Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ajokortti
bằng lái xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Minulla on ajokortti.
Tôi có bằng lái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Näytä ajokortti. — Cho xem bằng lái. • Haen ajokorttia. — Tôi đang thi bằng lái.
Xem trang chi tiết ajokortti →
📦
akku
pin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
akku — pin
💬 Ví dụ câu
Tämä on akku.
Đây là pin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen akkua. — Tôi cần pin. • akkun hinta on sopiva. — Giá pin phù hợp. • Se on akkussa. — Nó ở trong pin.
Xem trang chi tiết akku →
📦
aktiivinen
năng động, tích cực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aktiivinen — năng động, tích cực
💬 Ví dụ câu
Mummoni on todella aktiivinen.
Bà tôi rất năng động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aktiivinen →
📦
aktiivisesti
một cách tích cực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aktiivisesti — một cách tích cực
💬 Ví dụ câu
Hän harrastaa liikuntaa aktiivisesti.
Anh ấy vận động một cách tích cực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aktiivisesti →
📦
akvaario
bể cá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
akvaario — bể cá
💬 Ví dụ câu
akvaario on hyvää.
bể cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Syön akvaarioa. — Tôi ăn bể cá. • Ostan akvaarioa. — Tôi mua bể cá. • akvaarion maku on hyvä. — Vị của bể cá ngon.
Xem trang chi tiết akvaario →
📦
ala
ngành, lĩnh vực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ala — ngành, lĩnh vực
💬 Ví dụ câu
Millä alalla sinä työskentelet?
Bạn làm việc trong ngành nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ala →
📦
alainen
cấp dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alainen — cấp dưới
💬 Ví dụ câu
Tämä on alainen.
Đây là cấp dưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập Ví dụ khác: • Tarvitsen alaista. — Tôi cần cấp dưới. • alaisen hinta on sopiva. — Giá cấp dưới phù hợp. • Se on alaisessa. — Nó ở trong cấp dưới.
Xem trang chi tiết alainen →
📦
alakoulu
trường tiểu học (lớp 1-6)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alakoulu — trường tiểu học (lớp 1-6)
💬 Ví dụ câu
Alakoulussa lapset oppivat lukemaan.
Ở bậc tiểu học trẻ em học đọc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alakoulu →
📦
alapuolella
bên dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alapuolella — bên dưới
💬 Ví dụ câu
Kellari on talon alapuolella.
Tầng hầm ở dưới nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết alapuolella →
📦
alas
xuống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alas — xuống
💬 Ví dụ câu
Menen portaita alas.
Tôi đi cầu thang xuống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập Ví dụ khác: • Tämä on alas. — Đây là xuống. • alas on tärkeä. — xuống quan trọng.
Xem trang chi tiết alas →
📦
alaspäin
xuống dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alaspäin — xuống dưới
💬 Ví dụ câu
Mene alaspäin.
Đi xuống dưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết alaspäin →
📦
alempi AMK-tutkinto
bằng cử nhân AMK
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alempi AMK-tutkinto — bằng cử nhân AMK
💬 Ví dụ câu
Alempi AMK-tutkinto kestää noin neljä vuotta.
Bằng cử nhân AMK học khoảng bốn năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alempi AMK-tutkinto →
📦
alennus
giảm giá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Sain 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm giá 10 phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alennus →
📦
alennus
giảm giá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Saan 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm 10%.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • alennus on suuri. — giảm giá lớn. • Maksan alennusta. — Tôi trả giảm giá.
Xem trang chi tiết alennus →
📦
alennuskoodi
mã giảm giá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alennuskoodi — mã giảm giá
💬 Ví dụ câu
Kirjoita alennuskoodi tähän kenttään.
Hãy nhập mã giảm giá vào ô này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alennuskoodi →
📦
alentaa
/ˈɑlentɑː/
hạ (xuống) + P
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alentaa — hạ (xuống) + P
💬 Ví dụ câu
Lääke alentaa kuumetta.
Thuốc hạ sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (alennan).
Xem trang chi tiết alentaa →
📦
algoritmi
thuật toán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
algoritmi — thuật toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on algoritmi.
Đây là thuật toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen algoritmia. — Tôi cần thuật toán. • Se on algoritmissa. — Nó ở trong thuật toán.
Xem trang chi tiết algoritmi →
📦
alhaalla
ở dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alhaalla — ở dưới
💬 Ví dụ câu
Auto on alhaalla pihalla.
Xe ở dưới sân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alhaalla →
📦
ali
qua phía dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ali — qua phía dưới
💬 Ví dụ câu
Juna meni sillan ali.
Tàu chạy qua dưới cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ali →
📦
alikulku
hầm chui
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alikulku — hầm chui
💬 Ví dụ câu
Mene alikulun kautta.
Đi qua hầm chui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Alikulku on turvallinen. — Hầm chui an toàn.
Xem trang chi tiết alikulku →