Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
💻
Phần mềm & Lập trình
Mục con Phần mềm & Lập trình thuộc chủ đề Công nghệ — 14 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
14 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 14 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
💻
📖 Từ gốc
algoritmi — thuật toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on algoritmi.
Đây là thuật toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen algoritmia. — Tôi cần thuật toán.
• Se on algoritmissa. — Nó ở trong thuật toán.
K
💻
📖 Từ gốc
käyttöjärjestelmä — hệ điều hành
💬 Ví dụ câu
Tämä on käyttöjärjestelmä.
Đây là hệ điều hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käyttöjärjestelmää. — Tôi cần hệ điều hành.
• Se on käyttöjärjestelmässä. — Nó ở trong hệ điều hành.
💻
📖 Từ gốc
koodaus — coding
💬 Ví dụ câu
Tämä on koodaus.
Đây là coding.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koodausta. — Tôi cần coding.
• Se on koodausissa. — Nó ở trong coding.
💻
📖 Từ gốc
kyberturvallisuus — an ninh mạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kyberturvallisuus.
Đây là an ninh mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kyberturvallisuusta. — Tôi cần an ninh mạng.
• Se on kyberturvallisuusissa. — Nó ở trong an ninh mạng.
L
💻
📖 Từ gốc
laitteisto — phần cứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laitteisto.
Đây là phần cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laitteistoa. — Tôi cần phần cứng.
• Se on laitteistossa. — Nó ở trong phần cứng.
💻
📖 Từ gốc
lohkoketju — blockchain
💬 Ví dụ câu
Tämä on lohkoketju.
Đây là blockchain.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lohkoketjua. — Tôi cần blockchain.
• Se on lohkoketjussa. — Nó ở trong blockchain.
O
💻
📖 Từ gốc
ohjelmisto — phần mềm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmisto.
Đây là phần mềm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmistoa. — Tôi cần phần mềm.
• Se on ohjelmistossa. — Nó ở trong phần mềm.
💻
📖 Từ gốc
ohjelmointi — lập trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmointi.
Đây là lập trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmointia. — Tôi cần lập trình.
• Se on ohjelmointissa. — Nó ở trong lập trình.
P
💻
📖 Từ gốc
palvelin — server
💬 Ví dụ câu
Tämä on palvelin.
Đây là server.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palvelinta. — Tôi cần server.
• Se on palvelinissa. — Nó ở trong server.
💻
📖 Từ gốc
pilvipalvelu — dịch vụ đám mây
💬 Ví dụ câu
Tämä on pilvipalvelu.
Đây là dịch vụ đám mây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pilvipalvelua. — Tôi cần dịch vụ đám mây.
• Se on pilvipalvelussa. — Nó ở trong dịch vụ đám mây.
R
💻
📖 Từ gốc
robotti — robot
💬 Ví dụ câu
Tämä on robotti.
Đây là robot.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen robottia. — Tôi cần robot.
• Se on robottissa. — Nó ở trong robot.
T
💻
📖 Từ gốc
tekoäly — trí tuệ nhân tạo
💬 Ví dụ câu
Tämä on tekoäly.
Đây là trí tuệ nhân tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tekoälyä. — Tôi cần trí tuệ nhân tạo.
• Se on tekoälyssä. — Nó ở trong trí tuệ nhân tạo.
💻
📖 Từ gốc
tietokanta — cơ sở dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on tietokanta.
Đây là cơ sở dữ liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tietokantaa. — Tôi cần cơ sở dữ liệu.
• Se on tietokantassa. — Nó ở trong cơ sở dữ liệu.
V
💻
📖 Từ gốc
virtuaalitodellisuus — thực tế ảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on virtuaalitodellisuus.
Đây là thực tế ảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virtuaalitodellisuusta. — Tôi cần thực tế ảo.
• Se on virtuaalitodellisuusissa. — Nó ở trong thực tế ảo.