦
TE-toimisto
văn phòng việc làm (văn nói: työkkäri)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
TE-toimisto — văn phòng việc làm (văn nói: työkkäri)
💬 Ví dụ câu
Etsin työtä TE-toimiston kautta.
Tôi tìm việc qua văn phòng việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết TE-toimisto →
📦
teatteri
nhà hát, kịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
teatteri — nhà hát, kịch
💬 Ví dụ câu
Käymme teatterissa kerran kuussa.
Chúng tôi đi nhà hát mỗi tháng một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết teatteri →
📦
teatteri
nhà hát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
teatteri — nhà hát
💬 Ví dụ câu
Menemme teatteriin.
Chúng tôi đi nhà hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí Ví dụ khác: • teatteri on lähellä. — nhà hát ở gần. • teatterin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hát là Mannerheimintie 1. • Etsin teatteria. — Tôi tìm nhà hát.
Xem trang chi tiết teatteri →
📦
tee
trà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tee — trà
💬 Ví dụ câu
Juon teetä.
Tôi uống trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • Haluatko teetä? — Bạn muốn trà không? • tee on hyvää. — trà ngon. • teen maku on hyvä. — Vị của trà ngon.
Xem trang chi tiết tee →
📦
tehdä korvaushakemus
làm đơn yêu cầu bồi thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehdä korvaushakemus — làm đơn yêu cầu bồi thường
💬 Ví dụ câu
Tein korvaushakemuksen heti varkauden jälkeen.
Tôi làm đơn yêu cầu bồi thường ngay sau vụ trộm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tehdä korvaushakemus →
📦
tehdä
làm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehdä — làm
💬 Ví dụ câu
Teen ruokaa.
Tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä) Ví dụ khác: • Mitä sinä teet? — Bạn đang làm gì? • Tein kotitehtävät. — Tôi đã làm bài tập về nhà.
Xem trang chi tiết tehdä →
📦
tehdä rikosilmoitus
trình báo tội phạm, báo cảnh sát
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehdä rikosilmoitus — trình báo tội phạm, báo cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Teimme rikosilmoituksen netissä.
Chúng tôi đã trình báo tội phạm qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tehdä rikosilmoitus →
📦
tehdä ruokaa
nấu ăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehdä ruokaa — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Teen ruokaa illalla.
Tôi nấu ăn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • tehdä ruokaa on tärkeä. — nấu ăn quan trọng. • Missä tehdä ruokaa on? — nấu ăn ở đâu?
Xem trang chi tiết tehdä ruokaa →
📦
tehdas
nhà máy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehdas — nhà máy
💬 Ví dụ câu
Tämä on tehdas.
Đây là nhà máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen tehdasta. — Tôi cần nhà máy. • Se on tehdasissa. — Nó ở trong nhà máy. • tehdasin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà máy là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết tehdas →
📦
tehosekoitin
máy xay sinh tố
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehosekoitin — máy xay sinh tố
💬 Ví dụ câu
Tämä on tehosekoitin.
Đây là máy xay sinh tố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng Ví dụ khác: • Tarvitsen tehosekoitinta. — Tôi cần máy xay sinh tố. • tehosekoitinin hinta on sopiva. — Giá máy xay sinh tố phù hợp. • tehosekoitinissa on paljon vitamiineja. — Trong máy xay sinh tố có nhiều vitamin.
Xem trang chi tiết tehosekoitin →
📦
tehtävä
nhiệm vụ, bài tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehtävä — nhiệm vụ, bài tập
💬 Ví dụ câu
Minulla on tärkeä tehtävä.
Tôi có một nhiệm vụ quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tehtävä →
📦
teini
thanh thiếu niên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
teini — thanh thiếu niên
💬 Ví dụ câu
Tämä on teini.
Đây là thanh thiếu niên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Tarvitsen teiniä. — Tôi cần thanh thiếu niên. • teinin hinta on sopiva. — Giá thanh thiếu niên phù hợp. • Se on teinissä. — Nó ở trong thanh thiếu niên.
Xem trang chi tiết teini →
📦
tekijä
thủ phạm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tekijä — thủ phạm
💬 Ví dụ câu
Poliisi ei vielä tiedä tekijää.
Cảnh sát vẫn chưa biết thủ phạm là ai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tekijä →
📦
tekoäly
trí tuệ nhân tạo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tekoäly — trí tuệ nhân tạo
💬 Ví dụ câu
Tämä on tekoäly.
Đây là trí tuệ nhân tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen tekoälyä. — Tôi cần trí tuệ nhân tạo. • Se on tekoälyssä. — Nó ở trong trí tuệ nhân tạo.
Xem trang chi tiết tekoäly →
📦
tekonahka
da giả
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tekonahka — da giả
💬 Ví dụ câu
Tämä on tekonahka.
Đây là da giả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen tekonahkaa. — Tôi cần da giả. • Se on tekonahkassa. — Nó ở trong da giả.
Xem trang chi tiết tekonahka →