Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Trạng từ nơi chốn chỉ định (Täällä/tuolla/siellä)

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Ba 'vùng' nơi chốn

Tiếng Phần chia không gian làm 3 vùng, khớp với 3 đại từ chỉ định đã học:

Đại từ gốcVùngBộ trạng từ
tämä (này)chỗ NGƯỜI NÓI đang đứngtäällä – tänne – täältä
tuo (kia)chỗ NHÌN THẤY được, chỉ tay đượctuolla – tuonne – tuolta
se (đó)chỗ KHÔNG nhìn thấy / đã nhắc đếnsiellä – sinne – sieltä

2. Ba hướng: ở đâu — đến đâu — từ đâu

Mỗi vùng có 3 dạng theo hướng chuyển động, trả lời 3 câu hỏi khác nhau:

  • Missä? (ở đâu) — đứng yên: Olen täällä. (Tôi ở đây.) Động từ hay gặp: olla, asua, istua, odottaa.
  • Minne? (đến đâu) — chuyển động ĐẾN: Tule tänne! (Đến đây!) Động từ: tulla, mennä, muuttaa, laittaa.
  • Mistä? (từ đâu) — chuyển động TỪ: Bussi tulee tuolta. (Xe buýt đến từ đằng kia.) Động từ: lähteä, palata, ostaa, löytää.

3. Tuolla hay siellä?

Cả hai đều dịch được là 'ở đó / đằng kia' nên người Việt rất hay lẫn. Phân biệt: tuolla = bạn NHÌN THẤY chỗ đó và có thể chỉ tay (Katso, tuolla!). siellä = chỗ đó khuất khỏi tầm mắt hoặc chỉ được nhắc đến trong câu chuyện (Mikko on saunassa. Hän viihtyy siellä.). Nói chuyện điện thoại luôn dùng siellä: Onko siellä kylmä?

4. Logic 'từ đâu' của tiếng Phần

Với các động từ như ostaa (mua), löytää (tìm thấy), hakea (lấy/đón), tiếng Phần nghĩ theo hướng 'TỪ đâu' chứ không phải 'Ở đâu' như tiếng Việt: Osta sieltä maitoa! (Mua sữa 'từ đó' = mua sữa ở đó nhé.)

5. Khẩu ngữ

Trong văn nói, âm cuối thường rụng: täällä → tääl, siellä → siel, tuolla → tuol. Ví dụ: Mä oon tääl! (= Minä olen täällä!), Onks siel ketään? (= Onko siellä ketään?)

6. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • Tule täällä! → ✅ Tule tänne! Có chuyển động 'đến' thì phải dùng nhóm tänne/tuonne/sinne, không dùng nhóm -lla/-llä.
  • Ostan maitoa siellä → ✅ Ostan maitoa sieltä. Mua, tìm thấy, lấy... đi với dạng 'từ đâu'.
  • ❌ Dùng tuolla cho nơi không nhìn thấy → ✅ siellä. 'Bố đang ở Việt Nam. Ở đó trời nóng.' = Siellä on kuuma (không phải tuolla, vì không nhìn thấy Việt Nam từ đây).
BẢNG CHIA
Trạng từ Trả lời câu hỏi Đại từ gốc Nghĩa
täällä Missä? tämä ở đây
tuolla Missä? tuo ở kia (nhìn thấy được)
siellä Missä? se ở đó (không nhìn thấy / đã nhắc đến)
nne Minne? tämä đến đây
tuonne Minne? tuo đến (chỗ) kia
sinne Minne? se đến đó
täältä Mistä? tämä từ đây
tuolta Mistä? tuo từ (chỗ) kia
sieltä Mistä? se từ đó
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Olen täällä keittiössä!
Tôi ở đây, trong bếp!
Tule tänne!
Đến đây nào! (có chuyển động → tänne, không dùng täällä)
Kuka tuolla seisoo?
Ai đứng đằng kia thế? (tuolla: nhìn thấy được, chỉ tay được)
Bussi tulee tuolta.
Xe buýt đang đến từ đằng kia.
Mikko on saunassa. Hän viihtyy siellä.
Mikko đang ở sauna. Anh ấy thấy thoải mái ở đó. (siellä: nơi đã nhắc đến, không nhìn thấy)
Menetkö kauppaan? Osta sieltä maitoa!
Bạn đi siêu thị à? Mua sữa ở đó nhé! (tiếng Phần nói 'mua TỪ đó' → sieltä)
Muutimme tänne Turkuun kaksi vuotta sitten.
Chúng tôi chuyển đến đây, đến Turku, hai năm trước.
Katso, tuolla lentää lokki!
Nhìn kìa, đằng kia có con mòng biển đang bay!
Oletko vielä siellä?
Bạn vẫn còn ở đó chứ? (nói qua điện thoại — không nhìn thấy → siellä)
Tulen juuri sieltä.
Tôi vừa từ đó về.
Laita kassit tuonne pöydälle.
Đặt mấy túi đồ lên cái bàn đằng kia. (hướng đến nơi nhìn thấy được → tuonne)
Täältä näkee koko kaupungin.
Từ đây nhìn thấy được cả thành phố.
Menen sinne huomenna.
Mai tôi sẽ đến đó.
Mä oon tääl!
Tớ ở đây! (khẩu ngữ: mä oon tääl = minä olen täällä)
Onko siel kylmä?
Ở đó lạnh không? (khẩu ngữ: siel = siellä)