📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
vuokranantaja — chủ nhà
💬 Ví dụ câu
Asun vuokranantajassa.
Tôi sống ở chủ nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokranantaja-
📦
📖 Từ gốc
vuokrasopimus — hợp đồng thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokrasopimuksessa.
Tôi sống ở hợp đồng thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từkysymys
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokrasopimukse-
📦
📖 Từ gốc
vuokrata — thuê, mướn
💬 Ví dụ câu
Vuokraamme auton kahdeksi päiväksi.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô trong hai ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (vuokraan).
📦
📖 Từ gốc
vuoksi — vì, do (lý do)
💬 Ví dụ câu
Olen poissa sairauden vuoksi.
Tôi nghỉ vì bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + G.
📦
📖 Từ gốc
vuori — núi
💬 Ví dụ câu
vuori on lähellä.
núi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vuorin osoite on keskustassa. — Địa chỉ núi ở trung tâm.
• Olen vuorissa. — Tôi ở trong núi.
• Menen vuoriin. — Tôi đi vào núi.
📦
📖 Từ gốc
vuorokausi — ngày đêm (24h)
💬 Ví dụ câu
Tämä on vuorokausi.
Đây là ngày đêm (24h).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vuorokausia. — Tôi cần ngày đêm (24h).
• Se on vuorokausissa. — Nó ở trong ngày đêm (24h).
• Tiedän vuorokausin hinnan. — Tôi biết giá ngày đêm (24h).
📦
📖 Từ gốc
vuosi — năm
💬 Ví dụ câu
Tämä on vuosi.
Đây là năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vuosia. — Tôi cần năm.
• Se on vuosissa. — Nó ở trong năm.
• Tiedän vuosin hinnan. — Tôi biết giá năm.
📦
📖 Từ gốc
vuosikymmen — thập kỷ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vuosikymmen.
Đây là thập kỷ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vuosikymmenta. — Tôi cần thập kỷ.
• Se on vuosikymmenissa. — Nó ở trong thập kỷ.
• Tiedän vuosikymmenin hinnan. — Tôi biết giá thập kỷ.
📦
📖 Từ gốc
vuosisata — thế kỷ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vuosisata.
Đây là thế kỷ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vuosisataa. — Tôi cần thế kỷ.
• Se on vuosisatassa. — Nó ở trong thế kỷ.
• Tiedän vuosisatan hinnan. — Tôi biết giá thế kỷ.
📦
📖 Từ gốc
vyö — thắt lưng
💬 Ví dụ câu
Laitan vyön.
Tôi thắt dây lưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tämä on vyö. — Đây là thắt lưng.
• Tarvitsen vyötä. — Tôi cần thắt lưng.
📦
📖 Từ gốc
wc-pönttö — bồn cầu
💬 Ví dụ câu
Wc-pönttö on kylpyhuoneessa.
Bồn cầu ở phòng tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on wc-pönttö. — Đây là bồn cầu.
• wc-pöntön hinta on sopiva. — Giá bồn cầu phù hợp.
📦
📖 Từ gốc
ydinvoima — năng lượng hạt nhân
💬 Ví dụ câu
Tämä on ydinvoima.
Đây là năng lượng hạt nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ydinvoimaa. — Tôi cần năng lượng hạt nhân.
• Se on ydinvoimassa. — Nó ở trong năng lượng hạt nhân.
📦
📖 Từ gốc
yhdeksältä — lúc 9h
💬 Ví dụ câu
Olen töissä yhdeksältä.
Tôi ở chỗ làm lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on yhdeksältä. — Đây là lúc 9h.
• yhdeksältä on tärkeä. — lúc 9h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
yhdeksän — 9
💬 Ví dụ câu
Kello on yhdeksän.
9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhdeksää. — Tôi cần 9.
📦
📖 Từ gốc
yhdeltä — lúc 1h
💬 Ví dụ câu
Lounas on yhdeltä.
Bữa trưa lúc 1 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on yhdeltä. — Đây là lúc 1h.
• yhdeltä on tärkeä. — lúc 1h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
yhden hengen huone — phòng đơn
💬 Ví dụ câu
Varaan yhden hengen huoneen.
Tôi đặt một phòng đơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• yhden hengen huone on tärkeä. — phòng đơn quan trọng.
• Missä yhden hengen huone on? — phòng đơn ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Yhdysvallat — Mỹ
💬 Ví dụ câu
New York on Yhdysvalloissa.
New York ở Mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Yhdysvallat. — Đây là Mỹ.
• Se on Yhdysvalloissa. — Nó ở trong Mỹ.
📦
📖 Từ gốc
yhtälö — phương trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhtälö.
Đây là phương trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhtälöä. — Tôi cần phương trình.
• Se on yhtälössä. — Nó ở trong phương trình.
📦
📖 Từ gốc
yhteenlasku — phép cộng
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhteenlasku.
Đây là phép cộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhteenlaskua. — Tôi cần phép cộng.
• Se on yhteenlaskussa. — Nó ở trong phép cộng.
📦
📖 Từ gốc
yhteistyö — hợp tác
💬 Ví dụ câu
Tämä on yhteistyö.
Đây là hợp tác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yhteistyöä. — Tôi cần hợp tác.
• Se on yhteistyössä. — Nó ở trong hợp tác.
• Menen yhteistyöön. — Tôi đi đến hợp tác.