Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
rehtori
hiệu trưởng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rehtori — hiệu trưởng
💬 Ví dụ câu
rehtori on ystävällinen.
hiệu trưởng thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học Ví dụ khác: • rehtorin työ on tärkeä. — Công việc của hiệu trưởng quan trọng. • Tapaan rehtoria huomenna. — Tôi gặp hiệu trưởng ngày mai. • Luotan rehtorissa. — Tôi tin tưởng hiệu trưởng.
Xem trang chi tiết rehtori →
📦
reissu
chuyến đi, chuyến du lịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
reissu — chuyến đi, chuyến du lịch
💬 Ví dụ câu
Reissu Lappiin oli upea.
Chuyến đi Lapland thật tuyệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết reissu →
📦
rekisteröidy
đăng ký tài khoản (nút lệnh trên web)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rekisteröidy — đăng ký tài khoản (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Rekisteröidy, niin saat alennuksen.
Hãy đăng ký để nhận giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rekisteröidy →
📦
rekisteröity parisuhde
quan hệ bạn đời có đăng ký
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rekisteröity parisuhde — quan hệ bạn đời có đăng ký
💬 Ví dụ câu
Heillä on rekisteröity parisuhde.
Họ có quan hệ bạn đời đã đăng ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rekisteröity parisuhde →
📦
rekka-auto
xe tải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rekka-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
Rekka-auto ajaa moottoritiellä.
Xe tải chạy trên cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • Tämä on rekka-auto. — Đây là xe tải. • rekka-auton hinta on sopiva. — Giá xe tải phù hợp.
Xem trang chi tiết rekka-auto →
📦
remontti
sửa chữa nhà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
remontti — sửa chữa nhà
💬 Ví dụ câu
remontti on lähellä.
sửa chữa nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Olen remonttissa. — Tôi ở sửa chữa nhà. • Menen remonttiin. — Tôi đi đến sửa chữa nhà. • remonttin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sửa chữa nhà là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết remontti →
📦
rento
thoải mái, thư giãn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rento — thoải mái, thư giãn
💬 Ví dụ câu
Jooga on rento harrastus.
Yoga là một sở thích thư giãn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rento →
📦
reppu
ba lô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
reppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on reppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen reppua. — Tôi cần ba lô. • reppun hinta on sopiva. — Giá ba lô phù hợp. • Se on reppussa. — Nó ở trong ba lô.
Xem trang chi tiết reppu →
📦
resepti
đơn thuốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
resepti — đơn thuốc
💬 Ví dụ câu
Lääkäri kirjoittaa reseptin.
Bác sĩ kê đơn thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Tämä on resepti. — Đây là đơn thuốc. • Tarvitsen reseptiä. — Tôi cần đơn thuốc.
Xem trang chi tiết resepti →
📦
retkeily
đi bộ/cắm trại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
retkeily — đi bộ/cắm trại
💬 Ví dụ câu
Retkeily on hauskaa.
Đi bộ đường dài vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tiedän retkeilyn hinnan. — Tôi biết giá đi bộ/cắm trại. • Tarvitsen retkeilyä. — Tôi cần đi bộ/cắm trại.
Xem trang chi tiết retkeily →
📦
retki
/ˈretki/
chuyến đi chơi, dã ngoại
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết retki →
📦
riippumatto
võng (treo)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riippumatto — võng (treo)
💬 Ví dụ câu
Nukahdin riippumattoon puiden väliin.
Tôi ngủ thiếp đi trong chiếc võng treo giữa hai cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết riippumatto →
📦
riisi
cơm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riisi — cơm
💬 Ví dụ câu
Syön riisiä.
Tôi ăn cơm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat) Ví dụ khác: • Riisi on valmista. — Cơm chín rồi. • riisin maku on hyvä. — Vị của cơm ngon.
Xem trang chi tiết riisi →
📦
riisuutua
cởi quần áo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riisuutua — cởi quần áo
💬 Ví dụ câu
Haluan riisuutua.
Tôi muốn cởi quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen riisuutuaa. — Tôi cần cởi quần áo. • Se on riisuutuassa. — Nó ở trong cởi quần áo. • Menen riisuutuaan. — Tôi đi đến cởi quần áo.
Xem trang chi tiết riisuutua →
📦
riita
cãi nhau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riita — cãi nhau
💬 Ví dụ câu
Tämä on riita.
Đây là cãi nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen riitaa. — Tôi cần cãi nhau. • Se on riitassa. — Nó ở trong cãi nhau. • Menen riitaan. — Tôi đi đến cãi nhau.
Xem trang chi tiết riita →
📦
riittää
đủ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riittää — đủ
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa riittää lounaaseen.
Mười euro là đủ cho bữa trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết riittää →
📦
rikki
bị hỏng, bị vỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Ovi on rikki.
Cánh cửa bị hỏng rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rikki →
📦
rikkoa
làm vỡ, làm hỏng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rikkoa — làm vỡ, làm hỏng
💬 Ví dụ câu
Varas rikkoi oven lukon.
Kẻ trộm đã phá hỏng ổ khóa cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rikkoa →
📦
rikos
tội phạm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rikos — tội phạm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rikos.
Đây là tội phạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen rikosta. — Tôi cần tội phạm. • Se on rikosissa. — Nó ở trong tội phạm.
Xem trang chi tiết rikos →
📦
rinta
ngực
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rinta — ngực
💬 Ví dụ câu
Rintaa särkee.
Đau ngực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • Tämä on rinta. — Đây là ngực. • Tiedän rinnan hinnan. — Tôi biết giá ngực. • rinnat ovat täällä. — Những ngực ở đây.
Xem trang chi tiết rinta →