Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Tiểu từ & Trạng từ

Tiểu từ & Trạng từ

Bộ từ vựng tiểu từ & trạng từ thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

36 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 36 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aika
khá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aika — khá
💬 Ví dụ câu
On aika kylmä.
Khá lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Minulla ei ole aikaa. — Tôi không có thời gian.
Xem trang chi tiết aika →
📦
aina
luôn luôn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aina — luôn luôn
💬 Ví dụ câu
Juon aina kahvia aamulla.
Tôi luôn uống cà phê buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on aina. — Đây là luôn luôn. • aina on tärkeä. — luôn luôn quan trọng.
Xem trang chi tiết aina →
E
📦
ehkä
có lẽ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on ehkä. — Đây là có lẽ. • ehkä on tärkeä. — có lẽ quan trọng.
Xem trang chi tiết ehkä →
📦
ei koskaan
không bao giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En juo koskaan alkoholia.
Tôi không bao giờ uống rượu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • ei koskaan on tärkeä. — không bao giờ quan trọng. • Missä ei koskaan on? — không bao giờ ở đâu?
Xem trang chi tiết ei koskaan →
📦
ei vielä
chưa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei vielä — chưa
💬 Ví dụ câu
En ole vielä valmis.
Tôi vẫn chưa xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • ei vielä on tärkeä. — chưa quan trọng. • Missä ei vielä on? — chưa ở đâu?
Xem trang chi tiết ei vielä →
📦
ensin
trước tiên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensin — trước tiên
💬 Ví dụ câu
Käyn ensin suihkussa.
Trước tiên tôi đi tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on ensin. — Đây là trước tiên. • ensin on tärkeä. — trước tiên quan trọng.
Xem trang chi tiết ensin →
📦
että
rằng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
että — rằng
💬 Ví dụ câu
Mä luulen, että me otetaan perjantai.
Tôi nghĩ rằng chúng tôi chọn thứ sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on että. — Đây là rằng. • että on tärkeä. — rằng quan trọng.
Xem trang chi tiết että →
H
📦
harvoin
hiếm khi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harvoin — hiếm khi
💬 Ví dụ câu
Käyn harvoin teatterissa.
Tôi hiếm khi đi nhà hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on harvoin. — Đây là hiếm khi. • harvoin on tärkeä. — hiếm khi quan trọng.
Xem trang chi tiết harvoin →
📦
heti
ngay lập tức
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
heti — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Tulen heti!
Tôi đến ngay!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on heti. — Đây là ngay lập tức. • heti on tärkeä. — ngay lập tức quan trọng.
Xem trang chi tiết heti →
I
📦
ihan
hoàn toàn/khá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ihan — hoàn toàn/khá
💬 Ví dụ câu
Se on ihan hyvä.
Nó khá tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on ihan. — Đây là hoàn toàn/khá. • ihan on tärkeä. — hoàn toàn/khá quan trọng.
Xem trang chi tiết ihan →
J
📦
ja
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ja — và
💬 Ví dụ câu
Alex ja Pedro ostavat jäätelöä.
Alex và Pedro mua kem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on ja. — Đây là và. • ja on tärkeä. — và quan trọng.
Xem trang chi tiết ja →
📦
jo
đã/rồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jo — đã/rồi
💬 Ví dụ câu
Oletko jo töissä?
Bạn đã đi làm chưa?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on jo. — Đây là đã/rồi. • jo on tärkeä. — đã/rồi quan trọng.
Xem trang chi tiết jo →
📦
jos
nếu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jos — nếu
💬 Ví dụ câu
Jos jaksamme, käymme museossa.
Nếu còn sức, chúng tôi đi bảo tàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on jos. — Đây là nếu. • jos on tärkeä. — nếu quan trọng.
Xem trang chi tiết jos →
📦
joskus
đôi khi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joskus — đôi khi
💬 Ví dụ câu
Joskus sataa.
Đôi khi trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on joskus. — Đây là đôi khi. • joskus on tärkeä. — đôi khi quan trọng.
Xem trang chi tiết joskus →
K
📦
kohta
sắp/một lát nữa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kohta — sắp/một lát nữa
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee kohta.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on kohta. — Đây là sắp/một lát nữa. • kohta on tärkeä. — sắp/một lát nữa quan trọng.
Xem trang chi tiết kohta →
📦
koska
bởi vì
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koska — bởi vì
💬 Ví dụ câu
En osta jäätelöä, koska säästän rahaa.
Tôi không mua kem, vì tiết kiệm tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on koska. — Đây là bởi vì. • koska on tärkeä. — bởi vì quan trọng.
Xem trang chi tiết koska →
📦
kun
khi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kun — khi
💬 Ví dụ câu
Kun tulen kotiin, syön.
Khi tôi về nhà, tôi ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on kun. — Đây là khi. • kun on tärkeä. — khi quan trọng.
Xem trang chi tiết kun →
📦
kyllä
có chứ/đúng vậy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kyllä — có chứ/đúng vậy
💬 Ví dụ câu
Kyllä, puhun suomea.
Vâng, tôi nói tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on kyllä. — Đây là có chứ/đúng vậy. • kyllä on tärkeä. — có chứ/đúng vậy quan trọng.
