Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
💻
Công nghệ
TeknologiaBộ từ vựng công nghệ thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
55 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 55 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
💻
📖 Từ gốc
akku — pin
💬 Ví dụ câu
Tämä on akku.
Đây là pin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen akkua. — Tôi cần pin.
• akkun hinta on sopiva. — Giá pin phù hợp.
• Se on akkussa. — Nó ở trong pin.
💻
📖 Từ gốc
algoritmi — thuật toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on algoritmi.
Đây là thuật toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen algoritmia. — Tôi cần thuật toán.
• Se on algoritmissa. — Nó ở trong thuật toán.
H
💻
📖 Từ gốc
hakukone — công cụ tìm kiếm
💬 Ví dụ câu
Tämä on hakukone.
Đây là công cụ tìm kiếm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hakukonetta. — Tôi cần công cụ tìm kiếm.
• hakukonen hinta on sopiva. — Giá công cụ tìm kiếm phù hợp.
• Se on hakukonessa. — Nó ở trong công cụ tìm kiếm.
💻
📖 Từ gốc
hashtag — hashtag
💬 Ví dụ câu
Tämä on hashtag.
Đây là hashtag.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hashtagta. — Tôi cần hashtag.
• Se on hashtagissa. — Nó ở trong hashtag.
💻
📖 Từ gốc
hiiri — chuột máy tính
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiiri.
Đây là chuột máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiiriä. — Tôi cần chuột máy tính.
• hiirin hinta on sopiva. — Giá chuột máy tính phù hợp.
• Se on hiirissä. — Nó ở trong chuột máy tính.
I
💻
📖 Từ gốc
ilmoitus — thông báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmoitus.
Đây là thông báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmoitusta. — Tôi cần thông báo.
• Se on ilmoitusissa. — Nó ở trong thông báo.
💻
📖 Từ gốc
internet — internet
💬 Ví dụ câu
Tämä on internet.
Đây là internet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen internettä. — Tôi cần internet.
• interneten hinta on sopiva. — Giá internet phù hợp.
• Se on internetessä. — Nó ở trong internet.
J
💻
📖 Từ gốc
jakaminen — chia sẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on jakaminen.
Đây là chia sẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jakamista. — Tôi cần chia sẻ.
• Se on jakamisessa. — Nó ở trong chia sẻ.
💻
📖 Từ gốc
julkaisu — bài đăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on julkaisu.
Đây là bài đăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen julkaisua. — Tôi cần bài đăng.
• Se on julkaisussa. — Nó ở trong bài đăng.
K
💻
📖 Từ gốc
kaiutin — loa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaiutin.
Đây là loa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaiutinta. — Tôi cần loa.
• kaiutinin hinta on sopiva. — Giá loa phù hợp.
• Se on kaiutinissa. — Nó ở trong loa.
💻
📖 Từ gốc
kamera — máy ảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kamera.
Đây là máy ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kameraa. — Tôi cần máy ảnh.
• kameran hinta on sopiva. — Giá máy ảnh phù hợp.
• Se on kamerassa. — Nó ở trong máy ảnh.
💻
📖 Từ gốc
kansio — thư mục
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansio.
Đây là thư mục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansioa. — Tôi cần thư mục.
• kansion hinta on sopiva. — Giá thư mục phù hợp.
• Se on kansiossa. — Nó ở trong thư mục.
💻
📖 Từ gốc
käyttöjärjestelmä — hệ điều hành
💬 Ví dụ câu
Tämä on käyttöjärjestelmä.
Đây là hệ điều hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käyttöjärjestelmää. — Tôi cần hệ điều hành.
• Se on käyttöjärjestelmässä. — Nó ở trong hệ điều hành.
💻
📖 Từ gốc
kommentti — bình luận
💬 Ví dụ câu
Tämä on kommentti.
Đây là bình luận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kommenttia. — Tôi cần bình luận.
