Bảng biến cách đại từ nhân xưng (Persoonapronominien taivutus)
1. Dùng bài này như thế nào
Đại từ nhân xưng chia KHÔNG theo quy tắc đuôi thông thường, nên cách học duy nhất là thuộc lòng. Đây là bài dạng BẢNG TRA: bảng lớn bên dưới là phần chính, phần giải thích chỉ tóm những điểm cần nhớ. Tin tốt: minä/sinä chia y hệt nhau (thân minu-/sinu-), me/te/he cũng theo cùng một khuôn (mei-/tei-/hei-), nên thực chất chỉ cần thuộc 3 bộ khung: minu-, häne-, mei-.
2. Dạng đặc biệt nhất: akkusatiivi -t
Khi đại từ làm TÂN NGỮ TRỌN (hành động trọn vẹn với toàn bộ đối tượng), đại từ nhân xưng có dạng akkusatiivi riêng với đuôi -t: minut, sinut, hänet, meidät, teidät, heidät. Đây là điểm chỉ có ở đại từ nhân xưng (danh từ thường thì akkusatiivi có hình thức giống genetiivi). Ví dụ: Hän vei minut lentokentälle. (Anh ấy đưa tôi ra sân bay.)
3. Các cấu trúc gặp hằng ngày
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| adessiivi + on (sở hữu) | Minulla on auto. | Tôi có ô tô. |
| soittaa + allatiivi (gọi điện cho ai) | Soitan sinulle. | Tôi gọi cho bạn. |
| antaa/ostaa + allatiivi | Annan sen hänelle. | Tôi đưa nó cho anh ấy. |
| rakastaa/odottaa/auttaa + partitiivi | Rakastan sinua. | Anh yêu em. |
| saada/kysyä + ablatiivi (từ ai) | Sain kirjeen häneltä. | Tôi nhận được thư từ anh ấy. |
| pitää + elatiivi | Pidän sinusta. | Tớ thích cậu. |
| uskoa + illatiivi | Uskon sinuun. | Tôi tin ở bạn. |
| meillä / meille (nghĩa riêng: nhà chúng tôi) | Tule meille! | Đến nhà bọn mình chơi! |
4. Khẩu ngữ (puhekieli)
Văn nói dùng dạng ngắn — nghe thấy mỗi ngày ở Turku:
| Chuẩn | Khẩu ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| minä / sinä | mä / sä | Mä oon väsynyt. |
| minun / sinun | mun / sun | Toi on mun kirja. |
| minua / sinua | mua / sua | Mä rakastan sua. |
| minulla / sinulla | mulla / sulla | Mulla on nälkä. |
| minulle / sinulle | mulle / sulle | Soita mulle! |
| hän / he | se / ne | Se on kiva tyyppi. (= Hän on kiva tyyppi.) |
5. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Minä on kaksi lasta → ✅ Minulla on kaksi lasta. 'Tôi có' = adessiivi + on, không dùng nominatiivi.
- ❌ Soitan sinua → ✅ Soitan sinulle. Gọi điện cho ai = soittaa + allatiivi (-lle); soittaa + partitiivi chỉ dùng khi chơi nhạc cụ (soitan kitaraa).
- ❌ Rakastan sinut → ✅ Rakastan sinua. Rakastaa luôn đi với partitiivi. Dạng -t chỉ dùng cho tân ngữ trọn: Vien sinut kotiin.
| Cách | minä | sinä | hän | me | te | he | Dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nominatiivi | minä | sinä | hän | me | te | he | chủ ngữ |
| Genetiivi | minun | sinun | hänen | meidän | teidän | heidän | của ai (minun kirja…) |
| Akkusatiivi | minut | sinut | hänet | meidät | teidät | heidät | tân ngữ trọn (Vein hänet kotiin.) |
| Partitiivi | minua | sinua | häntä | meitä | teitä | heitä | sau rakastaa, odottaa, auttaa… |
| Inessiivi | minussa | sinussa | hänessä | meissä | teissä | heissä | trong ai |
| Elatiivi | minusta | sinusta | hänestä | meistä | teistä | heistä | từ/về ai; mở đầu ý kiến (Minusta…) |
| Illatiivi | minuun | sinuun | häneen | meihin | teihin | heihin | vào ai (uskoa, rakastua) |
| Adessiivi | minulla | sinulla | hänellä | meillä | teillä | heillä | sở hữu: Minulla on… |
| Ablatiivi | minulta | sinulta | häneltä | meiltä | teiltä | heiltä | từ ai (nhận được, hỏi từ ai) |
| Allatiivi | minulle | sinulle | hänelle | meille | teille | heille | cho ai (antaa, soittaa, kertoa) |