te
các bạn / ngài
📦
te
các bạn / ngài
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Mitä te haluatte?
Các bạn muốn gì?
02
🇫🇮 Mistä te tulette?
Các bạn đến từ đâu?
03
🇫🇮 Teillä on kiva opettaja.
Các bạn có một giáo viên dễ thương.
04
🇫🇮 Puhutteko te englantia?
Các bạn có nói tiếng Anh không?