📦
yleensä
thường
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Yleensä herään kello 7.
Thường tôi dậy lúc 7 giờ.
02
🇫🇮 Yleensä juon kahvia aamulla.
Thường thì tôi uống cà phê vào buổi sáng.
03
🇫🇮 Hän menee yleensä kävellen kouluun.
Cậu ấy thường đi bộ đến trường.
04
🇫🇮 Mitä sinä teet yleensä viikonloppuna?
Cuối tuần bạn thường làm gì?