Cấu trúc ‘Với ai’ (Genetiivi + kanssa)
1. Khi nào dùng?
Muốn nói làm gì đó cùng với ai, tiếng Phần dùng: danh từ ở genetiivi + kanssa. kanssa là hậu trí từ (postpositio) — đứng SAU danh từ, ngược trật tự với tiếng Việt: với bạn → ystävän kanssa. Câu hỏi tương ứng: Kenen kanssa? (Với ai?).
2. Công thức: genetiivi (-n) + kanssa
Danh từ chia genetiivi (đuôi -n, phụ âm K-P-T ở dạng YẾU) rồi thêm kanssa:
| Từ gốc | + kanssa | Ghi chú |
|---|---|---|
| ystävä | ystävän kanssa | với bạn |
| äiti | äidin kanssa | t yếu thành d |
| poika | pojan kanssa | k biến mất, i thành j |
| Pekka | Pekan kanssa | kk yếu thành k |
| mies | miehen kanssa | với người đàn ông |
| koira | koiran kanssa | với con chó |
3. Với đại từ: minun kanssani
Văn viết chuẩn gắn thêm đuôi sở hữu vào kanssa: minun kanssani, sinun kanssasi, hänen kanssaan, meidän kanssamme, teidän kanssanne, heidän kanssaan. Trong văn nói, đuôi sở hữu thường được bỏ: minun kanssa.
4. Khẩu ngữ: mun kaa
Trong văn nói, kanssa rút gọn thành kaa: mun kaa (với tôi), sun kaa (với bạn), sen kaa (với anh/cô ấy). Ở Turku bạn sẽ nghe kiểu này hằng ngày!
5. Đừng nhầm với -lla phương tiện
Đi bằng phương tiện gì → adessiivi -lla/-llä, tuyệt đối không dùng kanssa: bussilla (bằng xe buýt), junalla (bằng tàu), autolla (bằng ô tô), pyörällä (bằng xe đạp). kanssa chỉ dùng khi đi cùng người (hoặc con vật).
⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Menen elokuviin ystävä kanssa. → ✅ ystävän kanssa. — từ đứng trước kanssa bắt buộc ở genetiivi.
- ❌ Menen töihin bussin kanssa. → ✅ Menen töihin bussilla. — phương tiện dùng -lla; bussin kanssa nghe như đi cùng anh bạn tên Xe Buýt.
- ❌ minä kanssa → ✅ minun kanssani (văn viết) / mun kaa (văn nói) — đại từ cũng phải ở genetiivi.
| Từ gốc | Genetiivi + kanssa (văn viết) | Khẩu ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| minä | minun kanssani | mun kaa | với tôi |
| sinä | sinun kanssasi | sun kaa | với bạn |
| hän | hänen kanssaan | sen kaa | với anh/cô ấy |
| me | meidän kanssamme | meiän kaa | với chúng tôi |
| te | teidän kanssanne | teiän kaa | với các bạn |
| he | heidän kanssaan | niiden kaa | với họ |
| kuka | kenen kanssa | kenen kaa | với ai? |
| ystävä | ystävän kanssa | — | với bạn (bè) |
| äiti | äidin kanssa | — | với mẹ |
| poika | pojan kanssa | — | với cậu bé |
| mies | miehen kanssa | — | với người đàn ông |
| koira | koiran kanssa | — | với con chó |