Bỏ qua đến nội dung

aika

khá
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 On aika kylmä.
Khá lạnh.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ aika ajat là khá (chủ ngữ)
Genetiivicủa ajan aikojen của khá
Partitiivimột phần aikaa aikoja một phần / chưa xác định: khá
Inessiiviở trong ajassa ajoissa ở trong khá
Elatiivira khỏi ajasta ajoista từ trong khá ra
Illatiivivào trong aikaan aikoihin vào trong khá
Adessiiviở trên ajalla ajoilla ở trên / tại khá
Ablatiivitừ trên ajalta ajoilta từ khá (rời khỏi)
Allatiivilên/cho ajalle ajoille đến / cho khá
Essiivivới tư cách aikana aikoina với tư cách là khá
Translatiivitrở thành ajaksi ajoiksi trở thành khá
Abessiivikhông có ajatta ajoitta không có khá