📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
alla — dưới
💬 Ví dụ câu
Kissa on pöydän alla.
Mèo ở dưới bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Kissa meni pöydän alle. — Mèo chui xuống dưới bàn.
📦
📖 Từ gốc
allergia — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on allergia.
Đây là dị ứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen allergiaa. — Tôi cần dị ứng.
• allergian hinta on sopiva. — Giá dị ứng phù hợp.
• Se on allergiassa. — Nó ở trong dị ứng.
📦
📖 Từ gốc
allerginen — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Olen allerginen kissalle.
Tôi dị ứng mèo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tiedän allergisen hinnan. — Tôi biết giá dị ứng.
• Tarvitsen allergista. — Tôi cần dị ứng.
📦
📖 Từ gốc
aloittaa — bắt đầu (việc gì)
💬 Ví dụ câu
Aloitan uuden työn.
Tôi bắt đầu công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
alumiini — nhôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on alumiini.
Đây là nhôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen alumiinia. — Tôi cần nhôm.
• Se on alumiinissa. — Nó ở trong nhôm.
📦
📖 Từ gốc
alusvaatteet — đồ lót
💬 Ví dụ câu
Ostan uudet alusvaatteet.
Tôi mua đồ lót mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ lót & Tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on alusvaatteet. — Đây là đồ lót.
• alusvaatteet on tärkeä. — đồ lót quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ambulanssi — xe cấp cứu
💬 Ví dụ câu
ambulanssi on nopea.
xe cấp cứu nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Ajan ambulanssia. — Tôi lái xe cấp cứu.
• Istun ambulanssissa. — Tôi ngồi trong xe cấp cứu.
• Nousen ambulanssiin. — Tôi lên xe cấp cứu.
📦
📖 Từ gốc
amerikkalainen — người Mỹ
💬 Ví dụ câu
Hän on amerikkalainen.
Anh ấy là người Mỹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• amerikkalaisen nimi on Matti. — Tên của người Mỹ là Matti.
• amerikkalaiset ovat mukavia. — Những người Mỹ dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
ammatti — nghề nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on ammatti.
Đây là nghề nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ammattia. — Tôi cần nghề nghiệp.
• ammattin hinta on sopiva. — Giá nghề nghiệp phù hợp.
• Se on ammattissa. — Nó ở trong nghề nghiệp.
📦
📖 Từ gốc
ampiainen — ong bắp cày
💬 Ví dụ câu
Tämä on ampiainen.
Đây là ong bắp cày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ampiaista. — Tôi cần ong bắp cày.
• Se on ampiaisessa. — Nó ở trong ong bắp cày.
📦
📖 Từ gốc
ampumahiihto — biathlon
💬 Ví dụ câu
Tämä on ampumahiihto.
Đây là biathlon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ampumahiihtoa. — Tôi cần biathlon.
• Se on ampumahiihtossa. — Nó ở trong biathlon.
📦
📖 Từ gốc
ananas — dứa
💬 Ví dụ câu
Pidän ananaksesta.
Tôi thích dứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on ananas. — Đây là dứa.
• Tiedän ananaksen hinnan. — Tôi biết giá dứa.
• Tarvitsen ananasta. — Tôi cần dứa.
📦
📖 Từ gốc
ankerias — lươn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ankerias.
Đây là lươn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ankeriasta. — Tôi cần lươn.
• Se on ankeriasissa. — Nó ở trong lươn.
📦
📖 Từ gốc
ansioluettelo — CV/lý lịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on ansioluettelo.
Đây là CV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ansioluetteloa. — Tôi cần CV/lý lịch.
• ansioluettelon hinta on sopiva. — Giá CV/lý lịch phù hợp.
• Se on ansioluettelossa. — Nó ở trong CV/lý lịch.
📦
📖 Từ gốc
antaa — cho/đưa
💬 Ví dụ câu
Annan sinulle lahjan.
Tôi cho bạn quà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Anna minulle avain! — Đưa tôi chìa khóa!
📦
📖 Từ gốc
Anteeksi! — Xin lỗi!
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, voitko auttaa minua?
Xin lỗi, bạn giúp tôi được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Anteeksi! on tärkeä. — Xin lỗi! quan trọng.
• Missä Anteeksi! on? — Xin lỗi! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Anteeksi, missä on...? — Xin lỗi, ... ở đâu?
💬 Ví dụ câu
Anteeksi, missä on asema? — Tuolla.
Xin lỗi, nhà ga ở đâu? — Đằng kia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường
Ví dụ khác:
• Anteeksi, missä on...? on tärkeä. — Xin lỗi, ... ở đâu? quan trọng.
• Missä Anteeksi, missä on...? on? — Xin lỗi, ... ở đâu? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
antibiootit — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat antibiootit.
Đây là kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen antibiootitta. — Tôi cần kháng sinh.
• Se on antibiootitissa. — Nó ở trong kháng sinh.
📦
📖 Từ gốc
antibiootti — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Lääkäri määräsi antibioottikuurin.
Bác sĩ kê một liệu trình kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. antibioottikuuri = liệu trình KS