• Se on kommenttissa. — Nó ở trong bình luận.
💻
📖 Từ gốc
koodaus — coding
💬 Ví dụ câu
Tämä on koodaus.
Đây là coding.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koodausta. — Tôi cần coding.
• Se on koodausissa. — Nó ở trong coding.
💻
📖 Từ gốc
kovalevy — ổ cứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kovalevy.
Đây là ổ cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kovalevya. — Tôi cần ổ cứng.
• kovalevyn hinta on sopiva. — Giá ổ cứng phù hợp.
• Se on kovalevyssa. — Nó ở trong ổ cứng.
💻
📖 Từ gốc
kuulokkeet — tai nghe
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat kuulokkeet.
Đây là tai nghe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuulokkeetta. — Tôi cần tai nghe.
• kuulokkeeten hinta on sopiva. — Giá tai nghe phù hợp.
• Se on kuulokkeetessa. — Nó ở trong tai nghe.
💻
📖 Từ gốc
kyberturvallisuus — an ninh mạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kyberturvallisuus.
Đây là an ninh mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kyberturvallisuusta. — Tôi cần an ninh mạng.
• Se on kyberturvallisuusissa. — Nó ở trong an ninh mạng.
L
💻
📖 Từ gốc
laitteisto — phần cứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laitteisto.
Đây là phần cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laitteistoa. — Tôi cần phần cứng.
• Se on laitteistossa. — Nó ở trong phần cứng.
💻
📖 Từ gốc
laturi — sạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on laturi.
Đây là sạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laturia. — Tôi cần sạc.
• laturin hinta on sopiva. — Giá sạc phù hợp.
• Se on laturissa. — Nó ở trong sạc.
💻
📖 Từ gốc
linkki — liên kết
💬 Ví dụ câu
Tämä on linkki.
Đây là liên kết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen linkkiä. — Tôi cần liên kết.
• linkkin hinta on sopiva. — Giá liên kết phù hợp.
• Se on linkkissä. — Nó ở trong liên kết.
💻
📖 Từ gốc
lohkoketju — blockchain
💬 Ví dụ câu
Tämä on lohkoketju.
Đây là blockchain.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lohkoketjua. — Tôi cần blockchain.
• Se on lohkoketjussa. — Nó ở trong blockchain.
M
💻
📖 Từ gốc
mikrofoni — micro
💬 Ví dụ câu
Tämä on mikrofoni.
Đây là micro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mikrofonia. — Tôi cần micro.
• mikrofonin hinta on sopiva. — Giá micro phù hợp.
• Se on mikrofonissa. — Nó ở trong micro.
💻
📖 Từ gốc
muistitikku — USB
💬 Ví dụ câu
Tämä on muistitikku.
Đây là USB.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muistitikkua. — Tôi cần USB.
• muistitikkun hinta on sopiva. — Giá USB phù hợp.
• Se on muistitikkussa. — Nó ở trong USB.
N
💻
📖 Từ gốc
näppäimistö — bàn phím
💬 Ví dụ câu
Tämä on näppäimistö.
Đây là bàn phím.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näppäimistöä. — Tôi cần bàn phím.
• näppäimistön hinta on sopiva. — Giá bàn phím phù hợp.
• Se on näppäimistössä. — Nó ở trong bàn phím.
O
💻
📖 Từ gốc
ohjelma — chương trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelma.
Đây là chương trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmaa. — Tôi cần chương trình.
• ohjelman hinta on sopiva. — Giá chương trình phù hợp.
• Se on ohjelmassa. — Nó ở trong chương trình.
💻
📖 Từ gốc
ohjelmisto — phần mềm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmisto.
Đây là phần mềm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmistoa. — Tôi cần phần mềm.
• Se on ohjelmistossa. — Nó ở trong phần mềm.
💻
📖 Từ gốc
ohjelmointi — lập trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmointi.
Đây là lập trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmointia. — Tôi cần lập trình.