Xem trang chi tiết kyllä →
M
📦
melkein
gần như
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
melkein — gần như
💬 Ví dụ câu
On melkein valmista.
Gần xong rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on melkein. — Đây là gần như. • melkein on tärkeä. — gần như quan trọng.
Xem trang chi tiết melkein →
📦
mutta
nhưng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mutta — nhưng
💬 Ví dụ câu
Sää on kaunis, mutta kylmä.
Thời tiết đẹp, nhưng lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on mutta. — Đây là nhưng. • mutta on tärkeä. — nhưng quan trọng.
Xem trang chi tiết mutta →
📦
muuten
nhân tiện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muuten — nhân tiện
💬 Ví dụ câu
Missä muuten yövytte?
Nhân tiện, các bạn ngủ ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on muuten. — Đây là nhân tiện. • muuten on tärkeä. — nhân tiện quan trọng.
Xem trang chi tiết muuten →
📦
myös
cũng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
myös — cũng
💬 Ví dụ câu
Minä tulen myös!
Tôi cũng đến!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on myös. — Đây là cũng. • myös on tärkeä. — cũng quan trọng.
Xem trang chi tiết myös →
P
📦
paljon
nhiều
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paljon — nhiều
💬 Ví dụ câu
Paljon kiitoksia!
Cảm ơn nhiều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Juon paljon kahvia. — Tôi uống nhiều cà phê.
Xem trang chi tiết paljon →
S
📦
sen jälkeen
sau đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sen jälkeen — sau đó
💬 Ví dụ câu
Sen jälkeen teen aamupalaa.
Sau đó tôi làm bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on sen jälkeen. — Đây là sau đó. • sen jälkeen on tärkeä. — sau đó quan trọng.
Xem trang chi tiết sen jälkeen →
📦
silti
vẫn/tuy vậy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
silti — vẫn/tuy vậy
💬 Ví dụ câu
Sataa, mutta menen silti.
Trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on silti. — Đây là vẫn/tuy vậy. • silti on tärkeä. — vẫn/tuy vậy quan trọng.
Xem trang chi tiết silti →
📦
sitten
sau đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sitten — sau đó
💬 Ví dụ câu
Ensin menen bussilla ja sitten metrolla.
Trước đi xe buýt rồi sau đó đi metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on sitten. — Đây là sau đó. • sitten on tärkeä. — sau đó quan trọng.
Xem trang chi tiết sitten →
T
📦
tai
hoặc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tai — hoặc
💬 Ví dụ câu
Juotko kahvia tai teetä?
Bạn uống cà phê hay trà?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on tai. — Đây là hoặc. • tai on tärkeä. — hoặc quan trọng.
Xem trang chi tiết tai →
📦
tosi
thật/rất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tosi — thật/rất
💬 Ví dụ câu
On tosi kylmä!
Lạnh thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on tosi. — Đây là thật/rất. • tosi on tärkeä. — thật/rất quan trọng.
Xem trang chi tiết tosi →
U
📦
usein
thường xuyên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käyn usein uimassa.
Tôi thường đi bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on usein. — Đây là thường xuyên. • usein on tärkeä. — thường xuyên quan trọng.
Xem trang chi tiết usein →
V
📦
vähän
một chút
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vähän — một chút
💬 Ví dụ câu
Puhun vähän suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan một chút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on vähän. — Đây là một chút. • vähän on tärkeä. — một chút quan trọng.
Xem trang chi tiết vähän →
📦
vai
hay (câu hỏi)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vai — hay (câu hỏi)
💬 Ví dụ câu
Tuletko bussilla vai metrolla?
Bạn đi bằng xe buýt hay metro?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on vai. — Đây là hay (câu hỏi). • vai on tärkeä. — hay (câu hỏi) quan trọng.
Xem trang chi tiết vai →
📦
vaikka
mặc dù / ví dụ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaikka — mặc dù / ví dụ
💬 Ví dụ câu
Meillä oli mukava matka, vaikka juna oli myöhässä.
Chuyến đi vui, mặc dù tàu trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on vaikka. — Đây là mặc dù / ví dụ. • vaikka on tärkeä. — mặc dù / ví dụ quan trọng.
Xem trang chi tiết vaikka →
📦
vain
chỉ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vain — chỉ
💬 Ví dụ câu
Hän juo vain kahvia.
Cô ấy chỉ uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on vain. — Đây là chỉ. • vain on tärkeä. — chỉ quan trọng.
Xem trang chi tiết vain →
📦
vasta
mới/chỉ mới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới/chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Kello on vasta puoli kahdeksan.
Mới có 7 rưỡi thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on vasta. — Đây là mới/chỉ mới. • vasta on tärkeä. — mới/chỉ mới quan trọng.
Xem trang chi tiết vasta →
📦
vielä
vẫn/còn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vielä — vẫn/còn
💬 Ví dụ câu
Asutteko vielä Helsingissä?
Các bạn vẫn ở Helsinki chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • En ole vielä valmis. — Tôi chưa sẵn sàng.
Xem trang chi tiết vielä →
Y
📦
yleensä
thường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yleensä — thường
💬 Ví dụ câu
Yleensä herään kello 7.
Thường tôi dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on yleensä. — Đây là thường. • yleensä on tärkeä. — thường quan trọng.
Xem trang chi tiết yleensä →