Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Đi đâu (Mihin?)
Mục con Đi đâu (Mihin?) thuộc chủ đề Hướng & Vị trí — 6 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
6 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
K
📦
📖 Từ gốc
kotiin — về nhà
💬 Ví dụ câu
Menen kotiin.
Tôi về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on kotiin. — Đây là về nhà.
• kotiin on tärkeä. — về nhà quan trọng.
S
📦
📖 Từ gốc
sinne — đến đó
💬 Ví dụ câu
Menen sinne huomenna.
Tôi đi đến đó ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sinne. — Đây là đến đó.
• sinne on tärkeä. — đến đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sisään — vào trong
💬 Ví dụ câu
Tule sisään!
Vào đi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sisään. — Đây là vào trong.
• sisään on tärkeä. — vào trong quan trọng.
T
📦
📖 Từ gốc
tänne — đến đây
💬 Ví dụ câu
Tule tänne!
Đến đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tänne. — Đây là đến đây.
• tänne on tärkeä. — đến đây quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuonne — đến kia
💬 Ví dụ câu
Vie tämä tuonne.
Mang cái này ra kia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuonne. — Đây là đến kia.
• tuonne on tärkeä. — đến kia quan trọng.
U
📦
📖 Từ gốc
ulos — ra ngoài
💬 Ví dụ câu
Menen ulos.
Tôi ra ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on ulos. — Đây là ra ngoài.
• ulos on tärkeä. — ra ngoài quan trọng.