Bỏ qua đến nội dung

verkko

mạng
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on verkko.
Đây là mạng.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ verkko verkot là mạng (chủ ngữ)
Genetiivicủa verkon verkkojen của mạng
Partitiivimột phần verkkoa verkkoja một phần / chưa xác định: mạng
Inessiiviở trong verkossa verkoissa ở trong mạng
Elatiivira khỏi verkosta verkoista từ trong mạng ra
Illatiivivào trong verkkoon verkkoihin vào trong mạng
Adessiiviở trên verkolla verkoilla ở trên / tại mạng
Ablatiivitừ trên verkolta verkoilta từ mạng (rời khỏi)
Allatiivilên/cho verkolle verkoille đến / cho mạng
Essiivivới tư cách verkkona verkkoina với tư cách là mạng
Translatiivitrở thành verkoksi verkoiksi trở thành mạng
Abessiivikhông có verkotta verkoitta không có mạng