Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
rippijuhlat
tiệc lễ kiên tín (thêm sức)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rippijuhlat — tiệc lễ kiên tín (thêm sức)
💬 Ví dụ câu
Kesällä meillä on tyttären rippijuhlat.
Mùa hè nhà tôi có tiệc lễ kiên tín của con gái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rippijuhlat →
📦
ripsi
lông mi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ripsi — lông mi
💬 Ví dụ câu
ripsi on mukava.
lông mi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tapaan ripsiä. — Tôi gặp lông mi. • ripsin työ on tärkeä. — Công việc của lông mi quan trọng. • Luotan ripsissä. — Tôi tin tưởng lông mi.
Xem trang chi tiết ripsi →
📦
ripuli
/ˈripuli/
tiêu chảy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ripuli — tiêu chảy
💬 Ví dụ câu
Ruoka aiheutti ripulia.
Thức ăn gây tiêu chảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết ripuli →
📦
risteys
ngã tư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
risteys — ngã tư
💬 Ví dụ câu
Käänny risteyksessä oikealle.
Rẽ phải ở ngã tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Seuraava risteys on 100 metrin päässä. — Ngã tư tiếp theo cách 100 mét.
Xem trang chi tiết risteys →
📦
ristiäiset
lễ rửa tội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ristiäiset — lễ rửa tội
💬 Ví dụ câu
Vauvan ristiäiset ovat sunnuntaina.
Lễ rửa tội của em bé diễn ra vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ristiäiset →
📦
ristiäiset
lễ rửa tội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ristiäiset — lễ rửa tội
💬 Ví dụ câu
Menemme ristiäisiin.
Chúng tôi đi lễ rửa tội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat) Ví dụ khác: • Tämä on ristiäiset. — Đây là lễ rửa tội. • ristiäiset on tärkeä. — lễ rửa tội quan trọng.
Xem trang chi tiết ristiäiset →
📦
rivitalo
nhà liền kề
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rivitalo — nhà liền kề
💬 Ví dụ câu
Asun rivitalossa.
Tôi sống ở nhà liền kề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từrivitalo-
Xem trang chi tiết rivitalo →
📦
robotti
robot
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
robotti — robot
💬 Ví dụ câu
Tämä on robotti.
Đây là robot.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen robottia. — Tôi cần robot. • Se on robottissa. — Nó ở trong robot.
Xem trang chi tiết robotti →
📦
rock
nhạc rock
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rock — nhạc rock
💬 Ví dụ câu
Tämä on rock.
Đây là nhạc rock.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen rockta. — Tôi cần nhạc rock. • Se on rockissa. — Nó ở trong nhạc rock.
Xem trang chi tiết rock →
📦
rohkea
dũng cảm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rohkea — dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Talviuimari on rohkea.
Người bơi mùa đông thật dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rohkea →
📦
rohkea
dũng cảm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rohkea — dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkea.
Đây là dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách Ví dụ khác: • Tarvitsen rohkeaa. — Tôi cần dũng cảm. • rohkean hinta on sopiva. — Giá dũng cảm phù hợp. • Se on rohkeassa. — Nó ở trong dũng cảm.
Xem trang chi tiết rohkea →
📦
rohkeus
sự dũng cảm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rohkeus — sự dũng cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rohkeus.
Đây là sự dũng cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực Ví dụ khác: • Tunnen rohkeusta. — Tôi cảm thấy sự dũng cảm. • rohkeusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự dũng cảm mạnh mẽ. • Elän rohkeusessa. — Tôi sống trong sự dũng cảm.
Xem trang chi tiết rohkeus →
📦
rokote
vắc xin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rokote — vắc xin
💬 Ví dụ câu
Tämä on rokote.
Đây là vắc xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Tarvitsen rokotetta. — Tôi cần vắc xin. • rokoten hinta on sopiva. — Giá vắc xin phù hợp. • Se on rokotessa. — Nó ở trong vắc xin.
Xem trang chi tiết rokote →
📦
rokotus
/ˈrokotus/
sự tiêm chủng, vắc-xin
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
rokotus — sự tiêm chủng, vắc-xin
💬 Ví dụ câu
Sain flunssarokotuksen.
Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết rokotus →
📦
romaani
tiểu thuyết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
romaani — tiểu thuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on romaani.
Đây là tiểu thuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen romaania. — Tôi cần tiểu thuyết. • romaanin hinta on sopiva. — Giá tiểu thuyết phù hợp. • Se on romaanissa. — Nó ở trong tiểu thuyết.
Xem trang chi tiết romaani →
📦
ruisku
ống tiêm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruisku — ống tiêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruisku.
Đây là ống tiêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị Ví dụ khác: • Tarvitsen ruiskua. — Tôi cần ống tiêm. • Se on ruiskussa. — Nó ở trong ống tiêm.
Xem trang chi tiết ruisku →
📦
ruisleipä
bánh mì lúa mạch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruisleipä — bánh mì lúa mạch
💬 Ví dụ câu
ruisleipä on hyvää.
bánh mì lúa mạch ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön ruisleipää. — Tôi ăn bánh mì lúa mạch. • Ostan ruisleipää. — Tôi mua bánh mì lúa mạch. • ruisleipän maku on hyvä. — Vị của bánh mì lúa mạch ngon.
Xem trang chi tiết ruisleipä →
📦
ruma
xấu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruma — xấu
💬 Ví dụ câu
Talo on ruma.
Nhà xấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng Ví dụ khác: • Tiedän ruman hinnan. — Tôi biết giá xấu. • Tarvitsen rumaa. — Tôi cần xấu.
Xem trang chi tiết ruma →
📦
rummut
trống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rummut — trống
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat rummut.
Đây là trống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen rummutta. — Tôi cần trống. • rummuten hinta on sopiva. — Giá trống phù hợp. • Se on rummutessa. — Nó ở trong trống.
Xem trang chi tiết rummut →
📦
runeberginpäivä
ngày Runeberg
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
runeberginpäivä — ngày Runeberg
💬 Ví dụ câu
runeberginpäivä on söpö.
ngày Runeberg dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Näen runeberginpäivää. — Tôi thấy ngày Runeberg. • runeberginpäivän nimi on Musti. — Tên ngày Runeberg là Musti. • Se on runeberginpäivässä. — Nó ở trong ngày Runeberg.
Xem trang chi tiết runeberginpäivä →