Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Hướng & Vị trí
Bộ từ vựng hướng & vị trí thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
22 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 22 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
alas — xuống
💬 Ví dụ câu
Menen portaita alas.
Tôi đi cầu thang xuống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập
Ví dụ khác:
• Tämä on alas. — Đây là xuống.
• alas on tärkeä. — xuống quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
auki — mở
💬 Ví dụ câu
Ovi on auki.
Cửa đang mở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập
Ví dụ khác:
• Kauppa on auki klo 9-21. — Cửa hàng mở 9-21.
K
📦
📖 Từ gốc
kiinni — đóng
💬 Ví dụ câu
Ovi on kiinni.
Cửa đóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập
Ví dụ khác:
• Kauppa on kiinni. — Cửa hàng đóng.
📦
📖 Từ gốc
kotiin — về nhà
💬 Ví dụ câu
Menen kotiin.
Tôi về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on kotiin. — Đây là về nhà.
• kotiin on tärkeä. — về nhà quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kotoa — từ nhà
💬 Ví dụ câu
Lähden kotoa kello 8.
Tôi rời nhà lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on kotoa. — Đây là từ nhà.
• kotoa on tärkeä. — từ nhà quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
kotona — ở nhà
💬 Ví dụ câu
Olen kotona.
Tôi ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Menen kotiin. — Tôi về nhà.
S
📦
📖 Từ gốc
siellä — ở đó
💬 Ví dụ câu
Siellä on kylmä.
Ở đó lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Menen sinne huomenna. — Tôi đi đến đó ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
sieltä — từ đó
💬 Ví dụ câu
Sieltä on hyvät näköalat.
Từ đó có tầm nhìn đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sieltä. — Đây là từ đó.
• sieltä on tärkeä. — từ đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sinne — đến đó
💬 Ví dụ câu
Menen sinne huomenna.
Tôi đi đến đó ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sinne. — Đây là đến đó.
• sinne on tärkeä. — đến đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sisään — vào trong
💬 Ví dụ câu
Tule sisään!
Vào đi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sisään. — Đây là vào trong.
• sisään on tärkeä. — vào trong quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sisällä — ở trong
💬 Ví dụ câu
Istun sisällä.
Tôi ngồi bên trong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Tule sisään! — Vào đi!
📦
📖 Từ gốc
sisältä — từ trong
💬 Ví dụ câu
Kuuluu ääni sisältä.
Nghe thấy tiếng từ bên trong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sisältä. — Đây là từ trong.
• sisältä on tärkeä. — từ trong quan trọng.
T
📦
📖 Từ gốc
täällä — ở đây
💬 Ví dụ câu
Täällä on kaunista.
Ở đây đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Tule tänne! — Đến đây!
📦
📖 Từ gốc
täältä — từ đây
💬 Ví dụ câu
Täältä pääsee keskustaan.
Từ đây đến được trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on täältä. — Đây là từ đây.
• täältä on tärkeä. — từ đây quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tänne — đến đây
💬 Ví dụ câu
Tule tänne!
Đến đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tänne. — Đây là đến đây.
• tänne on tärkeä. — đến đây quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuolla — ở kia
💬 Ví dụ câu
Katso, tuolla on Pedro!
Nhìn kìa, Pedro ở kia!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuolla. — Đây là ở kia.
• tuolla on tärkeä. — ở kia quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuolta — từ kia
💬 Ví dụ câu
Tuolta tulee bussi.
Từ kia có xe buýt đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuolta. — Đây là từ kia.
• tuolta on tärkeä. — từ kia quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuonne — đến kia
💬 Ví dụ câu
Vie tämä tuonne.
Mang cái này ra kia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuonne. — Đây là đến kia.
• tuonne on tärkeä. — đến kia quan trọng.
U
📦
📖 Từ gốc
ulkoa — từ ngoài
💬 Ví dụ câu
Tulen ulkoa.
Tôi vào từ ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on ulkoa. — Đây là từ ngoài.
• ulkoa on tärkeä. — từ ngoài quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ulkona — ở ngoài
💬 Ví dụ câu
Lapset leikkivät ulkona.
Trẻ em chơi ngoài trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Menen ulos. — Tôi ra ngoài.
📦
📖 Từ gốc
ulos — ra ngoài
💬 Ví dụ câu
Menen ulos.
Tôi ra ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on ulos. — Đây là ra ngoài.
• ulos on tärkeä. — ra ngoài quan trọng.
Y
📦
📖 Từ gốc
ylös — lên
💬 Ví dụ câu
Menen hissillä ylös.
Tôi đi thang máy lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập
Ví dụ khác:
• Tämä on ylös. — Đây là lên.
• ylös on tärkeä. — lên quan trọng.