Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Diễn đạt ý kiến (Mielipide: -sta/-stä)

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. 'Theo tôi...' — hai cách nói

Muốn mở đầu ý kiến, tiếng Phần lấy đại từ nhân xưng chia ở elatiivi (-sta/-stä): Minusta tämä on hyvä idea. (Theo tôi, đây là ý hay.) Cách nói dài hơn, trang trọng hơn: Minun mielestäni... (mielestä + hậu tố sở hữu). Hai cách nghĩa như nhau; văn nói chuộng Minusta vì ngắn gọn.

Lưu ý: Minusta còn có nghĩa đen 'từ tôi / về tôi' (Mitä pidät minusta?) — ngữ cảnh sẽ tự phân biệt.

2. Công thức nhận xét

Mẫu câuVí dụNghĩa
Minusta + [nhận xét]Minusta suomi on kaunista.Theo tôi, tiếng Phần đẹp.
X + n mielestä (với danh từ)Opettajan mielestä koe oli helppo.Theo cô giáo, bài thi dễ.
Minusta on + tính từ + động từ nguyên thểMinusta on kivaa käydä saunassa.Theo tôi, đi sauna rất vui.
Minusta tuntuu, että...Minusta tuntuu, että opin hitaasti.Tôi có cảm giác là mình học chậm.

3. Hỏi ý kiến người khác

Mitä mieltä olet + -sta/-stä? = Bạn nghĩ gì về...? Thứ được hỏi ý kiến chia ở elatiivi: Mitä mieltä olet tästä elokuvasta? (cả tästä lẫn elokuvasta đều mang đuôi elatiivi). Trả lời thường bắt đầu bằng Minusta... Biến thể: Mitä mieltä sinä olet? / Mitä mieltä olette? (hỏi nhiều người hoặc lịch sự) / Mitä sinä ajattelet tästä?

4. Đồng ý và không đồng ý

CâuNghĩaMức độ
Olen samaa mieltä.Tôi đồng ý (cùng ý kiến).đồng ý
Olen aivan samaa mieltä.Tôi hoàn toàn đồng ý.đồng ý mạnh
Olen osittain samaa mieltä.Tôi đồng ý một phần.lưng chừng
Olen eri mieltä.Tôi nghĩ khác / không đồng ý.không đồng ý
En ole samaa mieltä.Tôi không đồng ý.không đồng ý

Chú ý: luôn là mieltä (partitiivi của mieli): samaa miel, eri miel. Muốn nói đồng ý VỚI AI: Olen samaa mieltä sinun kanssasi / hänen kanssaan.

5. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • Olen sama mieltä → ✅ Olen samaa miel. Cả sama lẫn mieli đều phải ở partitiivi.
  • Minä mielestä / Minun mielestä → ✅ Minun mielestäni (văn viết chuẩn cần hậu tố -ni) — hoặc nói gọn: Minusta. (Khẩu ngữ: mun mielestä — không cần -ni.)
  • Mitä mieltä olet tämä elokuva? → ✅ Mitä mieltä olet tästä elokuvasta? Thứ được hỏi ý kiến phải ở elatiivi.
BẢNG CHIA
Ai Nói gọn (elatiivi) Nói đầy đủ (mielestä) Nghĩa
minä minusta minun mielestäni theo tôi
sinä sinusta sinun mielestäsi theo bạn
hän hänestä hänen mielestään theo anh/cô ấy
me meistä meidän mielestämme theo chúng tôi
te teistä teidän mielestänne theo các bạn
he heistä heidän mielestään theo họ
Liisa (tên riêng) Liisan mielestä theo Liisa
opettaja (danh từ) opettajan mielestä theo cô giáo
VÍ DỤ CHÍNH (14)
Minusta suomi on kaunista.
Theo tôi, tiếng Phần rất đẹp. (suomi viết thường = ngôn ngữ; tính từ ở partitiivi: kaunista)
Minusta tämä kirja on tosi hyvä.
Theo tôi, cuốn sách này rất hay.
Mitä mieltä olet uudesta työpaikasta?
Bạn thấy chỗ làm mới thế nào? (mitä mieltä olet + -sta/-stä)
Mitä mieltä sinä olet tästä elokuvasta?
Bạn nghĩ gì về bộ phim này? (cả tästä lẫn elokuvasta đều ở elatiivi)
Olen samaa mieltä sinun kanssasi.
Tôi đồng ý với bạn. (samaa mieltä — cả hai từ ở partitiivi)
Olen eri mieltä.
Tôi nghĩ khác / Tôi không đồng ý.
Olen osittain samaa mieltä.
Tôi đồng ý một phần.
Sinusta tämä on helppoa, mutta minusta se on vaikeaa.
Với bạn cái này dễ, nhưng với tôi nó khó.
Hänestä Turku on Suomen paras kaupunki.
Theo anh ấy, Turku là thành phố tuyệt nhất Phần Lan.
Minun mielestäni sauna on paras paikka rentoutua.
Theo tôi, sauna là nơi thư giãn tuyệt nhất. (minun mielestäni = minusta)
Meistä tämä ravintola on liian kallis.
Theo chúng tôi, nhà hàng này đắt quá.
Opettajan mielestä puhun jo aika hyvin suomea.
Theo cô giáo, tôi nói tiếng Phần đã khá tốt. (với danh từ: opettajan mielestä)
Minusta tuntuu, että talvi tulee tänä vuonna aikaisin.
Tôi có cảm giác là mùa đông năm nay đến sớm. (minusta tuntuu, että...)
Mitä mieltä olette YKI-testistä?
Anh chị thấy kỳ thi YKI thế nào? (hỏi nhiều người / lịch sự: olette)