🧭
ulkona
ở ngoài
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Lapset leikkivät ulkona.
Trẻ em chơi ngoài trời.
02
🇫🇮 Lapset ovat ulkona pihalla.
Bọn trẻ đang ở bên ngoài trong sân.
03
🇫🇮 Ulkona on tänään hyvin kylmä.
Bên ngoài hôm nay rất lạnh.
04
🇫🇮 Syömme usein ulkona kesällä.
Chúng tôi thường ăn ở bên ngoài vào mùa hè.