• Se on ohjelmointissa. — Nó ở trong lập trình.
P
💻
📖 Từ gốc
päivitys — cập nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivitys.
Đây là cập nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivitystä. — Tôi cần cập nhật.
• päivitysen hinta on sopiva. — Giá cập nhật phù hợp.
• Se on päivitysessä. — Nó ở trong cập nhật.
💻
📖 Từ gốc
palvelin — server
💬 Ví dụ câu
Tämä on palvelin.
Đây là server.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palvelinta. — Tôi cần server.
• Se on palvelinissa. — Nó ở trong server.
💻
📖 Từ gốc
pilvipalvelu — dịch vụ đám mây
💬 Ví dụ câu
Tämä on pilvipalvelu.
Đây là dịch vụ đám mây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pilvipalvelua. — Tôi cần dịch vụ đám mây.
• Se on pilvipalvelussa. — Nó ở trong dịch vụ đám mây.
💻
📖 Từ gốc
profiili — hồ sơ/profile
💬 Ví dụ câu
Tämä on profiili.
Đây là hồ sơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen profiilia. — Tôi cần hồ sơ/profile.
• Se on profiilissa. — Nó ở trong hồ sơ/profile.
R
💻
📖 Từ gốc
robotti — robot
💬 Ví dụ câu
Tämä on robotti.
Đây là robot.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen robottia. — Tôi cần robot.
• Se on robottissa. — Nó ở trong robot.
S
💻
📖 Từ gốc
sähköposti — email
💬 Ví dụ câu
Tämä on sähköposti.
Đây là email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähköpostia. — Tôi cần email.
• sähköpostin hinta on sopiva. — Giá email phù hợp.
• Se on sähköpostissa. — Nó ở trong email.
💻
📖 Từ gốc
salasana — mật khẩu
💬 Ví dụ câu
Tämä on salasana.
Đây là mật khẩu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen salasanaa. — Tôi cần mật khẩu.
• salasanan hinta on sopiva. — Giá mật khẩu phù hợp.
• Se on salasanassa. — Nó ở trong mật khẩu.
💻
📖 Từ gốc
selain — trình duyệt
💬 Ví dụ câu
Tämä on selain.
Đây là trình duyệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selainta. — Tôi cần trình duyệt.
• selainin hinta on sopiva. — Giá trình duyệt phù hợp.
• Se on selainissa. — Nó ở trong trình duyệt.
💻
📖 Từ gốc
seuraaja — người theo dõi
💬 Ví dụ câu
Tämä on seuraaja.
Đây là người theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seuraajaa. — Tôi cần người theo dõi.
• Se on seuraajassa. — Nó ở trong người theo dõi.
💻
📖 Từ gốc
seuraaminen — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Tämä on seuraaminen.
Đây là theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seuraamista. — Tôi cần theo dõi.
• Se on seuraamisessa. — Nó ở trong theo dõi.
💻
📖 Từ gốc
sisältö — nội dung
💬 Ví dụ câu
Tämä on sisältö.
Đây là nội dung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sisältöä. — Tôi cần nội dung.
• Se on sisältössä. — Nó ở trong nội dung.
💻
📖 Từ gốc
sovellus — ứng dụng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sovellus.
Đây là ứng dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sovellusta. — Tôi cần ứng dụng.
• sovellusen hinta on sopiva. — Giá ứng dụng phù hợp.
• Se on sovellusessa. — Nó ở trong ứng dụng.
💻
📖 Từ gốc
suoratoisto — livestream
💬 Ví dụ câu
Tämä on suoratoisto.
Đây là livestream.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suoratoistoa. — Tôi cần livestream.
• Se on suoratoistossa. — Nó ở trong livestream.
T
💻
📖 Từ gốc
tabletti — máy tính bảng
💬 Ví dụ câu
Tämä on tabletti.
