📦
myös
cũng
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Minä tulen myös!
Tôi cũng đến!
02
🇫🇮 Minä juon kahvia, ja myös teetä.
Tôi uống cà phê, và cả trà nữa.
03
🇫🇮 Myös sinä voit tulla mukaan.
Cả bạn cũng có thể đi cùng.
04
🇫🇮 Hän puhuu suomea ja myös englantia.
Anh ấy nói tiếng Phần Lan và cũng nói tiếng Anh.