📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
rehtori — hiệu trưởng
💬 Ví dụ câu
rehtori on ystävällinen.
hiệu trưởng thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• rehtorin työ on tärkeä. — Công việc của hiệu trưởng quan trọng.
• Tapaan rehtoria huomenna. — Tôi gặp hiệu trưởng ngày mai.
• Luotan rehtorissa. — Tôi tin tưởng hiệu trưởng.
📦
📖 Từ gốc
reissu — chuyến đi, chuyến du lịch
💬 Ví dụ câu
Reissu Lappiin oli upea.
Chuyến đi Lapland thật tuyệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rekisteröidy — đăng ký tài khoản (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Rekisteröidy, niin saat alennuksen.
Hãy đăng ký để nhận giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rekisteröity parisuhde — quan hệ bạn đời có đăng ký
💬 Ví dụ câu
Heillä on rekisteröity parisuhde.
Họ có quan hệ bạn đời đã đăng ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rekka-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
Rekka-auto ajaa moottoritiellä.
Xe tải chạy trên cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Tämä on rekka-auto. — Đây là xe tải.
• rekka-auton hinta on sopiva. — Giá xe tải phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
remontti — sửa chữa nhà
💬 Ví dụ câu
remontti on lähellä.
sửa chữa nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Olen remonttissa. — Tôi ở sửa chữa nhà.
• Menen remonttiin. — Tôi đi đến sửa chữa nhà.
• remonttin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sửa chữa nhà là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
rento — thoải mái, thư giãn
💬 Ví dụ câu
Jooga on rento harrastus.
Yoga là một sở thích thư giãn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
reppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on reppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen reppua. — Tôi cần ba lô.
• reppun hinta on sopiva. — Giá ba lô phù hợp.
• Se on reppussa. — Nó ở trong ba lô.
📦
📖 Từ gốc
resepti — đơn thuốc
💬 Ví dụ câu
Lääkäri kirjoittaa reseptin.
Bác sĩ kê đơn thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tämä on resepti. — Đây là đơn thuốc.
• Tarvitsen reseptiä. — Tôi cần đơn thuốc.
📦
📖 Từ gốc
retkeily — đi bộ/cắm trại
💬 Ví dụ câu
Retkeily on hauskaa.
Đi bộ đường dài vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tiedän retkeilyn hinnan. — Tôi biết giá đi bộ/cắm trại.
• Tarvitsen retkeilyä. — Tôi cần đi bộ/cắm trại.
📦
📖 Từ gốc
retki — chuyến đi chơi, dã ngoại
💬 Ví dụ câu
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
riippumatto — võng (treo)
💬 Ví dụ câu
Nukahdin riippumattoon puiden väliin.
Tôi ngủ thiếp đi trong chiếc võng treo giữa hai cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
riisi — cơm
💬 Ví dụ câu
Syön riisiä.
Tôi ăn cơm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• Riisi on valmista. — Cơm chín rồi.
• riisin maku on hyvä. — Vị của cơm ngon.
📦
📖 Từ gốc
riisuutua — cởi quần áo
💬 Ví dụ câu
Haluan riisuutua.
Tôi muốn cởi quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen riisuutuaa. — Tôi cần cởi quần áo.
• Se on riisuutuassa. — Nó ở trong cởi quần áo.
• Menen riisuutuaan. — Tôi đi đến cởi quần áo.
📦
📖 Từ gốc
riita — cãi nhau
💬 Ví dụ câu
Tämä on riita.
Đây là cãi nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen riitaa. — Tôi cần cãi nhau.
• Se on riitassa. — Nó ở trong cãi nhau.
• Menen riitaan. — Tôi đi đến cãi nhau.
📦
📖 Từ gốc
riittää — đủ
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa riittää lounaaseen.
Mười euro là đủ cho bữa trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rikki — bị hỏng, bị vỡ
💬 Ví dụ câu
Ovi on rikki.
Cánh cửa bị hỏng rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rikkoa — làm vỡ, làm hỏng
💬 Ví dụ câu
Varas rikkoi oven lukon.
Kẻ trộm đã phá hỏng ổ khóa cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
rikos — tội phạm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rikos.
Đây là tội phạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rikosta. — Tôi cần tội phạm.
• Se on rikosissa. — Nó ở trong tội phạm.
📦
📖 Từ gốc
rinta — ngực
💬 Ví dụ câu
Rintaa särkee.
Đau ngực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on rinta. — Đây là ngực.
• Tiedän rinnan hinnan. — Tôi biết giá ngực.
• rinnat ovat täällä. — Những ngực ở đây.