Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ đâu (Mistä?)
Mục con Từ đâu (Mistä?) thuộc chủ đề Hướng & Vị trí — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
6 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
📦
📖 Từ gốc
kotoa — từ nhà
💬 Ví dụ câu
Lähden kotoa kello 8.
Tôi rời nhà lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on kotoa. — Đây là từ nhà.
• kotoa on tärkeä. — từ nhà quan trọng.
S
📦
📖 Từ gốc
sieltä — từ đó
💬 Ví dụ câu
Sieltä on hyvät näköalat.
Từ đó có tầm nhìn đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sieltä. — Đây là từ đó.
• sieltä on tärkeä. — từ đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sisältä — từ trong
💬 Ví dụ câu
Kuuluu ääni sisältä.
Nghe thấy tiếng từ bên trong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sisältä. — Đây là từ trong.
• sisältä on tärkeä. — từ trong quan trọng.
T
📦
📖 Từ gốc
täältä — từ đây
💬 Ví dụ câu
Täältä pääsee keskustaan.
Từ đây đến được trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on täältä. — Đây là từ đây.
• täältä on tärkeä. — từ đây quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuolta — từ kia
💬 Ví dụ câu
Tuolta tulee bussi.
Từ kia có xe buýt đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuolta. — Đây là từ kia.
• tuolta on tärkeä. — từ kia quan trọng.
U
📦
📖 Từ gốc
ulkoa — từ ngoài
💬 Ví dụ câu
Tulen ulkoa.
Tôi vào từ ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on ulkoa. — Đây là từ ngoài.
• ulkoa on tärkeä. — từ ngoài quan trọng.