Diễn đạt ý kiến (Mielipide: -sta/-stä)
1. 'Theo tôi...' — hai cách nói
Muốn mở đầu ý kiến, tiếng Phần lấy đại từ nhân xưng chia ở elatiivi (-sta/-stä): Minusta tämä on hyvä idea. (Theo tôi, đây là ý hay.) Cách nói dài hơn, trang trọng hơn: Minun mielestäni... (mielestä + hậu tố sở hữu). Hai cách nghĩa như nhau; văn nói chuộng Minusta vì ngắn gọn.
Lưu ý: Minusta còn có nghĩa đen 'từ tôi / về tôi' (Mitä pidät minusta?) — ngữ cảnh sẽ tự phân biệt.
2. Công thức nhận xét
| Mẫu câu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Minusta + [nhận xét] | Minusta suomi on kaunista. | Theo tôi, tiếng Phần đẹp. |
| X + n mielestä (với danh từ) | Opettajan mielestä koe oli helppo. | Theo cô giáo, bài thi dễ. |
| Minusta on + tính từ + động từ nguyên thể | Minusta on kivaa käydä saunassa. | Theo tôi, đi sauna rất vui. |
| Minusta tuntuu, että... | Minusta tuntuu, että opin hitaasti. | Tôi có cảm giác là mình học chậm. |
3. Hỏi ý kiến người khác
Mitä mieltä olet + -sta/-stä? = Bạn nghĩ gì về...? Thứ được hỏi ý kiến chia ở elatiivi: Mitä mieltä olet tästä elokuvasta? (cả tästä lẫn elokuvasta đều mang đuôi elatiivi). Trả lời thường bắt đầu bằng Minusta... Biến thể: Mitä mieltä sinä olet? / Mitä mieltä olette? (hỏi nhiều người hoặc lịch sự) / Mitä sinä ajattelet tästä?
4. Đồng ý và không đồng ý
| Câu | Nghĩa | Mức độ |
|---|---|---|
| Olen samaa mieltä. | Tôi đồng ý (cùng ý kiến). | đồng ý |
| Olen aivan samaa mieltä. | Tôi hoàn toàn đồng ý. | đồng ý mạnh |
| Olen osittain samaa mieltä. | Tôi đồng ý một phần. | lưng chừng |
| Olen eri mieltä. | Tôi nghĩ khác / không đồng ý. | không đồng ý |
| En ole samaa mieltä. | Tôi không đồng ý. | không đồng ý |
Chú ý: luôn là mieltä (partitiivi của mieli): samaa mieltä, eri mieltä. Muốn nói đồng ý VỚI AI: Olen samaa mieltä sinun kanssasi / hänen kanssaan.
5. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Olen sama mieltä → ✅ Olen samaa mieltä. Cả sama lẫn mieli đều phải ở partitiivi.
- ❌ Minä mielestä / Minun mielestä → ✅ Minun mielestäni (văn viết chuẩn cần hậu tố -ni) — hoặc nói gọn: Minusta. (Khẩu ngữ: mun mielestä — không cần -ni.)
- ❌ Mitä mieltä olet tämä elokuva? → ✅ Mitä mieltä olet tästä elokuvasta? Thứ được hỏi ý kiến phải ở elatiivi.
| Ai | Nói gọn (elatiivi) | Nói đầy đủ (mielestä) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| minä | minusta | minun mielestäni | theo tôi |
| sinä | sinusta | sinun mielestäsi | theo bạn |
| hän | hänestä | hänen mielestään | theo anh/cô ấy |
| me | meistä | meidän mielestämme | theo chúng tôi |
| te | teistä | teidän mielestänne | theo các bạn |
| he | heistä | heidän mielestään | theo họ |
| Liisa (tên riêng) | — | Liisan mielestä | theo Liisa |
| opettaja (danh từ) | — | opettajan mielestä | theo cô giáo |