Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
💻
Internet & Phần mềm
Mục con Internet & Phần mềm thuộc chủ đề Công nghệ — 15 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
15 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
💻
📖 Từ gốc
hakukone — công cụ tìm kiếm
💬 Ví dụ câu
Tämä on hakukone.
Đây là công cụ tìm kiếm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hakukonetta. — Tôi cần công cụ tìm kiếm.
• hakukonen hinta on sopiva. — Giá công cụ tìm kiếm phù hợp.
• Se on hakukonessa. — Nó ở trong công cụ tìm kiếm.
I
💻
📖 Từ gốc
internet — internet
💬 Ví dụ câu
Tämä on internet.
Đây là internet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen internettä. — Tôi cần internet.
• interneten hinta on sopiva. — Giá internet phù hợp.
• Se on internetessä. — Nó ở trong internet.
K
💻
📖 Từ gốc
kansio — thư mục
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansio.
Đây là thư mục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansioa. — Tôi cần thư mục.
• kansion hinta on sopiva. — Giá thư mục phù hợp.
• Se on kansiossa. — Nó ở trong thư mục.
L
💻
📖 Từ gốc
linkki — liên kết
💬 Ví dụ câu
Tämä on linkki.
Đây là liên kết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen linkkiä. — Tôi cần liên kết.
• linkkin hinta on sopiva. — Giá liên kết phù hợp.
• Se on linkkissä. — Nó ở trong liên kết.
O
💻
📖 Từ gốc
ohjelma — chương trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelma.
Đây là chương trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmaa. — Tôi cần chương trình.
• ohjelman hinta on sopiva. — Giá chương trình phù hợp.
• Se on ohjelmassa. — Nó ở trong chương trình.
P
💻
📖 Từ gốc
päivitys — cập nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivitys.
Đây là cập nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivitystä. — Tôi cần cập nhật.
• päivitysen hinta on sopiva. — Giá cập nhật phù hợp.
• Se on päivitysessä. — Nó ở trong cập nhật.
S
💻
📖 Từ gốc
sähköposti — email
💬 Ví dụ câu
Tämä on sähköposti.
Đây là email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähköpostia. — Tôi cần email.
• sähköpostin hinta on sopiva. — Giá email phù hợp.
• Se on sähköpostissa. — Nó ở trong email.
💻
📖 Từ gốc
salasana — mật khẩu
💬 Ví dụ câu
Tämä on salasana.
Đây là mật khẩu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen salasanaa. — Tôi cần mật khẩu.
• salasanan hinta on sopiva. — Giá mật khẩu phù hợp.
• Se on salasanassa. — Nó ở trong mật khẩu.
💻
📖 Từ gốc
selain — trình duyệt
💬 Ví dụ câu
Tämä on selain.
Đây là trình duyệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selainta. — Tôi cần trình duyệt.
• selainin hinta on sopiva. — Giá trình duyệt phù hợp.
• Se on selainissa. — Nó ở trong trình duyệt.
💻
📖 Từ gốc
sovellus — ứng dụng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sovellus.
Đây là ứng dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sovellusta. — Tôi cần ứng dụng.
• sovellusen hinta on sopiva. — Giá ứng dụng phù hợp.
• Se on sovellusessa. — Nó ở trong ứng dụng.
T
💻
📖 Từ gốc
tiedosto — tệp tin
💬 Ví dụ câu
Tämä on tiedosto.
Đây là tệp tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiedostoa. — Tôi cần tệp tin.
• tiedoston hinta on sopiva. — Giá tệp tin phù hợp.
• Se on tiedostossa. — Nó ở trong tệp tin.
V
💻
📖 Từ gốc
varmuuskopio — sao lưu
💬 Ví dụ câu
Tämä on varmuuskopio.
Đây là sao lưu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varmuuskopioa. — Tôi cần sao lưu.
• varmuuskopion hinta on sopiva. — Giá sao lưu phù hợp.
• Se on varmuuskopiossa. — Nó ở trong sao lưu.
💻
📖 Từ gốc
verkko — mạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on verkko.
Đây là mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verkkoa. — Tôi cần mạng.
• verkkon hinta on sopiva. — Giá mạng phù hợp.
• Se on verkkossa. — Nó ở trong mạng.
💻
📖 Từ gốc
viesti — tin nhắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on viesti.
Đây là tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viestiä. — Tôi cần tin nhắn.
• viestin hinta on sopiva. — Giá tin nhắn phù hợp.
• Se on viestissä. — Nó ở trong tin nhắn.
💻
📖 Từ gốc
virus — virus
💬 Ví dụ câu
Tämä on virus.
Đây là virus.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virusta. — Tôi cần virus.
• virusen hinta on sopiva. — Giá virus phù hợp.
• Se on virusessa. — Nó ở trong virus.