📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
yksi — 1
💬 Ví dụ câu
Yksi kahvi, kiitos!
Một cà phê nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Yksi ja yksi on kaksi. — Một cộng một bằng hai.
• Tiedän yhden hinnan. — Tôi biết giá 1.
• Tarvitsen yhtä. — Tôi cần 1.
📦
📖 Từ gốc
yksinäisyys — sự cô đơn
💬 Ví dụ câu
Yksinäisyys on vaikeaa.
Sự cô đơn thật khó khăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen yksinäisyystä. — Tôi cảm thấy sự cô đơn.
• yksinäisyysen tunne on voimakas. — Cảm giác sự cô đơn mạnh mẽ.
• Elän yksinäisyysessä. — Tôi sống trong sự cô đơn.
📦
📖 Từ gốc
yksinhuoltaja — cha/mẹ đơn thân
💬 Ví dụ câu
Hän on yksinhuoltaja.
Cô ấy là mẹ đơn thân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• yksinhuoltajan nimi on Matti. — Tên của cha/mẹ đơn thân là Matti.
• yksinhuoltajat ovat mukavia. — Những cha/mẹ đơn thân dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
yksiö — căn hộ 1 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun yksiössä.
Tôi sống ở căn hộ 1 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từyksiö-
📦
📖 Từ gốc
yksisuuntainen — một chiều
💬 Ví dụ câu
Tämä on yksisuuntainen katu.
Đây là đường một chiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
yksitoista — 11
💬 Ví dụ câu
Kello on yksitoista.
11 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on yksitoista. — Đây là 11.
• Tarvitsen yhtätoista. — Tôi cần 11.
📦
📖 Từ gốc
yksityisyys — quyền riêng tư
💬 Ví dụ câu
Yksityisyys on tärkeää.
Quyền riêng tư rất quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yksityisyystä. — Tôi cần quyền riêng tư.
• Se on yksityisyysissä. — Nó ở trong quyền riêng tư.
📦
📖 Từ gốc
yläpuolella — bên trên
💬 Ví dụ câu
Lamppu on pöydän yläpuolella.
Đèn ở bên trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
yleensä — thường
💬 Ví dụ câu
Yleensä herään kello 7.
Thường tôi dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on yleensä. — Đây là thường.
• yleensä on tärkeä. — thường quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
yli — hơn
💬 Ví dụ câu
Kello on viisi yli neljä.
4 giờ 5 phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ
Ví dụ khác:
• Tämä on yli. — Đây là hơn.
• yli on tärkeä. — hơn quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ylikulku — cầu vượt
💬 Ví dụ câu
Käytä ylikulkua.
Dùng cầu vượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
yliopisto — đại học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen yliopistossa.
Tôi học ở đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Tämä on yliopisto. — Đây là đại học.
• Tiedän yliopiston hinnan. — Tôi biết giá đại học.
• Tarvitsen yliopistoa. — Tôi cần đại học.
📦
📖 Từ gốc
ylittää — băng qua
💬 Ví dụ câu
Ylitä katu suojatiellä.
Băng qua đường ở vạch sang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Älä ylitä punaisen aikana! — Đừng băng qua khi đèn đỏ!
📦
📖 Từ gốc
ylityö — làm thêm giờ
💬 Ví dụ câu
Tämä on ylityö.
Đây là làm thêm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ylityöä. — Tôi cần làm thêm giờ.
• ylityön hinta on sopiva. — Giá làm thêm giờ phù hợp.
• Se on ylityössä. — Nó ở trong làm thêm giờ.
📦
📖 Từ gốc
ylös — lên
💬 Ví dụ câu
Menen hissillä ylös.
Tôi đi thang máy lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập
Ví dụ khác:
• Tämä on ylös. — Đây là lên.
• ylös on tärkeä. — lên quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ylöspäin — lên trên
💬 Ví dụ câu
Katso ylöspäin.
Nhìn lên trên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
ylpeys — niềm tự hào
💬 Ví dụ câu
Tämä on ylpeys.
Đây là niềm tự hào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen ylpeystä. — Tôi cảm thấy niềm tự hào.
• ylpeysen tunne on voimakas. — Cảm giác niềm tự hào mạnh mẽ.
• Elän ylpeysessä. — Tôi sống trong niềm tự hào.
📦
📖 Từ gốc
ymmärtää — hiểu
💬 Ví dụ câu
En ymmärrä.
Tôi không hiểu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Ymmärrättekö suomea? — Các bạn hiểu tiếng Phần Lan không?
📦
📖 Từ gốc
ympärillä — xung quanh
💬 Ví dụ câu
Puita on talon ympärillä.
Cây xung quanh nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Lapset juoksevat ympärillä. — Bọn trẻ chạy xung quanh.
📦
📖 Từ gốc
ympäristö — môi trường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ympäristö.
Đây là môi trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ympäristöä. — Tôi cần môi trường.
• Se on ympäristössä. — Nó ở trong môi trường.