Đây là máy tính bảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tablettia. — Tôi cần máy tính bảng.
• tablettin hinta on sopiva. — Giá máy tính bảng phù hợp.
• Se on tablettissa. — Nó ở trong máy tính bảng.
💻
📖 Từ gốc
tarina — story
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarina.
Đây là story.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tarinaa. — Tôi cần story.
• Se on tarinassa. — Nó ở trong story.
💻
📖 Từ gốc
tekoäly — trí tuệ nhân tạo
💬 Ví dụ câu
Tämä on tekoäly.
Đây là trí tuệ nhân tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tekoälyä. — Tôi cần trí tuệ nhân tạo.
• Se on tekoälyssä. — Nó ở trong trí tuệ nhân tạo.
💻
📖 Từ gốc
tiedosto — tệp tin
💬 Ví dụ câu
Tämä on tiedosto.
Đây là tệp tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiedostoa. — Tôi cần tệp tin.
• tiedoston hinta on sopiva. — Giá tệp tin phù hợp.
• Se on tiedostossa. — Nó ở trong tệp tin.
💻
📖 Từ gốc
tietokanta — cơ sở dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on tietokanta.
Đây là cơ sở dữ liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tietokantaa. — Tôi cần cơ sở dữ liệu.
• Se on tietokantassa. — Nó ở trong cơ sở dữ liệu.
💻
📖 Từ gốc
tulostin — máy in
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulostin.
Đây là máy in.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulostinta. — Tôi cần máy in.
• tulostinin hinta on sopiva. — Giá máy in phù hợp.
• Se on tulostinissa. — Nó ở trong máy in.
💻
📖 Từ gốc
tykkäys — lượt thích
💬 Ví dụ câu
Tämä on tykkäys.
Đây là lượt thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tykkäystä. — Tôi cần lượt thích.
• Se on tykkäysissä. — Nó ở trong lượt thích.
V
💻
📖 Từ gốc
vaikuttaja — influencer
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaikuttaja.
Đây là influencer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaikuttajaa. — Tôi cần influencer.
• Se on vaikuttajassa. — Nó ở trong influencer.
💻
📖 Từ gốc
varmuuskopio — sao lưu
💬 Ví dụ câu
Tämä on varmuuskopio.
Đây là sao lưu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varmuuskopioa. — Tôi cần sao lưu.
• varmuuskopion hinta on sopiva. — Giá sao lưu phù hợp.
• Se on varmuuskopiossa. — Nó ở trong sao lưu.
💻
📖 Từ gốc
verkko — mạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on verkko.
Đây là mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verkkoa. — Tôi cần mạng.
• verkkon hinta on sopiva. — Giá mạng phù hợp.
• Se on verkkossa. — Nó ở trong mạng.
💻
📖 Từ gốc
viesti — tin nhắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on viesti.
Đây là tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viestiä. — Tôi cần tin nhắn.
• viestin hinta on sopiva. — Giá tin nhắn phù hợp.
• Se on viestissä. — Nó ở trong tin nhắn.
💻
📖 Từ gốc
virtuaalitodellisuus — thực tế ảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on virtuaalitodellisuus.
Đây là thực tế ảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virtuaalitodellisuusta. — Tôi cần thực tế ảo.
• Se on virtuaalitodellisuusissa. — Nó ở trong thực tế ảo.
💻
📖 Từ gốc
virus — virus
💬 Ví dụ câu
Tämä on virus.
Đây là virus.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virusta. — Tôi cần virus.
• virusen hinta on sopiva. — Giá virus phù hợp.
• Se on virusessa. — Nó ở trong virus.
Y
💻
📖 Từ gốc
yksityisyys — quyền riêng tư
💬 Ví dụ câu
Yksityisyys on tärkeää.
Quyền riêng tư rất quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yksityisyystä. — Tôi cần quyền riêng tư.
• Se on yksityisyysissä. — Nó ở trong quyền riêng tư.